https://kevesko.vn/20260904/tung-den-viet-nam-nam-1985-carl-thayer-noi-dieu-bat-ngo-ve-nen-kinh-te-da-vao-top-40-the-gioi-43968249.html
Từng đến Việt Nam năm 1985, Carl Thayer nói điều bất ngờ về nền kinh tế đã vào top 40 thế giới
Từng đến Việt Nam năm 1985, Carl Thayer nói điều bất ngờ về nền kinh tế đã vào top 40 thế giới
Sputnik Việt Nam
Trả lời phỏng vấn TTXVN, Giáo sư Carl Thayer đánh giá Việt Nam đã có bước chuyển rất ấn tượng sau 40 năm Đổi mới. Để hướng tới mục tiêu thu nhập cao vào năm... 04.09.2026, Sputnik Việt Nam
2026-09-04T18:11+0700
2026-09-04T18:11+0700
2026-09-04T18:11+0700
việt nam
thông tin
kinh tế
đổi mới
fdi
https://cdn.img.kevesko.vn/img/07ea/09/02/43968707_0:208:2000:1333_1920x0_80_0_0_088e56a3704f33620225d63caf2baebc.jpg
Carl Thayer: Bước chuyển ngoạn mục của Việt Nam sau 40 năm Đổi mớiNhìn lại thời điểm bắt đầu Đổi mới năm 1986, Giáo sư Carl Thayer cho biết Việt Nam thuộc nhóm các nước đang phát triển có mức thu nhập rất thấp, với tổng thu nhập quốc dân bình quân đầu người khoảng 200-300 USD. Đến năm 2009, Việt Nam đã trở thành quốc gia có thu nhập trung bình thấp và hiện mức thu nhập bình quân đạt khoảng 4.900 USD.Theo ông, một trong những thành tựu nổi bật nhất là giảm nghèo và cải thiện căn bản an ninh lương thực. Giáo sư Thayer từng đến Việt Nam năm 1985, khi tình trạng thiếu lương thực vẫn hiện hữu. Ngày nay, Việt Nam không chỉ bảo đảm an ninh lương thực mà còn xuất khẩu nhiều sản phẩm nông nghiệp, thủy sản và gỗ.Cơ cấu kinh tế cũng chuyển dịch mạnh từ chủ yếu dựa vào nông nghiệp sang sản xuất công nghiệp, đi cùng quá trình đô thị hóa, phát triển nguồn nhân lực và cải thiện đời sống. Quy mô GDP Việt Nam hiện thuộc nhóm 40 nền kinh tế lớn trên thế giới và Việt Nam cũng nằm trong số những nền kinh tế tăng trưởng nhanh.Việt Nam đồng thời đạt nhiều kết quả trong thực hiện các Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ của Liên hợp quốc, nhất là xóa đói, giảm nghèo và phổ cập giáo dục tiểu học, trong khi các chỉ số phát triển con người liên tục được cải thiện.Những kết quả này càng đáng chú ý khi Việt Nam bắt đầu Đổi mới trong điều kiện còn chịu tác động của cấm vận và chưa hoàn toàn khắc phục hậu quả chiến tranh. Mỹ chỉ dỡ bỏ cấm vận gần một thập kỷ sau đó.Chuyển từ sản xuất sang sáng tạoTheo Giáo sư Thayer, cải cách thể chế và chính sách đóng vai trò đặc biệt quan trọng đối với thành công của Đổi mới. Từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, Việt Nam từng bước điều chỉnh và xác lập mô hình “nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa”.Việc tạo điều kiện cho kinh tế tư nhân phát triển, cải cách doanh nghiệp nhà nước, cùng những thay đổi về pháp luật, trong đó có Luật Doanh nghiệp và chính sách về quyền sử dụng đất, đã mở rộng không gian sản xuất, kinh doanh. Trong nông nghiệp, trao quyền sử dụng đất và từng bước vận hành giá cả theo cơ chế thị trường tạo động lực nâng cao sản lượng, góp phần đưa Việt Nam từ thiếu lương thực trở thành nước xuất khẩu nông sản.Một yếu tố khác, theo Giáo sư Thayer, là tính liên tục trong hoạch định và điều chỉnh chính sách. Việt Nam thường xuyên đánh giá quá trình phát triển, nhận diện vấn đề, đặt ra mục tiêu mới, đồng thời nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế một cách thực tế, lựa chọn những yếu tố phù hợp với điều kiện của đất nước thay vì đơn thuần sao chép.Tuy nhiên, để tránh “bẫy thu nhập trung bình”, Việt Nam cần tiếp tục chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Thu hút đầu tư nước ngoài và sử dụng lao động trong nước để sản xuất hàng xuất khẩu đã tạo việc làm, thu nhập, nhưng để tiến lên những phân khúc cao hơn trong chuỗi giá trị, Việt Nam cần chuyển mạnh sang khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.