Gạo Việt Nam đang chịu áp lực nào trước xung đột Trung Đông?

Thế giới đang chứng kiến những biến động địa chính trị dữ dội tại khu vực Trung Đông, nơi không chỉ là thị trường tiêu thụ mà còn là "yết hầu" của các tuyến hải hành quốc tế. Đối với Việt Nam, quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, xung đột này đang trực tiếp tác động vào từng bao gạo, từng chuyến tàu xuất bến.
Sputnik

Khi logistics trở thành “nút thắt” của hạt gạo Việt

Trong nhiều năm, xuất khẩu gạo Việt Nam vận hành trong trạng thái tương đối ổn định: nhu cầu ổn định, giá tăng dần, và đặc biệt là lợi thế ngày càng rõ ở phân khúc chất lượng cao. Nhưng khi xung đột bùng phát, điểm tựa quen thuộc ấy nhanh chóng bị phá vỡ.
Cú sốc đầu tiên đến từ logistics, mắt xích quyết định khả năng đi xa của hạt gạo. Khi chi phí vận tải và phí bảo hiểm tăng mạnh, mọi tính toán của doanh nghiệp đều bị đảo lộn.
Đánh giá về khó khăn này, GS. TSKH. VS. Trần Đình Long chuyên gia nông nghiệp, thành viên Hội đồng quản trị Vinaseed (Tập đoàn PAN) nhận định với Sputnik, có bốn nhóm ảnh hưởng chính đang bủa vây doanh nghiệp.
“Thứ nhất là chi phí vận tải tăng mạnh. Thứ hai là giá cả đầu vào tăng, kéo theo chi phí logistics bị đội lên đáng kể. Thứ ba là rủi ro trong tính toán, dự báo của doanh nghiệp tăng cao. Và thứ tư là áp lực cạnh tranh, đặc biệt nếu một số quốc gia như Ấn Độ hoặc các nước gần thị trường có lợi thế địa lý hơn thì sẽ ảnh hưởng đến thị phần của Việt Nam”.
Điều đáng nói là những biến động này không diễn ra theo quy luật có thể dự đoán. Doanh nghiệp không chỉ phải trả nhiều tiền hơn, mà còn không thể dự đoán được mức tăng sẽ dừng ở đâu.
Ngoài ra, theo GS. TSKH. VS. Trần Đình Long, một số thị trường truyền thống trước đây của Việt Nam hiện cũng đang có xu hướng tự chủ sản xuất, khiến nhu cầu nhập khẩu gạo của Việt Nam giảm đi.
Việt Nam tặng Cuba 250 tấn gạo
Song song đó, sự gián đoạn vận tải đang làm đứt gãy nhịp giao thương. Việc nhiều hãng tàu phải đổi hướng, đi vòng thay vì qua các tuyến truyền thống, khiến thời gian giao hàng kéo dài, chi phí đội lên, và rủi ro phát sinh liên tục.
Tình trạng thiếu container càng khiến hàng hóa bị “kẹt” lại ở cảng, đẩy doanh nghiệp vào thế phải đàm phán lại hợp đồng hoặc chấp nhận trì hoãn đơn hàng.
Thị trường xuất khẩu vì thế bị phân hóa rõ rệt. Những hợp đồng dài hạn ký từ trước, đã chốt giá, vẫn giữ được sự ổn định. Trong khi các đơn hàng mới, vốn là phần linh hoạt nhất của xuất khẩu lại trở thành điểm nghẽn.
“Về hợp đồng, thực tế các hợp đồng dài hạn đã ký trước đó không bị ảnh hưởng nhiều. Khó khăn chủ yếu nằm ở các đơn hàng mới”, ông Long cho biết.
Tác động của xung đột, không dừng lại ở khu vực Trung Đông. Các kịch bản điều hành cho thấy, nếu căng thẳng kéo dài, xuất khẩu nông sản Việt Nam có thể sụt giảm hàng tỷ USD, lan sang cả những thị trường như châu Âu hay Bắc Phi, những nơi phụ thuộc vào các tuyến vận tải đi qua khu vực này.
Chiến sự Trung Đông làm chao đảo logistics Việt Nam, gần 90% doanh nghiệp chịu sức ép
Tuy nhiên, trong khủng hoảng, luôn tồn tại những khe cửa cơ hội, dù hẹp và không dễ bước qua.

“Trong bối cảnh này cũng có những yếu tố có lợi cho Việt Nam. Ví dụ, khu vực Trung Đông có xu hướng tăng dự trữ lương thực, qua đó mở ra thêm cơ hội thị trường. Ngoài ra, nếu Ấn Độ hạn chế xuất khẩu thì Việt Nam cũng có thêm cơ hội mở rộng thị phần cho thị trường xuất khẩu gạo Việt. Vì vậy, bên cạnh các tác động tiêu cực, chúng ta cần tận dụng các lợi thế để bù đắp”, GS. TSKH. VS. Trần Đình Long chia sẻ những cơ hội mở ra đối với doanh nghiệp, khi trả lời Sputnik.

