Tuy nhiên, phía sau con số ấn tượng đó là những áp lực ngày càng lớn liên quan đến tiêu chuẩn chất lượng, phát triển bền vững, chuyển đổi số và xây dựng thương hiệu đối với hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam.
Rủi ro và áp lực tiềm ẩn
Tại Diễn đàn “Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho sản phẩm xuất khẩu Việt Nam trong chuỗi thương mại toàn cầu” do Cục Xúc tiến thương mại (Bộ Công thương) tổ chức chiều 3/2, Phó Cục trưởng Cục Xúc tiến thương mại Hoàng Minh Chiến cho biết hoạt động xuất khẩu của Việt Nam đang đứng trước nhiều thách thức mới.
Xu hướng bảo hộ thương mại gia tăng, cùng với các yêu cầu ngày càng khắt khe về phát triển bền vững, tiêu chuẩn môi trường – xã hội, truy xuất nguồn gốc và chuyển đổi số đang tạo áp lực lớn đối với doanh nghiệp xuất khẩu.
Theo ông Hoàng Minh Chiến, cạnh tranh trong xuất khẩu hiện nay không còn dựa chủ yếu vào chi phí hay sản lượng, mà chuyển mạnh sang chất lượng, giá trị gia tăng và khả năng tham gia sâu vào chuỗi thương mại toàn cầu. Vì vậy, yêu cầu đặt ra không chỉ là duy trì tốc độ tăng trưởng, mà quan trọng hơn là nâng cao năng lực cạnh tranh thực chất của sản phẩm trong toàn bộ chuỗi giá trị.
Ông Hoàng Minh Chiến – Phó Cục trưởng Cục Xúc tiến thương mại phát biểu khai mạc Diễn đàn
© Ảnh : CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ BỘ CÔNG THƯƠNG
Việc gia tăng giá trị, theo ông Chiến, không thể chỉ dừng ở khâu sản xuất, mà cần được thực hiện xuyên suốt từ thiết kế, nguyên liệu, sản xuất, xây dựng thương hiệu đến phân phối và mở rộng thị trường quốc tế.
Thực tế cho thấy nhiều ngành xuất khẩu chủ lực như dệt may, da giày, gỗ và lâm sản, thủ công mỹ nghệ của Việt Nam đang chịu áp lực phải đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng và đáp ứng các tiêu chuẩn mới về môi trường, xã hội nếu muốn giữ vững và mở rộng thị phần tại các thị trường lớn.
Ở góc độ quản lý nhà nước, Phó Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công thương) Trần Quốc Toản cho biết năm 2025, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam tiếp tục đạt kết quả tích cực. Trong đó, xuất khẩu ước đạt trên 475 tỷ USD, tăng hơn 17%; nhập khẩu khoảng 455 tỷ USD, tăng trên 19%, qua đó duy trì xuất siêu khoảng 20 tỷ USD.
Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu tiếp tục chuyển dịch theo hướng tích cực, với tỷ trọng gia tăng ở các nhóm hàng có giá trị cao như điện tử, máy tính, điện thoại, dệt may, giày dép. Các mặt hàng nông sản chủ lực như cà phê, thủy sản ngày càng khẳng định được chất lượng và thương hiệu trên thị trường quốc tế.
Tuy nhiên, theo ông Trần Quốc Toản, đà tăng trưởng này cũng bộc lộ những rủi ro tiềm ẩn, đặc biệt là sự phụ thuộc lớn vào một số thị trường trọng điểm. Thực tế này được các hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp nhấn mạnh trong các phiên thảo luận chuyên đề của diễn đàn.
Đại diện ngành gỗ, ông Ngô Sỹ Hoài, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam cho biết năm 2025, kim ngạch xuất khẩu gỗ và lâm sản đạt khoảng 18,2 tỷ USD. Trong 10–15 năm qua, ngành duy trì mức tăng trưởng bình quân 10–18%/năm, đóng vai trò quan trọng trong xuất khẩu của Việt Nam. Tuy nhiên, ngành gỗ đang đối mặt với các biện pháp phòng vệ thương mại ngày càng gia tăng. Một số dòng sản phẩm bị áp thuế đối ứng, thậm chí có mặt hàng lên tới 25%, và nguy cơ tiếp tục tăng vẫn hiện hữu.
Theo ông Hoài, việc phụ thuộc quá lớn vào một thị trường đã đẩy nhiều doanh nghiệp vào thế bị động, dễ tổn thương trước các biến động chính sách.
“Việc phụ thuộc quá lớn vào một thị trường đã đẩy doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu vào thế chân tường”, chuyên gia lưu ý.
Quan điểm này cũng được ông Cao Văn Thanh, Chánh Văn phòng Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam chia sẻ khi cho biết dù kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt trên 17 tỷ USD, nhưng hơn 50% sản lượng vẫn tập trung vào thị trường Mỹ. Điều này làm gia tăng rủi ro bị điều tra phòng vệ thương mại và áp thuế, trong bối cảnh đàm phán thương mại Việt Nam – Hoa Kỳ còn nhiều biến động.