Điều đó đồng nghĩa với việc nâng cao năng lực nghiên cứu, thiết kế và đổi mới sản phẩm thay vì chỉ tham gia một số công đoạn sản xuất. Trong lĩnh vực bán dẫn, chẳng hạn, Việt Nam cần phát triển nhân lực có khả năng thiết kế, sáng tạo và ứng dụng các loại chip mới.Giáo dục, đào tạo và chính sách thu hút FDI cũng phải thay đổi tương ứng. Nguồn nhân lực cần được đào tạo, đào tạo lại cho nền kinh tế công nghệ cao, trong khi đầu tư nước ngoài cần gắn nhiều hơn với chuyển giao công nghệ, đào tạo nghề và phát triển nhân lực.Giáo sư Thayer cũng đề cập mô hình liên kết “ba vòng xoắn” giữa Nhà nước, trường đại học và doanh nghiệp mà Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) đề cập. Nhà nước và các thể chế tạo môi trường thuận lợi, trường đại học cung cấp tri thức và nhân lực, còn doanh nghiệp đưa công nghệ vào sản xuất, thị trường. Việc đào tạo cần gắn hơn với thực tiễn doanh nghiệp, trong khi nguồn vốn trong nước cần được định hướng nhiều hơn cho đổi mới sáng tạo.Cùng với đó, doanh nghiệp Việt Nam cần tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, từng bước nâng cao năng lực tự sản xuất và trở thành mắt xích có giá trị cao hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.Nền tảng hướng tới mục tiêu 2045Bước vào giai đoạn phát triển mới, Giáo sư Carl Thayer cho rằng Việt Nam cần tiếp tục duy trì vai trò định hướng của Nhà nước đối với nền kinh tế thị trường, thường xuyên nhận diện điểm nghẽn và điều chỉnh chính sách, thể chế, nhân lực. Đồng thời, hành lang pháp lý cần tiếp tục được hoàn thiện để khu vực tư nhân, doanh nghiệp khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo phát triển mạnh hơn.Một yêu cầu đáng chú ý là thay đổi tư duy đối với nghiên cứu khoa học. Theo ông, khoa học luôn đi kèm rủi ro và không phải mọi nghiên cứu đều thành công.Việt Nam cũng cần tiếp tục duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và chính trị, giữ đà tăng trưởng, thu hút đầu tư nước ngoài gắn với chuyển giao công nghệ và phát triển nguồn nhân lực.Theo Giáo sư Thayer, một bài học xuyên suốt 40 năm Đổi mới là phát triển phải hướng tới người dân. Trong giai đoạn mới, công nghệ số có thể giúp mở rộng khả năng tiếp cận y tế, giáo dục và thông tin. Phát triển cũng cần mang tính bao trùm, quan tâm đến các nhóm yếu thế. Từ góc nhìn Australia, ông đặc biệt nhấn mạnh việc tạo điều kiện để phụ nữ tham gia đầy đủ vào các lĩnh vực STEM - khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học.Nhìn tổng thể, những bài học lớn từ 40 năm Đổi mới là duy trì ổn định, phát huy vai trò quản lý và định hướng của Nhà nước nhưng không quá cứng nhắc, tôn trọng tín hiệu thị trường, tạo không gian cho sự linh hoạt, sáng tạo và tiếp tục đầu tư cho nguồn nhân lực.Đây sẽ là nền tảng để Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới với năng suất, giá trị gia tăng cao hơn và một nền kinh tế ngày càng dựa trên tri thức, công nghệ, đổi mới sáng tạo, hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045.