Quan trọng hơn, vị chuyên gia nhấn mạnh, cấu trúc sản phẩm của Việt Nam đã thay đổi trong những năm gần đây. Gạo Việt Nam hiện nay “chủ yếu là chất lượng cao chứ không phải phân khúc thấp”.
Điều này giúp Việt Nam không bị cuốn hoàn toàn vào cuộc cạnh tranh về giá, yếu tố đặc biệt bất lợi trong bối cảnh chi phí logistics tăng cao. Nhưng lợi thế này vẫn chưa đủ để bù đắp điểm yếu cốt lõi, là sự phụ thuộc lớn vào hệ thống logistics bên ngoài.

Từ thích ứng ngắn hạn đến bài toán tái cấu trúc

Trong bối cảnh đó, phản ứng của doanh nghiệp mang tính thích ứng nhanh hơn là chiến lược dài hạn. Việc chuyển hướng sang các thị trường gần, tăng tỷ trọng hợp đồng dài hạn hay tận dụng nguồn nguyên liệu trong nước là những cách để “giữ nhịp” xuất khẩu.
“Trong ngắn hạn, không còn cách nào khác, doanh nghiệp buộc phải thích ứng bằng cách chuyển hướng sang các thị trường gần để giảm tác động”, GS. Trần Đình Long nhìn nhận.
Nhưng nếu chỉ dừng ở thích ứng, ngành gạo sẽ luôn ở thế bị động trước những cú sốc tương tự. Vấn đề cốt lõi nằm ở chỗ phải tái cấu trúc toàn bộ cách mà Việt Nam xuất khẩu gạo.
Con đường duy nhất của lúa gạo Việt Nam
Ở cấp độ doanh nghiệp, hướng đi rõ ràng nhất là nâng giá trị thay vì chạy theo sản lượng. Những con số được chuyên gia nông nghiệp GS. Trần Đình Long đưa ra cho thấy khoảng cách rất lớn giữa các phân khúc.
Đó là, gạo xuất khẩu thông thường có giá khoảng 400-500 USD/tấn, nhưng gạo xuất sang châu Âu có thể đạt khoảng 1.200-1.300 USD/tấn. Với các sản phẩm đặc thù có thể lên tới 2.000-2.600 USD/tấn.
Như vậy, khi giá trị mỗi tấn hàng tăng lên, áp lực từ chi phí logistics, dù vẫn lớn, song sẽ giảm tương đối. Đây không chỉ là câu chuyện thị trường, mà là bài toán sống còn.
Ở cấp độ quốc gia, thành viên HĐQT Vinaseed GS. Trần Đình Long cho rằng, khó khăn lớn nhất của doanh nghiệp xuất khẩu gạo hiện nay vẫn là logistics. Đây là vấn đề mà doanh nghiệp xuất khẩu gạo không thể tự giải quyết.
‘Vàng trắng’ của Việt Nam đứng đầu thế giới
Ông cho rằng, hệ thống logistics phụ thuộc vào bên ngoài sẽ luôn khiến ngành xuất khẩu bị tổn thương trước các biến động địa chính trị.
“Khó khăn lớn nhất của doanh nghiệp xuất khẩu gạo hiện nay vẫn là logistics (chi phí vận chuyển, thiếu container, và sự biến động của hợp đồng,...). Đây là vấn đề mà doanh nghiệp không thể tự giải quyết hoàn toàn. Theo tôi, cần có sự hỗ trợ từ Nhà nước về tín dụng, logistics và điều phối chung. Theo đó, cần phát triển đội tàu logistics quốc gia, xây dựng hệ thống kho ngoại quan tại các khu vực như Trung Đông, đồng thời có chính sách hỗ trợ tín dụng cho xuất khẩu gạo”, thành viên HĐQT Vinaseed đề xuất.
Trong bức tranh đó, đề xuất hợp tác nông nghiệp với Nga mang ý nghĩa vượt ra ngoài một dự án đơn lẻ. Nó gợi mở một cách tiếp cận mới về kết hợp công nghệ, thị trường và đặc biệt là đa dạng hóa tuyến vận tải.
Nếu phát triển được vận tải đường sắt qua Trung Quốc sang Nga, theo GS. Long sẽ giải quyết một phần bài toán này. Dù không thể thay thế hoàn toàn đường biển, nhưng đủ để giảm phụ thuộc và quan trọng hơn, tạo ra khả năng linh hoạt trong những thời điểm khủng hoảng.
Việt Nam đề xuất trồng lúa tại Nga, thúc đẩy hợp tác nông nghiệp song phương
Xung đột Trung Đông, xét cho cùng, không phải là nguyên nhân gốc rễ của khó khăn mà ngành gạo Việt Nam đang đối mặt. Mà chỉ làm lộ rõ những điểm yếu vốn đã tồn tại của ngành, từ lệ thuộc logistics đến cách tổ chức thị trường xuất khẩu.
Vì thế, khi nền tảng đủ vững, những cú sốc bên ngoài sẽ không còn là khủng hoảng, mà chỉ là phép thử và cũng là cơ hội để xác lập lại vị thế của hạt gạo Việt trên thị trường toàn cầu.
Thảo luận