Cơn bão năng lượng đối với Việt Nam: Chuyên gia đánh giá rủi ro từ việc phong tỏa eo biển Hormuz

Trong bối cảnh xung đột leo thang căng thẳng ở Trung Đông, Việt Nam khẳng định quan điểm nhất quán tuân thủ nguyên tắc trung lập, không can thiệp vào các xung đột quân sự, nhưng đồng thời bảo vệ các lợi ích kinh tế cốt lõi của mình, - GS. TS Vladimir Mazyrin, nhà Việt Nam học người Nga, nhận định trong cuộc phỏng vấn với Sputnik.
Sputnik
Thay vì đứng về phe nào hoặc hứa hẹn hỗ trợ tài chính hay quân sự cho bất kỳ bên cụ thể nào, Việt Nam kêu gọi các bên liên quan kiềm chế tối đa, chấm dứt ngay những hành động leo thang căng thẳng.
Đồng thời, giới lãnh đạo và các nhà kinh tế Việt Nam đang lo ngại về hậu quả của cuộc khủng hoảng mới ở Trung Đông. Cuộc khủng hoảng này đang tạo ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh năng lượng quốc gia, đe dọa làm tăng chi phí sản xuất cho các doanh nghiệp trong nước và tạo ra áp lực lên ngân sách hộ gia đình. Tình trạng thiếu năng lượng giá rẻ có thể làm giảm sức hấp dẫn của Việt Nam như một trung tâm đầu tư đối với các tập đoàn đa quốc gia.
Liệu Đông Nam Á có biến thành «mặt trận thầm lặng» do khủng hoảng Eo biển Hormuz?
Việc gián đoạn hoạt động tại eo biển Hormuz từ đầu tháng 3 đã tác động trực tiếp đến nền kinh tế Việt Nam thông qua ba kênh: giá năng lượng tăng cao, chuỗi cung ứng khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) đang cho thấy sự dễ tổn thương và chi phí vận chuyển tăng. Chiến lược chuyển đổi năng lượng xanh tại Việt Nam đã bộc lộ điểm yếu trước việc đóng cửa eo biển Hormuz, dẫn đến giá LNG giao ngay tăng vọt do chi phí vận chuyển và bảo hiểm tăng cao. Cú sốc này sẽ tác động trực tiếp đến chi phí vận hành các nhà máy điện khí và gây áp lực tăng giá điện bán lẻ trong nước. Tác động của cuộc giao tranh trực tiếp lên giá dầu thô Brent sẽ là một yếu tố kinh tế vĩ mô quan trọng đối với nền kinh tế Việt Nam. Việc mất đi tuyến vận chuyển qua eo biển Hormuz là một tổn thất không thể bù đắp bằng năng lực sản xuất dự phòng của các nước ngoài OPEC.
"Về tác động trực tiếp đến nền kinh tế trong nước, các nhà máy lọc dầu của Việt Nam phụ thuộc vào nguồn cung từ các nước vùng Vịnh. ​​Mặc dù nguồn cung vật chất chưa bị gián đoạn hoàn toàn, nhưng việc giá dầu thô tăng cao ngay lập tức làm tăng giá bán lẻ xăng và dầu diesel trong nước. Tác động này đã thể hiện rõ ở Việt Nam thông qua sự gia tăng lạm phát và giá vàng, đe dọa mục tiêu kiểm soát lạm phát năm 2026 được Chính phủ Việt Nam duy trì ở mức khoảng 4,5% và có khả năng làm suy yếu mục tiêu tăng trưởng GDP".
"Đối với một quốc gia định hướng xuất khẩu như Việt Nam, khi ngành nông nghiệp Việt Nam đặt mục tiêu tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt 73-74 tỷ USD vào năm 2026, việc chi phí vận chuyển tăng mạnh là một rủi ro thực sự. Chi phí vận tải đường biển có nguy cơ tăng 30-50% trong ngắn hạn, và những chi phí này sẽ được cộng trực tiếp vào giá thành sản phẩm, làm suy yếu nghiêm trọng năng lực cạnh tranh về giá của hàng xuất khẩu Việt Nam. Một rủi ro đáng kể khác là ngành công nghiệp Việt Nam phụ thuộc rất nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu từ Trung Quốc, một quốc gia mua dầu thô Iran với quy mô lớn".
Tuy nhiên, chuyên gia Nga chỉ ra rằng, cuộc khủng hoảng mới này cũng mang đến cho Việt Nam cơ hội tuyệt vời để chủ động xem xét lại chiến lược nhập khẩu bằng cách tăng cường hợp tác sâu rộng với các nhà cung cấp năng lượng hàng đầu từ Liên bang Nga. Các thỏa thuận cung cấp dài hạn và ổn định với Nga có thể ổn định giá điện trong nước, bảo vệ nền kinh tế khỏi những cú sốc lạm phát xảy ra khi chi phí hàng hóa, nguyên liệu đầu vào từ nước ngoài tăng.
Giá dầu thô duy trì mức cao do xung đột và gián đoạn nguồn cung, tạo ra lợi nhuận đáng kể cho ngành dầu khí thượng nguồn của Việt Nam, có khả năng mang lại lợi nhuận lớn cho ngành công nghiệp chế biến, chế tạo, vận tải biển nội địa và bổ sung trực tiếp ngân sách nhà nước.
"Hơn nữa, lợi thế địa chính trị và hệ thống cảng nước sâu đang phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam cho phép nước này trở thành một trung tâm trung chuyển năng lượng hàng đầu, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự thâm nhập sâu rộng hơn của các sản phẩm năng lượng Nga vào thị trường ASEAN. Việt Nam hiện đang sở hữu các nguồn lực và năng lực cần thiết để tiếp nhận, lưu trữ và tái hóa khí LNG từ Liên bang Nga. Bằng việc hiện đại hóa các cảng biển chiến lược và xây dựng hệ thống kho chứa LNG quy mô lớn, Việt Nam sẽ có thể nhập khẩu khối lượng lớn khí tự nhiên từ Nga và sau đó vận chuyển hoặc phân phối bằng đường biển và đường ống đến các thị trường tiêu dùng lân cận".
Việc vận hành chuỗi logistics chuyên biệt này không chỉ giúp Việt Nam thu lợi từ các dịch vụ liên quan mà còn củng cố vị thế địa chính trị của đất nước, để Việt Nam trở thành mắt xích không thể thiếu trong cấu trúc an ninh năng lượng trong toàn khu vực ASEAN. Theo Tiến sĩ Kinh tế, Giáo sư Vladimir Mazyrin, cơ chế này cũng sẽ hỗ trợ mạnh mẽ các công ty năng lượng Nga trong việc tối ưu hóa chi phí vận chuyển và đảm bảo tiếp cận an toàn và bền vững vào một trong những thị trường phát triển nhanh nhất thế giới.
Thảo luận