https://kevesko.vn/20260807/carl-thayer-binh-luan-chuyen-tham-uc-cua-ong-to-lam-43637828.html
https://kevesko.vn/20260219/carl-thayer-viet-nam-xep-thu-4-ve-chi-so-suc-manh-chau-a-41365664.html
https://kevesko.vn/20250824/carl-thayer-viet-nam-ngay-cang-tu-tin-37866948.html
Sputnik Việt Nam
moderator.vn@sputniknews.com
+74956456601
MIA „Rossiya Segodnya“
2026
Sputnik Việt Nam
moderator.vn@sputniknews.com
+74956456601
MIA „Rossiya Segodnya“
tin thời sự
vn_VN
Sputnik Việt Nam
moderator.vn@sputniknews.com
+74956456601
MIA „Rossiya Segodnya“
https://cdn.img.kevesko.vn/img/07ea/09/02/43968707_110:0:1887:1333_1920x0_80_0_0_10969c5e0ad2607827225542aeef611a.jpgSputnik Việt Nam
moderator.vn@sputniknews.com
+74956456601
MIA „Rossiya Segodnya“
việt nam, thông tin, kinh tế, đổi mới, fdi
việt nam, thông tin, kinh tế, đổi mới, fdi
Từng đến Việt Nam năm 1985, Carl Thayer nói điều bất ngờ về nền kinh tế đã vào top 40 thế giới
Trả lời phỏng vấn TTXVN, Giáo sư Carl Thayer đánh giá Việt Nam đã có bước chuyển rất ấn tượng sau 40 năm Đổi mới. Để hướng tới mục tiêu thu nhập cao vào năm 2045, Việt Nam cần tiếp tục cải cách thể chế, đổi mới mô hình tăng trưởng và thúc đẩy khoa học, công nghệ.
Carl Thayer: Bước chuyển ngoạn mục của Việt Nam sau 40 năm Đổi mới
Nhìn lại thời điểm bắt đầu
Đổi mới năm 1986, Giáo sư Carl Thayer cho biết Việt Nam thuộc nhóm các nước đang phát triển có mức thu nhập rất thấp, với tổng thu nhập quốc dân bình quân đầu người khoảng 200-300 USD. Đến năm 2009, Việt Nam đã trở thành quốc gia có thu nhập trung bình thấp và hiện mức thu nhập bình quân đạt khoảng 4.900 USD.
Theo ông, một trong những thành tựu nổi bật nhất là giảm nghèo và cải thiện căn bản an ninh lương thực. Giáo sư Thayer từng đến Việt Nam năm 1985, khi tình trạng thiếu lương thực vẫn hiện hữu. Ngày nay, Việt Nam không chỉ bảo đảm an ninh lương thực mà còn xuất khẩu nhiều sản phẩm nông nghiệp, thủy sản và gỗ.
Cơ cấu kinh tế cũng chuyển dịch mạnh từ chủ yếu dựa vào nông nghiệp sang sản xuất công nghiệp, đi cùng quá trình đô thị hóa, phát triển nguồn nhân lực và cải thiện đời sống. Quy mô GDP Việt Nam hiện thuộc nhóm 40 nền kinh tế lớn trên thế giới và Việt Nam cũng nằm trong số những nền kinh tế tăng trưởng nhanh.
Việt Nam đồng thời đạt nhiều kết quả trong thực hiện các Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ của Liên hợp quốc, nhất là xóa đói, giảm nghèo và phổ cập giáo dục tiểu học, trong khi các chỉ số phát triển con người liên tục được cải thiện.
Những kết quả này càng đáng chú ý khi Việt Nam bắt đầu Đổi mới trong điều kiện còn chịu tác động của cấm vận và chưa hoàn toàn khắc phục hậu quả chiến tranh. Mỹ chỉ dỡ bỏ cấm vận gần một thập kỷ sau đó.
“Nếu nhìn lại toàn bộ quá trình, những thay đổi Việt Nam đạt được thực sự rất ấn tượng”, Giáo sư Carl Thayer nhận định.
Chuyển từ sản xuất sang sáng tạo
Theo Giáo sư Thayer, cải cách thể chế và chính sách đóng vai trò đặc biệt quan trọng đối với thành công của Đổi mới. Từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, Việt Nam từng bước điều chỉnh và xác lập mô hình “nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa”.
Việc tạo điều kiện cho
kinh tế tư nhân phát triển, cải cách doanh nghiệp nhà nước, cùng những thay đổi về pháp luật, trong đó có Luật Doanh nghiệp và chính sách về quyền sử dụng đất, đã mở rộng không gian sản xuất, kinh doanh. Trong nông nghiệp, trao quyền sử dụng đất và từng bước vận hành giá cả theo cơ chế thị trường tạo động lực nâng cao sản lượng, góp phần đưa Việt Nam từ thiếu lương thực trở thành nước xuất khẩu nông sản.
