TS. Nguyễn Bích Lâm, nguyên Tổng cục trưởng Tổng cục Thống kê, nhận định đây là dấu hiệu cho thấy đã đến lúc cần điều chỉnh lại mô hình xuất khẩu hiện nay.
Theo ông Lâm, mô hình tăng trưởng xuất khẩu hiện nay chủ yếu dựa vào mở rộng quy mô, trong khi hiệu quả ngày càng bộc lộ sự hạn chế. Theo nguyên tắc, tăng trưởng dựa vào xuất khẩu chỉ thực sự có ý nghĩa khi tạo được xuất siêu, bởi chỉ phần chênh lệch xuất nhập khẩu dương mới đóng góp vào GDP, còn nhập siêu không mang lại giá trị cho tăng trưởng.
Xuất - nhập nhiều nhưng chưa thực sự hiệu quả
Báo Tuổi Trẻ dẫn lời TS. Nguyễn Bích Lâm cho biết, mô hình xuất khẩu hiện nay vẫn nặng về tăng kim ngạch, trong khi phụ thuộc lớn vào nhập khẩu nguyên liệu từ bên ngoài, nên hiệu quả thực chất không cao. Xuất khẩu tăng có thể tạo thêm việc làm, song phần lớn giá trị thu được từ hoạt động xuất khẩu lại thuộc về các doanh nghiệp nước ngoài.
Việc xuất siêu giảm phản ánh rõ ràng rằng mô hình tăng trưởng dựa vào xuất khẩu đang dần đi tới giới hạn, hiệu quả ngày càng suy giảm. Nguyên nhân cốt lõi là do ngành công nghiệp hỗ trợ trong nước phát triển chậm, khiến cả doanh nghiệp FDI lẫn doanh nghiệp trong nước đều phụ thuộc lớn vào nguyên vật liệu nhập khẩu. Điều này làm cho giá trị gia tăng giữ lại trong nền kinh tế không đáng kể.
Thực tế năm 2025 càng cho thấy rõ vấn đề này khi nhiều doanh nghiệp xuất khẩu phải chủ động nhập khẩu nguyên vật liệu trước thời điểm tăng thuế, kéo theo việc xuất siêu bị thu hẹp.
Trước thực trạng đó, ông Lâm cho rằng khi mô hình xuất khẩu hiện nay đã tới hạn, việc thay đổi là cần thiết để nền kinh tế có thể hưởng lợi nhiều hơn từ thương mại quốc tế. Một trong những yêu cầu đặt ra là phải xem xét kỹ xu hướng tiêu dùng toàn cầu trong những năm tới. Với các nhu cầu thiết yếu như ăn và mặc, Việt Nam vẫn cần duy trì các ngành xuất khẩu truyền thống như gạo, thủy sản và dệt may.
Để nâng cao giá trị xuất khẩu của các mặt hàng này, cần đẩy mạnh đầu tư chiều sâu, tăng cường chế biến sâu và mở rộng thị trường xuất khẩu. Đồng thời, cần nghiên cứu kỹ lưỡng nhằm thúc đẩy sự tham gia thực chất hơn của doanh nghiệp trong nước vào chuỗi giá trị xuất khẩu của các ngành chế biến - chế tạo như điện thoại và linh kiện điện tử.
Khi xuất siêu thu hẹp trong bối cảnh mức độ phụ thuộc vào nhập khẩu vẫn cao, yêu cầu đặt ra không chỉ là những điều chỉnh chính sách mang tính ngắn hạn, mà là xác lập một mô hình phát triển mới trong khuôn khổ chiến lược dài hạn. Trên cơ sở đó, Nhà nước cần phát đi các thông điệp rõ ràng, nhất quán và có tính dẫn dắt, nhằm chuyển trọng tâm thương mại hàng hóa quốc tế từ tăng nhanh về “khối lượng” sang nâng cao chất lượng trong giai đoạn 2026 - 2030.
Các trụ cột cần tập trung
Theo ông Lâm, việc thay đổi chiến lược xuất nhập khẩu đòi hỏi tăng trưởng thương mại phải chuyển từ mở rộng quy mô sang nâng cao chất lượng và tính bền vững. Định hướng phát triển thương mại quốc tế cần được xác lập trên cơ sở hiệu quả, giá trị gia tăng và khả năng chống chịu, thay vì chỉ chạy theo tốc độ tăng trưởng thuần túy.
Trong đó, khu vực kinh tế trong nước phải trở thành trụ cột thực chất của xuất khẩu. Việc phát đi thông điệp mạnh mẽ về nâng cao năng lực sản xuất và xuất khẩu của doanh nghiệp trong nước là hết sức cần thiết, đồng thời được coi là điều kiện then chốt để củng cố tự chủ kinh tế và từng bước cân bằng cán cân thương mại dài hạn với khu vực FDI.
Thương mại hàng hóa quốc tế cần được đặt trong tổng thể chiến lược công nghiệp hóa và nâng cấp chuỗi giá trị. Xuất khẩu không thể tách rời khỏi nền sản xuất trong nước. Mỗi bước tăng trưởng của thương mại hàng hóa quốc tế phải gắn với phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa đầu vào, gia tăng hàm lượng công nghệ, qua đó giảm nhập khẩu trung gian và tăng giá trị giữ lại trong nền kinh tế.
Trong bối cảnh địa kinh tế toàn cầu ngày càng phân mảng, Chính phủ cần định hướng thương mại hàng hóa quốc tế theo hướng đa dạng hóa thị trường, giảm sự phụ thuộc vào một số đối tác lớn, đồng thời chủ động thích ứng với các rào cản mới về kỹ thuật, môi trường và thuế quan.
Thương mại quốc tế của Việt Nam không chỉ cần thích ứng mà còn phải chủ động tham gia và dẫn dắt theo các luật chơi toàn cầu mới. Những tiêu chuẩn về carbon, truy xuất nguồn gốc, lao động, số hóa hải quan và minh bạch chuỗi cung ứng không còn là xu hướng, mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Theo ông Lâm, Chính phủ cần thể hiện rõ quyết tâm chuyển từ tư duy “theo sau để thích ứng” sang chuẩn bị sớm và tham gia định hình.
GDP tăng không đồng nghĩa thực tế thu nhập mọi người đều tăng
Năm qua, quy mô GDP của Việt Nam đã đạt mốc 500 tỷ USD. Theo ông Lâm, quy mô GDP tăng thường đi kèm với việc GDP bình quân đầu người tăng, nhưng thu nhập thực tế của người dân có cải thiện hay không lại phụ thuộc vào mức độ đóng góp của lao động trong nước vào quá trình sản xuất.
Thực tế cho thấy khu vực FDI có kim ngạch xuất khẩu lớn, nhưng mức đóng góp của lao động trong nước còn hạn chế, nên tác động lan tỏa đến tăng trưởng GDP và thu nhập của người dân không nhiều. Nhìn chung, khi quy mô GDP của nền kinh tế tăng, GDP bình quân đầu người cũng tăng theo, song điều này không đồng nghĩa với việc thu nhập của mọi người dân đều được cải thiện.
Thu nhập của người lao động được phản ánh rõ hơn thông qua chỉ số thu nhập khả dụng của dân cư, trong khi GDP chỉ là một chỉ tiêu kinh tế tổng hợp. Vì vậy, quy mô GDP chủ yếu cho thấy nền kinh tế mở rộng về mặt quy mô, chứ không hoàn toàn phản ánh mức sống của người dân được nâng lên tương ứng.