Việt Nam rơi vào thế lưỡng nan kép

Thế giới đang chứng kiến một sự thay đổi căn bản trong cách thức kinh doanh toàn cầu, với các rào cản gia tăng và sự thoái lui khỏi những nguyên tắc thương mại tự do từng thúc đẩy tăng trưởng trong nhiều thập niên. Nước Mỹ đã thay đổi, và thế giới cũng đã thay đổi.
Sputnik
Trong bối cảnh đó, Việt Nam chịu tác động trực tiếp và sâu sắc. Làn sóng biến động toàn cầu đặt ra một thách thức mang tính quyết định đối với con đường phát triển của đất nước. Mô hình tăng trưởng đã phục vụ Việt Nam rất hiệu quả kể từ thời kỳ đổi mới - dựa nhiều vào đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và lực lượng lao động trẻ, dồi dào, chi phí thấp - đang dần chạm tới giới hạn, theo chuyên gia.

Nước Mỹ đã thay đổi, và thế giới cũng đã thay đổi

Theo TS. Đinh Trường Hinh, nguyên Chuyên gia kinh tế trưởng World Bank tại Washington D.C chia sẻ trên Kinh tế Sài Gòn, Việt Nam đang đứng trước một ngã rẽ quan trọng trong tiến trình phát triển, kiên định với khát vọng trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045. Tuy nhiên, con đường đi tới mục tiêu này đang ngày càng trở nên khó khăn và đòi hỏi những thay đổi mang tính nền tảng.
Bối cảnh chung, bức tranh kinh tế toàn cầu trong những năm gần đây trở nên ảm đạm hơn. Theo Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF), triển vọng tăng trưởng trung hạn đang suy yếu tại gần hai phần ba các nền kinh tế trên thế giới, trong đó các quốc gia đang phát triển chịu tác động nặng nề nhất. Sự lạc quan từng định hình toàn cầu hóa đã bị thay thế bởi biến động và bất định.
Yếu tố đáng kinh ngạc của kinh tế Việt Nam
Theo TS. Hinh, Việt Nam hiện đối mặt với một “thế lưỡng nan kép” - vừa phải chống đỡ những cú sốc nghiêm trọng từ môi trường thương mại toàn cầu ngày càng gay gắt, vừa phải tiến hành các cải cách cơ cấu sâu rộng và khó khăn để xây dựng một nền kinh tế hiện đại, có năng suất cao.
Nguy cơ cấp bách nhất đến từ thương mại - động lực tăng trưởng chủ đạo của Việt Nam - đặc biệt là từ thị trường Mỹ, đối tác xuất khẩu quan trọng nhất. Tháng 4-2025, Mỹ triển khai chiến lược “thuế quan đối ứng” đối với các quốc gia có thặng dư thương mại lớn. Dù Việt Nam đã đàm phán để tránh các kịch bản khắc nghiệt nhất, mức thuế cơ sở khoảng 20% vẫn được áp lên phần lớn hàng hóa xuất khẩu sang Mỹ.
Theo TS. Đinh Trường Hinh, mức thuế này làm xói mòn lợi thế giá của các ngành thâm dụng lao động như dệt may và da giày - những ngành đang sử dụng hàng triệu lao động Việt Nam - qua đó làm suy giảm nhu cầu từ thị trường Mỹ.
Đáng lo ngại hơn là khoản phụ thu “chống chuyển tải” với mức phạt có thể lên tới 40%, áp dụng cho các hàng hóa bị nghi ngờ lách quy tắc xuất xứ. Mỹ đang mạnh tay ngăn chặn hiện tượng doanh nghiệp chuyển linh kiện từ Trung Quốc sang Việt Nam, chỉ lắp ráp tối thiểu - thường được gọi là “vặn vít” - rồi gắn nhãn “Sản xuất tại Việt Nam” để né thuế.
Trong bối cảnh mới, hải quan Mỹ đã chuyển toàn bộ gánh nặng chứng minh sang phía nhà sản xuất, yêu cầu hồ sơ chi tiết về toàn bộ quy trình sản xuất. Chỉ một dấu hiệu nhỏ, như hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Trung hoặc sự gia tăng sản lượng khó giải thích, cũng có thể khiến hàng hóa bị từ chối nhập cảnh.
Thực tế này buộc các nhà sản xuất tại Việt Nam phải chứng minh “chuyển đổi đáng kể”, tức là thực sự tạo ra sản phẩm chứ không chỉ đóng gói lại. Theo TS. Hinh, đây không chỉ là yêu cầu thương mại trước mắt mà còn là điều kiện then chốt để Việt Nam nâng cao hàm lượng giá trị gia tăng trong nước của hàng xuất khẩu - một yêu cầu cốt lõi trên con đường trở thành quốc gia thu nhập cao.
Kinh tế đảo chiều, Việt Nam thâm hụt thương mại 1,78 tỷ USD
Dự báo cho năm 2026 cho thấy triển vọng tăng trưởng của Việt Nam vẫn tương đối tích cực dù có dấu hiệu chậm lại. Các tổ chức quốc tế dự báo tăng trưởng dao động từ khoảng 5,6% theo IMF đến 6,4% theo Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB), tiếp tục thuộc nhóm cao nhất châu Á.
Tuy nhiên, đánh giá rủi ro có sự khác biệt. IMF thận trọng hơn khi cho rằng tác động đầy đủ của các rào cản thương mại mới từ Mỹ sẽ làm suy yếu năng lực cạnh tranh xuất khẩu, nhất là trong bối cảnh điều kiện tài chính toàn cầu đang thắt chặt.
Ngược lại, ADB cho rằng các ngành xuất khẩu chủ lực như điện tử và nông nghiệp của Việt Nam đủ sức chống chịu, đồng thời Việt Nam có thể hưởng lợi từ hiện tượng “chuyển hướng thương mại” khi các đối thủ cạnh tranh khác đối mặt với rào cản cao hơn.

