Gánh nặng ung thư gia tăng và xu hướng trẻ hóa
Ngày 11/4, tại Hà Nội đã diễn ra Hội thảo khoa học chuyển đổi chăm sóc ung thư trong kỷ nguyên y học chính xác thúc đẩy đổi mới sáng tạo và cá thể hóa điều trị (Oncology Summit) do Hội Ung Thư Việt Nam phối hợp cùng AstraZeneca Việt Nam tổ chức, theo TTXVN.
Phát biểu tại sự kiện, PGS.TS.BS. Bùi Diệu, Chủ tịch Hội Ung thư Việt Nam, cho biết bối cảnh già hóa dân số, đô thị hóa nhanh và thay đổi lối sống như hút thuốc, thừa cân béo phì, ít vận động được xem là những yếu tố góp phần làm tăng số ca mắc căn bệnh nguy hiểm này.
Hiện nay, mỗi năm Việt Nam ghi nhận khoảng 180.000 ca ung thư mới, đồng thời có hơn 120.000 trường hợp tử vong vì căn bệnh này. Tỷ suất mắc và tử vong lần lượt ở mức 150,8 và 99 trên 100.000 dân. Những con số này phản ánh rõ gánh nặng bệnh tật ngày càng lớn đối với hệ thống y tế cũng như toàn xã hội. Theo dự báo về gánh nặng ung thư toàn cầu được công bố trên tạp chí The Lancet, trong vòng 25 năm tới, số ca ung thư tại Việt Nam có thể tăng từ 60-70%.
Các loại ung thư phổ biến hiện nay bao gồm ung thư vú, gan, phổi, đại trực tràng và dạ dày. Đáng chú ý, một số bệnh như ung thư vú và ung thư đại trực tràng đang có xu hướng trẻ hóa, từ đó đặt ra những thách thức mới trong công tác tầm soát sớm, chẩn đoán và điều trị.
Tỷ lệ tử vong do ung thư tại Việt Nam vẫn ở mức cao, nguyên nhân chủ yếu là do bệnh thường được phát hiện khi đã ở giai đoạn muộn, khiến hiệu quả điều trị bị hạn chế. Bên cạnh đó, nhiều loại ung thư phổ biến ở người Việt lại thuộc nhóm có tiên lượng xấu, điển hình như ung thư gan và ung thư phổi.
Hướng đi mới trong điều trị và chuyển đổi số y học
Trước áp lực ngày càng lớn của gánh nặng ung thư và xu hướng trẻ hóa bệnh nhân, PGS. Bùi Diệu nhận định rằng việc ứng dụng các tiến bộ y học không còn là lựa chọn, mà đã trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao hiệu quả điều trị.
"Thúc đẩy y học chính xác, với trọng tâm là cá thể hóa phác đồ điều trị, mở ra một kỷ nguyên chăm sóc y tế dựa trên bằng chứng và đặc điểm riêng của từng người bệnh", PGS. Bùi Diệu nhận định.
Theo ông, chìa khóa của xu hướng này nằm ở việc triển khai các kỹ thuật chẩn đoán hiện đại, như sinh thiết lỏng trong xét nghiệm sinh học phân tử, kết hợp với hạ tầng dữ liệu số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong chẩn đoán và theo dõi bệnh.
Tại hội nghị, TS.BS Jomtana Siripaibun, Giám đốc Trung tâm Ung bướu thuộc Bệnh viện Chulabhorn (Thái Lan), cho biết việc thúc đẩy hội chẩn đa chuyên khoa (MDT) dưới hình thức số hóa, cùng với sinh thiết lỏng, là nền tảng quan trọng để cá thể hóa điều trị ung thư theo hướng y học chính xác. Theo các nghiên cứu quốc tế, bệnh nhân ung thư có thể kéo dài thời gian sống thêm hơn 15 tháng nếu được áp dụng MDT trong quá trình chẩn đoán và điều trị, so với trường hợp không áp dụng.
Tuy nhiên, việc triển khai MDT trên thực tế vẫn chưa trở thành thông lệ do nhiều rào cản. Một trong những nguyên nhân chính là thiếu hạ tầng số, khiến dữ liệu bị phân tán và khó kết nối. Các chuyên gia quốc tế cho rằng giải pháp nằm ở việc xây dựng các nền tảng MDT số hóa, có khả năng liên kết trực tiếp với hồ sơ bệnh án điện tử, từ đó giúp theo dõi hiệu quả điều trị theo thời gian thực.
MDT được xem là chiến lược mang tính sống còn trong điều trị ung thư, trong khi chuyển đổi số là điều kiện bắt buộc để mô hình này có thể vận hành bền vững.
"Khi triển khai nền tảng MDT số hóa kết nối dữ liệu lâm sàng, chúng tôi ghi nhận quy trình chuẩn bị ca bệnh hiệu quả hơn và hồ sơ điều trị đầy đủ, nhất quán hơn", bà cho biết.
Theo đó, việc bắt đầu từ một nhóm bệnh ưu tiên, xây dựng quy trình hội chẩn chuẩn và theo dõi đầy đủ sẽ giúp từng bước nâng cao năng lực hệ thống trong chăm sóc ung thư hiện đại.
Trong khi đó, TS.BS Chien-Feng Li, Trưởng khoa Giải phẫu bệnh lâm sàng và Xét nghiệm tại Trung tâm Y tế Chi Mei, đồng thời là Giáo sư Trường Y khoa, Đại học quốc lập Trung Sơn (Đài Loan), đánh giá rằng những tiến bộ trong sinh thiết lỏng và trí tuệ nhân tạo đang tạo ra bước chuyển mang tính đột phá trong chẩn đoán và điều trị ung thư. Cách tiếp cận này giúp lựa chọn phương án điều trị phù hợp hơn cho từng bệnh nhân, qua đó tối ưu hóa hiệu quả điều trị và chăm sóc.