Đó là khả năng Việt Nam đạt xếp hạng tín nhiệm quốc gia mức Đầu tư, cột mốc không chỉ mở ra dòng vốn tổ chức quy mô lớn mà còn có thể tái định hình mặt bằng chi phí vốn và sức hấp dẫn dài hạn của thị trường chứng khoán trong nước.
Sự kiện có thể tác động mạnh hơn cả nâng hạng chứng khoán Việt Nam
Chính phủ Việt Nam đặt mục tiêu đạt xếp hạng tín nhiệm quốc gia ở mức Đầu tư vào năm 2030.
Tuy nhiên, những diễn biến gần đây cùng các trao đổi giữa VinaCapital với các tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế cho thấy khả năng nâng hạng có thể diễn ra sớm hơn so với kế hoạch ban đầu. Nhận định này được nêu trong báo cáo “Lộ trình hướng tới xếp hạng tín nhiệm đầu tư của Việt Nam” do VinaCapital công bố ngày 2/2.
Theo báo cáo, Việt Nam hiện chỉ còn cách mức xếp hạng Đầu tư một bậc, đồng nghĩa với việc đang đứng trước “ngưỡng cửa” nâng hạng sau nhiều năm kiên trì cải thiện các nền tảng kinh tế vĩ mô và thể chế.
Việc đạt xếp hạng tín nhiệm ở mức Đầu tư được đánh giá sẽ mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho nền kinh tế, bao gồm việc giảm chi phí huy động vốn, mở rộng khả năng tiếp cận các nguồn tài trợ dài hạn cho các dự án hạ tầng quy mô lớn, đồng thời hỗ trợ thị trường chứng khoán thông qua việc thu hút dòng vốn từ các nhà đầu tư tổ chức quốc tế.
Nhu cầu nâng hạng trở nên đặc biệt cấp thiết trong bối cảnh Việt Nam cần huy động lượng lớn vốn ngoại tệ để triển khai các dự án hạ tầng chiến lược như đường sắt cao tốc, năng lượng và sản xuất điện. Đây đều là những lĩnh vực đòi hỏi công nghệ nhập khẩu và nguồn tài chính dài hạn với chi phí hợp lý.
Tuần trước, Fitch Ratings đã nâng xếp hạng tín nhiệm đối với công cụ nợ dài hạn có bảo đảm của Việt Nam lên mức BBB-, đánh dấu lần đầu tiên một công cụ nợ liên quan đến quốc gia của Việt Nam đạt mức Đầu tư. Song song với đó, Chính phủ cũng công bố nhiều định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hiện thực hóa mục tiêu nâng hạng tín nhiệm quốc gia trong thời gian tới.
Theo VinaCapital, Việt Nam hiện đã đáp ứng phần lớn các tiêu chí định lượng quan trọng phục vụ cho việc nâng hạng, chẳng hạn như tỷ lệ nợ công trên GDP. Những nội dung còn cần cải thiện chủ yếu nằm ở nhóm tiêu chí định tính, như mức độ dự đoán của chính sách. Các yếu tố này được cho là sẽ ngày càng được chú trọng hơn khi nhận thức về tầm quan trọng của việc đạt xếp hạng tín nhiệm mức Đầu tư tiếp tục gia tăng. Hiện Việt Nam đang được xếp hạng thấp hơn một bậc so với mức Đầu tư bởi S&P và Fitch, trong khi Moody’s đánh giá thấp hơn hai bậc.
Ông Michael Kokalari, Giám đốc Phân tích Kinh tế vĩ mô và Nghiên cứu thị trường của VinaCapital, cho rằng tác động của việc đạt xếp hạng tín nhiệm mức Đầu tư đối với thị trường chứng khoán Việt Nam thậm chí có thể lớn hơn cả sự kiện FTSE Russell xem xét nâng Việt Nam lên nhóm thị trường mới nổi.
Thực tiễn cho thấy, các quốc gia lần đầu đạt xếp hạng tín nhiệm mức Đầu tư thường ghi nhận mức tăng trưởng mạnh của thị trường chứng khoán trong giai đoạn trước và sau thời điểm nâng hạng. Chỉ số chứng khoán của Ấn Độ từng tăng khoảng 308%, trong khi Thái Lan tăng khoảng 150% trong vòng hai năm trước và sau khi được nâng hạng. Đồng thời, dự trữ ngoại hối của hai quốc gia này cũng gia tăng đáng kể nhờ dòng vốn ngoại chảy mạnh vào cổ phiếu, trái phiếu và đầu tư trực tiếp nước ngoài.
Việt Nam cần làm gì?
Để đạt được xếp hạng tín nhiệm quốc gia mức Đầu tư từ các tổ chức xếp hạng hàng đầu, các chuyên gia của VinaCapital cho rằng Việt Nam cần tập trung tháo gỡ một số nút thắt then chốt còn tồn tại.
Trọng tâm trước mắt là củng cố các “hàng rào an toàn” cho khu vực tài chính, thông qua việc nâng cao quy mô dự trữ ngoại hối, cải thiện sức khỏe của hệ thống ngân hàng, kiểm soát tình trạng sử dụng đòn bẩy tài chính quá mức và siết chặt các chuẩn mực cho vay nhằm hạn chế rủi ro mang tính hệ thống.
