Giá năng lượng biến động: Đòn giáng vào lợi thế cạnh tranh hay phép thử của kinh tế Việt Nam?

Giá điện tăng, xăng dầu neo cao trong bối cảnh bất ổn địa chính trị toàn cầu đang tạo ra một áp lực kép lên nền sản xuất. Với một nền kinh tế vốn được nhận diện bởi chi phí thấp, câu hỏi đặt ra là: liệu lợi thế này có đang bị bào mòn?
Sputnik

Tác động là có, nhưng chưa đảo chiều cạnh tranh

Trao đổi với Sputnik, TS. Nguyễn Thị Ánh Tuyết giảng viên Khoa Kinh tế Chính trị, Trường Đại học Kinh tế (Đại học Quốc gia Hà Nội), nhìn nhận vấn đề theo hướng thận trọng hơn là bi quan. Bà cho rằng tác động là có, nhưng chưa đến mức làm thay đổi cục diện cạnh tranh:

“Xung đột Trung Đông đang cho thấy tác động tới nhiều doanh nghiệp, đặc biệt ngành thép, xi măng hay những ngành sản xuất của Việt Nam. Việt Nam vẫn được biết đến là sản xuất giá rẻ hay lao động giá rẻ. Khi năng lượng tăng cao sẽ ảnh hưởng tới doanh nghiệp trong nước. Tuy nhiên, tôi cho rằng việc giá năng lượng tăng có gây tác động tới năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp Việt Nam, nhưng không đáng kể bởi đây là tác động toàn cầu”.

Nhận định này chạm đúng bản chất của vấn đề: cú sốc chi phí hiện nay không mang tính cục bộ. Khi tất cả cùng chịu áp lực, lợi thế tương đối - yếu tố then chốt trong thương mại quốc tế không dễ bị xóa sổ.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa doanh nghiệp Việt Nam “miễn nhiễm”. Trong các ngành tiêu thụ nhiều năng lượng như thép, xi măng hay hóa chất, biên lợi nhuận vốn đã mỏng nay càng bị nén lại.
Thuế thép lên tới 130%: Khi “đối tác chiến lược toàn diện” đối mặt với bức tường bảo hộ
Khi chi phí năng lượng tăng vượt khả năng chuyển hóa vào giá bán, doanh nghiệp sẽ buộc phải hy sinh hoặc lợi nhuận, hoặc thị phần. Những doanh nghiệp tiêu hao năng lượng lớn nhưng công nghệ lạc hậu sẽ là nhóm chạm ngưỡng sớm nhất.

Lợi thế không mất đi, nhưng đang dịch chuyển

Dù vậy, điểm đáng chú ý trong quan điểm của chuyên gia không nằm ở rủi ro, mà ở cách nhìn về cơ hội.
Thay vì xem giá năng lượng cao là yếu tố phá vỡ lợi thế cạnh tranh, TS. Tuyết cho rằng vấn đề cốt lõi là phản ứng chính sách và năng lực thích ứng của doanh nghiệp:
“Quan trọng hơn, là cách Việt Nam phản ứng với những biến động. Tôi cho rằng, các doanh nghiệp Việt Nam đang nỗ lực nâng cao năng lực của mình, đồng thời có sự điều chỉnh linh hoạt để thích ứng với từng tình huống, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh”, TS. Nguyễn Thị Ánh Tuyết nhấn mạnh với Sputnik.
Multimedia
Logistics tăng giá vì xung đột Trung Đông, doanh nghiệp tìm lời giải tại Vietnam Expo 2026
Ở cấp độ vĩ mô, chuyên gia nhấn mạnh một lợi thế ít được nhắc tới: quy mô thị trường và nhu cầu chuyển đổi năng lượng đang tăng mạnh. Đây không chỉ là áp lực, mà còn là “điểm tựa” để tái cấu trúc nền kinh tế.
“Tôi cho rằng, lợi thế lớn của Việt Nam nằm ở việc thị trường đang tăng trưởng tốt, nhu cầu chuyển đổi năng lượng rõ ràng, và các mục tiêu của Chính phủ đã được xác định cụ thể. Đây là những điểm mạnh so với nhiều quốc gia khác”.
Nói cách khác, lợi thế của Việt Nam đang dịch chuyển từ “chi phí thấp” sang “thị trường hấp dẫn và định hướng chuyển đổi rõ ràng”.

“Chính điều này tạo ra các cơ hội hợp tác quốc tế. Ví dụ, giữa Việt Nam và Liên bang Nga có thể có cơ hội hợp tác trong lĩnh vực năng lượng hạt nhân nếu trong tương lai lĩnh vực này được tái khởi động. Ngoài ra, Việt Nam cũng có thể hợp tác với nhiều quốc gia khác để tận dụng các lợi thế của mình”, TS. Tuyết cho hay.

Tái định hình mô hình tăng trưởng

Giá năng lượng cao, nếu kéo dài, sẽ đặt ra câu hỏi lớn hơn: có nên tiếp tục dựa vào các ngành sử dụng tài nguyên và lao động giá rẻ? Câu trả lời, trên thực tế, không phải là “có hay không”, mà là “đến mức nào”.
Cơn bão năng lượng đối với Việt Nam: Chuyên gia đánh giá rủi ro từ việc phong tỏa eo biển Hormuz
Việt Nam khó có thể từ bỏ các ngành nền tảng như thép hay xi măng. Nhưng cách phát triển những ngành này buộc phải thay đổi. Và sự thay đổi đó gắn chặt với bài toán năng lượng.
Giảng viên Khoa Kinh tế Chính trị, Trường Đại học Kinh tế (Đại học Quốc gia Hà Nội) gợi mở một hướng đi mang tính chiến lược, gắn với hợp tác quốc tế:

“Chính vì vậy, cần có những nguồn điện nền, ví dụ như điện hạt nhân, để hỗ trợ cho quá trình chuyển dịch năng lượng. Trong khi đó, Nga là quốc gia có thế mạnh và kinh nghiệm trong lĩnh vực điện hạt nhân. Do đó, điều này mở ra cơ hội hợp tác rất tiềm năng giữa Việt Nam và Nga: một bên có nhu cầu, một bên có công nghệ. Có thể nói, quan hệ hợp tác giữa hai nước đang chuyển từ lĩnh vực truyền thống như khai thác dầu khí sang một hình thức hợp tác mới, tập trung nhiều hơn vào công nghệ, đặc biệt là công nghệ hạt nhân. Đối với khí hóa lỏng (LNG), thực tế Việt Nam và Nga đã có hợp tác từ trước và sự hợp tác này vẫn đang được duy trì. Trong tương lai, lĩnh vực này không những không mất đi mà còn tiếp tục phát triển. Tôi cho rằng hợp tác trong lĩnh vực LNG sẽ được mở rộng hơn, qua đó mang lại thêm nhiều lựa chọn về nguồn năng lượng cho Việt Nam”, chuyên gia tin tưởng.

Nếu nhìn ngắn hạn, giá năng lượng cao rõ ràng là một áp lực. Nhưng nếu nhìn dài hạn, đây lại là phép thử cho mô hình tăng trưởng.
Việt Nam không mất lợi thế ngay lập tức. Nhưng lợi thế đó không còn “tự nhiên” như trước, mà phải được tái tạo thông qua cải cách, công nghệ và chiến lược năng lượng.
Khi chi phí không ổn định, khả năng thích ứng mới là yếu tố quyết định.
Thảo luận