Chuyên gia cảnh báo cuộc khủng hoảng âm thầm ở Việt Nam

Theo TS. Đinh Trường Hinh, trong khi dư luận thường tập trung vào thuế quan và chiến tranh thương mại, một “cuộc khủng hoảng âm thầm” nhưng sâu sắc hơn đang hình thành bên trong nền kinh tế Việt Nam. Những rủi ro dài hạn không chỉ đến từ các cú sốc bên ngoài mà còn bắt nguồn từ các điểm yếu cơ cấu nội tại.
Tăng trưởng của Việt Nam trong nhiều thập niên qua chủ yếu dựa trên “tích lũy yếu tố”, tức là tăng vốn và lao động, hơn là cải thiện hiệu quả. Tuy nhiên, các động lực này đang dần cạn kiệt do lợi suất giảm dần của các yếu tố sản xuất.
Dự báo về vị thế dẫn đầu của nền kinh tế Việt Nam
Một ràng buộc mang tính cấu trúc khác là quá trình già hóa dân số diễn ra nhanh chóng. Lực lượng lao động sẽ sớm thu hẹp, và “lợi tức dân số” từng mang lại nguồn lao động giá rẻ gần như vô hạn sẽ biến mất. Trong bối cảnh đó, mô hình tăng trưởng cũ không còn bền vững.
Theo TS. Hinh, để tiếp tục vươn lên, Việt Nam buộc phải chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất, đặc biệt là năng suất các nhân tố tổng hợp, thước đo phản ánh hiệu quả sử dụng các nguồn lực trong nền kinh tế.
Đáng lo ngại là trong phần lớn lịch sử gần đây, tăng trưởng TFP của Việt Nam trì trệ. Nền kinh tế tăng trưởng vì làm việc nhiều hơn và chi tiêu nhiều hơn, chứ không phải vì làm việc hiệu quả hơn. Nếu không có đột phá về hiệu quả, Việt Nam có nguy cơ rơi vào “bẫy thu nhập trung bình”: quá đắt để cạnh tranh với các nước nghèo nhưng lại thiếu công nghệ để cạnh tranh với các nước giàu.
Một trở ngại lớn đối với tăng trưởng năng suất là cấu trúc “hai khu vực” của nền kinh tế. Việt Nam hội nhập thành công vào chuỗi giá trị toàn cầu, nhưng thành công này chủ yếu tập trung trong khu vực doanh nghiệp FDI. Các tập đoàn như Samsung hay Intel hoạt động như những “ốc đảo công nghệ cao”, xuất khẩu hàng chục tỷ USD mỗi năm.
Trong khi đó, phần lớn doanh nghiệp trong nước bị tách rời khỏi chuỗi giá trị toàn cầu, chỉ hoạt động trong thị trường nội địa với năng suất thấp và khả năng tiếp cận vốn, công nghệ hạn chế. Điều này thể hiện rõ qua chỉ số giá trị gia tăng trong nước: chỉ khoảng 52% giá trị xuất khẩu của Việt Nam được tạo ra trong nước, thấp hơn nhiều so với mức khoảng 90% ở các nền kinh tế OECD.
Đáng lo ngại hơn, tỷ lệ doanh nghiệp nội địa có liên kết trực tiếp với thị trường toàn cầu đã giảm mạnh, từ 35% năm 2009 xuống còn khoảng 18% vào năm 2023.
Việt Nam khiến nhiều nền kinh tế Đông Á phải ‘dè chừng’
Theo TS. Hinh, doanh nghiệp trong nước đang đối mặt với nhiều rào cản mang tính hệ thống: khó tiếp cận tín dụng; thiếu kỹ thuật, chuyên môn và hiểu biết về thị trường quốc tế; đặc biệt là tình trạng lệch pha kỹ năng nghiêm trọng. Khi tiền lương tăng, Việt Nam dần mất lợi thế chi phí thấp, trong khi lực lượng lao động chưa được trang bị kỹ năng cao cấp tương xứng. Nhiều nhà tuyển dụng coi hạn chế về kỹ năng là rào cản lớn nhất đối với việc áp dụng công nghệ mới.