Trong lộ trình nâng hạng, Chính phủ đang tập trung vào ba trụ cột chính gồm quản lý nợ công theo hướng thận trọng, duy trì tăng trưởng đi đôi với ổn định kinh tế vĩ mô và tăng cường đối thoại với các tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế. Tuy nhiên, một thách thức đáng lưu ý là dự trữ ngoại hối của Việt Nam đã suy giảm trong hai năm gần đây, xuống dưới ngưỡng ba tháng nhập khẩu, đây là một tiêu chí quan trọng trong đánh giá của các tổ chức xếp hạng.
Bên cạnh các chỉ số định lượng, yếu tố thể chế và chất lượng điều hành chính sách vẫn là những nội dung cần tiếp tục cải thiện. Fitch đánh giá khuôn khổ chính sách kinh tế của Việt Nam còn ở mức “tương đối chưa phát triển”, trong khi S&P cho rằng khả năng nâng hạng phụ thuộc lớn vào mức độ cải thiện thể chế, tính minh bạch và khả năng cung cấp dữ liệu đối ngoại đầy đủ, đáng tin cậy.
VinaCapital nhận định, làn sóng cải cách đang được Chính phủ thúc đẩy trong giai đoạn hiện nay, được ví như “Đổi Mới 2.0”, có thể trở thành động lực then chốt giúp Việt Nam vượt qua các rào cản còn tồn tại và tiến gần hơn tới mục tiêu đạt xếp hạng tín nhiệm mức Đầu tư trong những năm tới.
Song song với đó, việc nâng cao tính dự báo của chính sách và hoàn thiện khuôn khổ pháp lý được xem là yếu tố mang tính quyết định. Điều này đòi hỏi quá trình hoạch định và thực thi chính sách phải rõ ràng, nhất quán hơn, với chu kỳ chính sách có thể dự đoán được, đồng thời thu hẹp các khoảng trống trong giám sát tài chính, quản trị doanh nghiệp và tăng cường các cơ chế bảo vệ pháp lý đối với nhà đầu tư nước ngoài.
Một nội dung quan trọng khác là cải thiện mức độ minh bạch của dữ liệu vĩ mô và tài chính. Theo VinaCapital, Việt Nam cần công bố đầy đủ và chi tiết hơn các số liệu liên quan đến ngoại hối, bao gồm nợ ngắn hạn của khu vực tư nhân và các vị thế ngoại hối kỳ hạn. Bên cạnh đó, nghĩa vụ nợ của doanh nghiệp nhà nước, các dự án hợp tác công – tư (PPP) cũng cần được minh bạch hóa, đồng thời chuẩn hóa các chỉ tiêu phản ánh chất lượng tài sản của hệ thống ngân hàng, như nợ xấu và các khoản nợ được cơ cấu lại.
S&P Global từng nhấn mạnh rằng tổ chức này “có thể nâng xếp hạng nếu thể chế của Việt Nam được cải thiện đáng kể, đồng thời tăng cường tính dự báo và minh bạch của chính sách”.
Tiến trình củng cố thể chế hiện đang được thúc đẩy mạnh mẽ, trong đó nổi bật là việc ban hành Nghị quyết số 66-NQ/TW của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật, nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới, đặt nền tảng cho một khung pháp luật hiện đại, giảm chồng chéo và nâng cao hiệu lực thực thi.
Cùng với đó, chương trình chuyển đổi số và chuẩn hóa dữ liệu quốc gia theo Luật Dữ liệu mới được kỳ vọng sẽ cải thiện đáng kể mức độ minh bạch, yếu tố then chốt trong đánh giá xếp hạng tín nhiệm quốc gia.
Song song, Việt Nam cũng đang đẩy mạnh cải cách thị trường vốn, bao gồm kế hoạch thành lập Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam tại TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, tái cấu trúc thị trường trái phiếu doanh nghiệp, cũng như nỗ lực đáp ứng các tiêu chí còn lại để được nâng hạng lên thị trường mới nổi theo chuẩn của MSCI.
Các chuyên gia ước tính, việc nâng xếp hạng tín nhiệm có thể giúp Việt Nam giảm chi phí vay vốn tới khoảng 150 điểm cơ bản, nhờ lợi suất trái phiếu chính phủ giảm và chênh lệch tín dụng được thu hẹp, từ đó kéo giảm chi phí vốn trên toàn bộ nền kinh tế.
Việc đạt xếp hạng tín nhiệm mức Đầu tư được xem là một cột mốc quan trọng trong tiến trình phát triển kinh tế của Việt Nam, mở ra khả năng tiếp cận nhóm nhà đầu tư tổ chức quy mô lớn như quỹ hưu trí, công ty bảo hiểm và các quỹ đầu tư quốc gia. Dòng vốn gia tăng sẽ góp phần củng cố dự trữ ngoại hối, ổn định tiền tệ và nâng cao hiệu quả triển khai các dự án hạ tầng chiến lược.
Theo đánh giá của các chuyên gia, nếu các cải cách hiện nay được triển khai đồng bộ và duy trì kỷ luật chính sách trong dài hạn, Việt Nam không chỉ có khả năng đạt được mà còn có thể giữ vững xếp hạng tín nhiệm mức Đầu tư, qua đó tạo nền tảng tài chính vững chắc cho tăng trưởng bền vững trong nhiều năm tới.