Giảm phụ thuộc
Từ thực tế đó, các đại biểu cho rằng đa dạng hóa thị trường là yêu cầu cấp thiết nhằm giảm lệ thuộc vào một thị trường đơn lẻ. Những thị trường còn nhiều dư địa như Trung Đông, châu Phi, Nam Mỹ được đánh giá là tiềm năng, dù thừa nhận đây là các thị trường khó, đòi hỏi chiến lược dài hạn và đầu tư bài bản.
Điển hình như với thị trường Trung Quốc, ông Lò Văn Quyết, Trưởng Đại diện Văn phòng Xúc tiến Thương mại tại Hàng Châu, Trung Quốc đánh giá đây là thị trường lớn với nhu cầu tiêu dùng tăng nhanh, đặc biệt từ tầng lớp trung lưu. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần chủ động cập nhật chính sách nhập khẩu, quy định pháp lý, quản lý rủi ro thanh toán và bảo vệ thương hiệu để tránh tranh chấp và cạnh tranh không lành mạnh trên các nền tảng thương mại điện tử.
Song song với mở rộng thị trường, chuyển đổi mô hình sản xuất – xuất khẩu được coi là yếu tố mang tính sống còn. Nhiều ý kiến cho rằng doanh nghiệp không thể tiếp tục phụ thuộc vào gia công đơn giản, mà cần từng bước chuyển sang mô hình thiết kế, phát triển và hoàn thiện sản phẩm, xây dựng năng lực thiết kế, chủ động chuỗi cung ứng và gia tăng giá trị.
Ở lĩnh vực da giày, bà Phan Thị Thanh Xuân, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Da giày Việt Nam cho biết trước đại dịch Covid-19, ngành từng đạt tốc độ tăng trưởng 12–15%/năm, đứng thứ hai thế giới về xuất khẩu và thứ ba về sản xuất. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, việc tiếp tục nhìn ngành qua lăng kính tăng trưởng thuần túy là chưa đủ.
Theo bà Xuân, nhiều doanh nghiệp vẫn chạy theo con số tăng trưởng, trong khi giá trị mang lại chưa tương xứng, hiệu quả và mức đóng góp cho nền kinh tế còn hạn chế. Bước sang năm 2026, ngành da giày tiếp tục chịu sức ép lớn từ cạnh tranh thuế quan, chi phí lao động và nguyên liệu, đặc biệt trong cạnh tranh với các nước như Ấn Độ, Indonesia và Trung Quốc. Vì vậy, ngành cần chuyển trọng tâm từ tăng trưởng số lượng sang cải thiện biên lợi nhuận và giá trị gia tăng.
Từ góc độ doanh nghiệp, ông Lê Xuân Vĩ, Phó Tổng Giám đốc Chuyển đổi số Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại TNG cho rằng đầu tư vào công nghệ, tự động hóa và chuyển đổi số không còn là lựa chọn, mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc để nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của khách hàng quốc tế.
Giải pháp đường dài
Bàn về giải pháp dài hạn, ông Trần Quốc Toản nhấn mạnh việc mở rộng và đa dạng hóa thị trường thông qua mạng lưới 17 hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam đã ký kết là một trong những động lực quan trọng giúp xuất khẩu duy trì đà tăng trưởng. Thời gian tới, Bộ Công Thương sẽ tiếp tục phối hợp với các bộ, ngành để đàm phán và triển khai các hiệp định mới, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng hiệu quả hơn các ưu đãi thuế quan.
Cùng với đó, Bộ Công Thương đang hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho hoạt động xuất nhập khẩu, trong đó Luật Quản lý ngoại thương, Nghị định 69/2018/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn liên quan đã tạo nền tảng pháp lý minh bạch, giúp doanh nghiệp định hướng sản xuất – kinh doanh và nâng cao niềm tin của đối tác quốc tế. Các chương trình như Thương hiệu quốc gia, Doanh nghiệp xuất khẩu uy tín cũng tiếp tục được triển khai nhằm nâng cao hình ảnh hàng hóa Việt Nam trên thị trường toàn cầu.
Một điểm nhấn khác tại diễn đàn là vai trò ngày càng quan trọng của thương mại điện tử B2B trong hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận trực tiếp thị trường quốc tế. Trong bối cảnh giao thương truyền thống gặp nhiều rào cản, các nền tảng số đang trở thành công cụ hiệu quả giúp doanh nghiệp kết nối với nhà mua hàng, giảm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Đồng tình với nhận định này, ông Ngô Sỹ Hoài cho rằng thương mại điện tử xuyên biên giới là hướng đi mới cho ngành gỗ. Với hơn 3.000 doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu và khoảng 340 làng nghề, trong đó nhóm thủ công mỹ nghệ đạt kim ngạch khoảng 1 tỷ USD mỗi năm, dư địa phát triển còn rất lớn nếu tận dụng tốt các nền tảng số.
Trong khuôn khổ diễn đàn, đại diện Alibaba.com Việt Nam cũng giới thiệu định hướng hợp tác chiến lược với Bộ Công Thương nhằm hỗ trợ doanh nghiệp Việt tiếp cận thị trường quốc tế thông qua thương mại điện tử B2B.
Dự án “Gian hàng Quốc gia Việt Nam – Vietnam Pavilion” trên Alibaba.com giai đoạn 2026–2027 được xác định là giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao nhận diện, uy tín và khả năng kết nối của doanh nghiệp Việt Nam với các nhà mua hàng toàn cầu.