Mặc dù vậy, để biến kỳ vọng thành hiện thực, yêu cầu cấp bách là Việt Nam phải sớm hoàn thiện hành lang pháp lý, cơ chế giá, đồng thời chuẩn bị đồng bộ về vốn, hạ tầng và công nghệ.
Điện gió ngoài khơi nổi lên thành trụ cột mới
Theo PGS.TS Lê Quang Duyến - Trưởng khoa Dầu khí và Năng lượng, Trường Đại học Mỏ - Địa chất, điện gió ngoài khơi đang tăng trưởng mạnh trên phạm vi toàn cầu và được dự báo sẽ tiếp tục bứt phá trong giai đoạn 2025-2030.
Ở trong nước, các nguồn năng lượng truyền thống đang dần chạm tới ngưỡng khai thác. Thủy điện hầu như đã khai thác gần hết tiềm năng, trong khi nhiệt điện than chịu áp lực ngày càng lớn liên quan đến môi trường, phát thải và các cam kết cắt giảm khí nhà kính. Trong bối cảnh đó, điện gió ngoài khơi cùng với hệ thống lưu trữ năng lượng được xác định sẽ trở thành những trụ cột mới của ngành năng lượng Việt Nam.
Việt Nam sở hữu đường bờ biển dài hơn 3.000 km, tạo lợi thế đáng kể cho phát triển điện gió, đặc biệt là điện gió ngoài khơi. Nhiều khu vực ven biển miền Trung và Nam Trung Bộ, trong đó có Phan Thiết, được đánh giá có nguồn gió chất lượng cao, ổn định, phù hợp để triển khai các dự án quy mô lớn.
Theo Quy hoạch điện VIII, điện gió ngoài khơi được xác định giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong cơ cấu nguồn điện quốc gia. Công suất nguồn điện này dự kiến đạt khoảng 6 GW vào năm 2030 và tăng lên gần 140 GW vào năm 2050. Tỷ trọng trong cơ cấu nguồn điện theo đó cũng tăng từ khoảng 4% lên 16% trong cùng giai đoạn.
Tạp chí Vietnam Finance dân phân tích của PGS.TS Lê Quang Duyến cho rằng điện gió ngoài khơi có lợi thế về quy mô lớn, đáp ứng tốt nhu cầu phụ tải nền trong dài hạn, đồng thời có thể tạo động lực hình thành các chuỗi công nghiệp mới, từ sản xuất thiết bị đến dịch vụ biển.
Dù vậy, các nguồn năng lượng tái tạo như điện gió và điện mặt trời mang tính biến động cao, phụ thuộc nhiều vào thời tiết và mùa vụ. Vì thế, việc chỉ phát điện và sử dụng ngay tại thời điểm phát là không đủ. Hệ thống lưu trữ năng lượng giữ vai trò then chốt trong điều phối và bảo đảm vận hành ổn định của lưới điện quốc gia.
Để hiện thực hóa mục tiêu phát triển điện gió ngoài khơi, theo ông Duyến, điều kiện tiên quyết là phải hoàn thiện khung pháp lý. Cụ thể, cần sớm ban hành các nghị định hướng dẫn về giao khu vực biển phục vụ khảo sát, xây dựng quy trình đầu tư riêng cho điện gió ngoài khơi, đồng thời rà soát và điều chỉnh những quy định còn chồng chéo trong pháp luật về điện lực, tài nguyên và môi trường biển, hải đảo.
Chuyên gia cũng cảnh báo, nếu thiếu một hành lang pháp lý rõ ràng và thống nhất, các dự án điện gió ngoài khơi sẽ còn tiếp tục gặp nhiều vướng mắc trong quá trình triển khai.
Song song với đó, việc xây dựng lộ trình giá điện gió ngoài khơi phù hợp cũng là yêu cầu quan trọng, gắn với triển khai cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA). Các chính sách ưu đãi mang tính ổn định và dài hạn được xem là yếu tố then chốt để thu hút dòng vốn lớn, đặc biệt là từ các nhà đầu tư quốc tế.
Việt Nam được khuyến nghị cần chủ động đi trước một bước trong quy hoạch điện gió ngoài khơi nhằm phát đi tín hiệu rõ ràng cho thị trường. Đồng thời, cần tận dụng hiệu quả các quỹ tài chính khí hậu, nguồn vốn dài hạn, cũng như đẩy mạnh hợp tác với những quốc gia có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này như Anh, Đan Mạch, Đức và Trung Quốc.
Bên cạnh điện gió ngoài khơi, lưu trữ năng lượng được xác định là cấu phần không thể tách rời của hệ thống điện. Hệ thống lưu trữ có thể vận hành độc lập hoặc kết hợp với các nguồn năng lượng tái tạo và cần được tích hợp đầy đủ trong quy hoạch điện quốc gia.
Các công nghệ lưu trữ như pin, thủy điện tích năng, lưu trữ nhiệt hay hydrogen cần tiếp tục được nghiên cứu, thử nghiệm và đánh giá một cách thận trọng, trên cơ sở bám sát điều kiện thực tế của Việt Nam.