Mỹ mở điều tra 301 với nhiều đối tác, Việt Nam bị gọi tên dù là Đối tác chiến lược toàn diện
Washington khởi động cuộc điều tra thương mại theo Điều 301 đối với hàng loạt nền kinh tế, trong đó có Việt Nam. Động thái này diễn ra trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc và đặt ra câu hỏi về tác động đối với xuất khẩu của Việt Nam cũng như quan hệ kinh tế Việt - Mỹ khi hai nước đã nâng cấp lên Đối tác chiến lược toàn diện.
SputnikWashington siết thương mại trong bối cảnh kinh tế nhiều bất ổn
Theo thông tin được công bố, Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) đã bắt đầu tiến hành điều tra theo Điều 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974 nhằm xem xét liệu các nền kinh tế lớn có đang duy trì “công suất sản xuất dư thừa” trong một số ngành công nghiệp, từ đó gây áp lực cạnh tranh lên ngành sản xuất của
Mỹ hay không.
Danh sách các nền kinh tế nằm trong diện xem xét khá rộng, bao gồm Trung Quốc, Liên minh châu Âu, Mexico, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan,
Việt Nam, Malaysia, Thái Lan, Indonesia, Singapore, Bangladesh, Thụy Sĩ và Na Uy. Cuộc điều tra dự kiến sẽ được tiến hành thông qua các phiên điều trần công khai trước khi Washington cân nhắc các biện pháp xử lý, bao gồm khả năng áp thuế quan hoặc các biện pháp hạn chế thương mại.
Tuy nhiên, danh sách này không chỉ bao gồm Việt Nam mà còn có nhiều
đối tác thương mại lớn của Mỹ như EU, Nhật Bản hay Hàn Quốc. Điều này cho thấy Washington đang mở rộng phạm vi giám sát từ Trung Quốc sang toàn bộ mạng lưới sản xuất trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Động thái này cũng được xem là một phần trong nỗ lực tái thiết lập các công cụ
phòng vệ thương mại của Mỹ sau khi một số chính sách thuế quan trước đó bị Tòa án Tối cao Mỹ bác bỏ.
Công cụ bảo hộ không mới của Washington
Trên thực tế, Điều 301 không phải là công cụ mới trong chính sách thương mại của Mỹ.
“Washington đã nhiều lần sử dụng cơ chế này trong các tranh chấp thương mại lớn. Việc mở rộng điều tra sang nhiều đối tác cho thấy Mỹ đang theo dõi không chỉ riêng Trung Quốc mà cả mạng lưới sản xuất rộng hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu”, chuyên gia phân tích thị trường Lưu Hỷ nhận định với Sputnik.
Trong bối cảnh chi phí năng lượng tăng do xung đột tại Trung Đông, lãi suất toàn cầu duy trì ở mức cao và tăng trưởng kinh tế chịu nhiều sức ép, nhiều quốc gia có xu hướng tăng cường các biện pháp phòng vệ thương mại nhằm bảo vệ ngành sản xuất trong nước.
Xuất khẩu của Việt Nam chịu tác động ra sao?
Việc Việt Nam nằm trong danh sách điều tra có thể tạo ra một số rủi ro nhất định đối với hoạt động xuất khẩu sang thị trường Mỹ.
Mỹ hiện là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam, chiếm khoảng 30% tổng kim ngạch xuất khẩu trong những năm gần đây. Theo các số liệu thương mại mới nhất, kim ngạch thương mại song phương Việt - Mỹ hiện đã lên tới khoảng 150 tỷ USD mỗi năm, nếu tính cả hàng hóa và dịch vụ.
“Nếu cuộc điều tra kết luận rằng một số ngành có dấu hiệu dư thừa công suất và gây cạnh tranh không công bằng, Mỹ có thể áp dụng các biện pháp thương mại như thuế bổ sung hoặc hạn chế nhập khẩu đối với một số mặt hàng. Các lĩnh vực có thể chịu tác động nhiều nhất là những ngành có kim ngạch xuất khẩu lớn sang Mỹ như dệt may, đồ gỗ, điện tử và một số sản phẩm công nghiệp khác”, ông Lưu Hỷ nhận xét.
Tuy nhiên, mức độ tác động cụ thể sẽ phụ thuộc vào phạm vi ngành nghề được đưa vào diện xem xét cũng như kết quả cuối cùng của quá trình điều tra.
“Việc khởi động điều tra cũng có thể tạo ra yếu tố bất định trong ngắn hạn, khiến các doanh nghiệp và nhà nhập khẩu tại Mỹ thận trọng hơn khi ký kết các hợp đồng dài hạn”, một chủ doanh nghiệp xuất nhập khẩu gỗ Việt Nam chia sẻ với Sputnik.