Một yếu tố khác, theo Giáo sư Thayer, là tính liên tục trong hoạch định và điều chỉnh chính sách. Việt Nam thường xuyên đánh giá quá trình phát triển, nhận diện vấn đề, đặt ra mục tiêu mới, đồng thời nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế một cách thực tế, lựa chọn những yếu tố phù hợp với điều kiện của đất nước thay vì đơn thuần sao chép.
Tuy nhiên, để tránh “bẫy thu nhập trung bình”, Việt Nam cần tiếp tục chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Thu hút đầu tư nước ngoài và sử dụng lao động trong nước để sản xuất hàng xuất khẩu đã tạo việc làm, thu nhập, nhưng để tiến lên những phân khúc cao hơn trong chuỗi giá trị, Việt Nam cần chuyển mạnh sang khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.
Điều đó đồng nghĩa với việc nâng cao năng lực nghiên cứu, thiết kế và đổi mới sản phẩm thay vì chỉ tham gia một số công đoạn sản xuất. Trong lĩnh vực bán dẫn, chẳng hạn, Việt Nam cần phát triển nhân lực có khả năng thiết kế, sáng tạo và ứng dụng các loại chip mới.
Giáo dục, đào tạo và chính sách
thu hút FDI cũng phải thay đổi tương ứng. Nguồn nhân lực cần được đào tạo, đào tạo lại cho nền kinh tế công nghệ cao, trong khi đầu tư nước ngoài cần gắn nhiều hơn với chuyển giao công nghệ, đào tạo nghề và phát triển nhân lực.
Giáo sư Thayer cũng đề cập mô hình liên kết “ba vòng xoắn” giữa Nhà nước, trường đại học và doanh nghiệp mà Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) đề cập. Nhà nước và các thể chế tạo môi trường thuận lợi, trường đại học cung cấp tri thức và nhân lực, còn doanh nghiệp đưa công nghệ vào sản xuất, thị trường. Việc đào tạo cần gắn hơn với thực tiễn doanh nghiệp, trong khi nguồn vốn trong nước cần được định hướng nhiều hơn cho đổi mới sáng tạo.
Cùng với đó, doanh nghiệp Việt Nam cần tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, từng bước nâng cao năng lực tự sản xuất và trở thành mắt xích có giá trị cao hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Nền tảng hướng tới mục tiêu 2045
Bước vào giai đoạn phát triển mới, Giáo sư Carl Thayer cho rằng Việt Nam cần tiếp tục duy trì vai trò định hướng của Nhà nước đối với nền kinh tế thị trường, thường xuyên nhận diện điểm nghẽn và điều chỉnh chính sách, thể chế, nhân lực. Đồng thời, hành lang pháp lý cần tiếp tục được hoàn thiện để khu vực tư nhân, doanh nghiệp khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo phát triển mạnh hơn.
Một yêu cầu đáng chú ý là thay đổi tư duy đối với nghiên cứu khoa học. Theo ông, khoa học luôn đi kèm rủi ro và không phải mọi nghiên cứu đều thành công.
“Nếu thất bại luôn bị xem là điều phải bị xử lý, sẽ rất khó tạo ra những đột phá. Cần có cơ chế chấp nhận một mức độ rủi ro hợp lý, bởi đó là một phần của quá trình phát triển khoa học và công nghệ”, ông nói.
Việt Nam cũng cần tiếp tục duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và chính trị, giữ đà tăng trưởng, thu hút đầu tư nước ngoài gắn với chuyển giao công nghệ và phát triển nguồn nhân lực.
Theo Giáo sư Thayer, một bài học xuyên suốt 40 năm Đổi mới là phát triển phải hướng tới người dân. Trong giai đoạn mới, công nghệ số có thể giúp mở rộng khả năng tiếp cận y tế, giáo dục và thông tin. Phát triển cũng cần mang tính bao trùm, quan tâm đến các nhóm yếu thế. Từ góc nhìn Australia, ông đặc biệt nhấn mạnh việc tạo điều kiện để phụ nữ tham gia đầy đủ vào các lĩnh vực STEM - khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học.
Nhìn tổng thể, những bài học lớn từ 40 năm
Đổi mới là duy trì ổn định, phát huy vai trò quản lý và định hướng của Nhà nước nhưng không quá cứng nhắc, tôn trọng tín hiệu thị trường, tạo không gian cho sự linh hoạt, sáng tạo và tiếp tục đầu tư cho nguồn nhân lực.
Đây sẽ là nền tảng để Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới với năng suất, giá trị gia tăng cao hơn và một nền kinh tế ngày càng dựa trên tri thức, công nghệ, đổi mới sáng tạo, hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045.