Cải tổ toàn diện

Để thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình và tiến tới vị thế quốc gia thu nhập cao, TS. Đinh Trường Hinh cho rằng Việt Nam cần một chương trình cải tổ cơ cấu toàn diện. Những phân tích chi tiết đã được trình bày trong cuốn sách vừa xuất bản (Đinh và Nguyễn, 2025), trong đó nhấn mạnh ba trụ cột then chốt.
Trước hết, Chính phủ cần chủ động thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa. Thu hút FDI là chưa đủ; các chính sách phải khuyến khích chuyển giao công nghệ và mua đầu vào từ nhà cung cấp trong nước.
Các chương trình phát triển nhà cung cấp có thể đóng vai trò trung gian kết nối các tập đoàn đa quốc gia với doanh nghiệp nội địa đủ năng lực. Đồng thời, cần tạo động lực để doanh nghiệp FDI đào tạo và sử dụng kỹ sư, kỹ thuật viên Việt Nam, từng bước thay thế chuyên gia nước ngoài ở các vị trí then chốt nhằm giữ lại tri thức trong nước.
Thuế quan Mỹ, ASEAN và tầm nhìn kinh tế đối ngoại của Việt Nam
Thứ hai, Nhà nước cần hỗ trợ sự phát triển và chính thức hóa khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) nội địa cũng như hộ kinh doanh cá thể. Đưa lực lượng lao động này vào khu vực chính thức được xem là con đường nhanh nhất để nâng cao năng suất quốc gia. Theo TS. Hinh, việc phát triển các khu công nghiệp “cắm là chạy” dành riêng cho SME nội địa, với hạ tầng chi phí thấp và hỗ trợ kỹ thuật, có thể giúp doanh nghiệp tập trung vào đổi mới thay vì thủ tục hành chính.
Cuối cùng, nền tảng của toàn bộ quá trình chuyển đổi là vốn nhân lực. Việt Nam cần đầu tư mạnh mẽ hơn vào giáo dục và đào tạo nghề để thu hẹp khoảng cách kỹ năng. Hệ thống hiện tại chưa tạo ra đủ số lượng lao động có kỹ năng đáp ứng yêu cầu của công nghiệp hiện đại. Trong những năm tới, Việt Nam cần đặt mục tiêu đào tạo thêm kỹ sư và kỹ thuật viên, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao như bán dẫn.
Theo TS. Đinh Trường Hinh, Việt Nam đang điều hướng trong một giai đoạn hết sức mong manh và đầy rủi ro. Sự trở lại của chủ nghĩa bảo hộ và mối đe dọa cụ thể từ thuế quan Mỹ đòi hỏi các phản ứng chính sách linh hoạt và thận trọng. Tuy nhiên, vượt qua cú sốc thương mại chỉ là bước khởi đầu.
Tương lai lâu dài của Việt Nam phụ thuộc vào khả năng chuyển dịch căn bản từ mô hình tăng trưởng dựa trên đầu vào sang mô hình dựa trên năng suất. Nếu không trao quyền thực chất cho doanh nghiệp nội địa, không tích hợp họ vào chuỗi giá trị toàn cầu và không nâng cấp kỹ năng của lực lượng lao động, mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045 sẽ rất khó đạt được.
“Thời kỳ tăng trưởng “dễ dãi” đã khép lại”, vị chuyên gia lưu ý Việt Nam đứng trước yêu cầu phải thực hiện một cuộc chuyển đổi cơ cấu sâu sắc và toàn diện.
Thảo luận