Theo các chuyên gia thương mại quốc tế, những công cụ như Điều 301 thường được Washington sử dụng như đòn bẩy chính sách nhằm tạo áp lực điều chỉnh chuỗi cung ứng toàn cầu, chứ không chỉ nhắm vào một quốc gia cụ thể.
China+1 vẫn tồn tại nhưng lợi thế không còn tuyệt đối
Trong hơn một thập kỷ qua, chiến lược China+1 đã thúc đẩy nhiều tập đoàn đa quốc gia dịch chuyển một phần sản xuất ra khỏi Trung Quốc sang các nền kinh tế khác tại châu Á.
“Việt Nam là một trong những quốc gia hưởng lợi rõ rệt từ xu hướng này nhờ chi phí lao động cạnh tranh, mạng lưới hiệp định thương mại tự do rộng và vị trí địa lý gần Trung Quốc, giúp duy trì liên kết sản xuất trong khu vực”, ông Lưu Hỷ cho biết.
Theo ông, cạnh tranh Mỹ - Trung là một xu hướng mang tính cấu trúc dài hạn chứ không phải biến động ngắn hạn. Vì vậy, mục tiêu của Washington trong việc giảm phụ thuộc chuỗi cung ứng vào Trung Quốc nhiều khả năng vẫn sẽ tiếp tục được duy trì.
“Chi phí di dời chuỗi cung ứng là rất lớn, do đó các tập đoàn đa quốc gia khó có thể rời khỏi một trung tâm sản xuất đã hình thành trong nhiều năm. Trên thực tế, Việt Nam đã trở thành một mắt xích quan trọng của chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt trong lĩnh vực điện tử, thiết bị công nghệ và sản xuất công nghiệp”, vị chuyên gia nhận định.
Cạnh tranh chuỗi cung ứng đang thay đổi
Tuy vậy, động thái điều tra thương mại của Mỹ cũng phản ánh một thực tế khác: cấu trúc cạnh tranh trong chuỗi cung ứng toàn cầu đang thay đổi.
Trong những năm gần đây, nhiều quốc gia khác cũng nổi lên như các trung tâm sản xuất thay thế, bao gồm Ấn Độ, một số nước Đông Nam Á và Mexico.
“Có thể hình dung một mô hình chuỗi cung ứng mới, trong đó hàng hóa có thể đi theo tuyến từ Trung Quốc sang Việt Nam hoặc Mexico trước khi vào thị trường Mỹ. Sự cạnh tranh giữa các quốc gia trung gian vì thế có thể gia tăng”, ông Trần Đình Khánh, chuyên gia nghiên cứu độc lập, nhận định.
Theo ông, lợi thế của Việt Nam trong chiến lược China+1 vẫn còn, nhưng không còn mang tính tuyệt đối như giai đoạn đầu của làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng.
Các quốc gia như Mexico có lợi thế địa lý gần thị trường Mỹ, trong khi Ấn Độ đang nhận được sự hỗ trợ mạnh từ chính sách công nghiệp của chính phủ.
Quan hệ Việt - Mỹ và bài toán cân bằng
Việt Nam và Mỹ hiện duy trì khuôn khổ Đối tác Chiến lược Toàn diện, trong đó hợp tác kinh tế và thương mại đóng vai trò trung tâm.
Trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị ngày càng rõ rệt, các công cụ điều tra thương mại như Điều 301 có thể trở thành một phần thường xuyên trong
chính sách kinh tế của Mỹ.
Theo các chuyên gia, điều quan trọng đối với Việt Nam là tiếp tục nâng cấp vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu thông qua phát triển công nghiệp hỗ trợ, tăng tỷ lệ nội địa hóa và mở rộng các ngành công nghệ cao.
Nhìn tổng thể,
chiến lược China+1 chưa biến mất. Trong ngắn hạn, xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng khỏi Trung Quốc vẫn tiếp tục mang lại cơ hội cho Việt Nam.
Tuy nhiên, cơ hội này đang dần thu hẹp và thay đổi cấu trúc.
Điều đó đồng nghĩa với việc Việt Nam đang bước vào một giai đoạn cạnh tranh mới trong chuỗi cung ứng toàn cầu, nơi lợi thế không còn chỉ nằm ở chi phí lao động mà ngày càng phụ thuộc vào năng suất, công nghệ và khả năng tham gia sâu hơn vào các khâu giá trị cao.