https://kevesko.vn/20260906/viet-nam-dung-thu-27-the-gioi-trong-lan-dau-duoc-imd-xep-hang-44025750.html
Việt Nam đứng thứ 27 thế giới trong lần đầu được IMD xếp hạng
Việt Nam đứng thứ 27 thế giới trong lần đầu được IMD xếp hạng
Sputnik Việt Nam
Lần đầu tiên góp mặt trong bảng xếp hạng Năng lực cạnh tranh thế giới của Viện Phát triển Quản lý Quốc tế (IMD), Việt Nam đứng thứ 27 trong số 70 nền kinh tế... 06.09.2026, Sputnik Việt Nam
2026-09-06T16:27+0700
2026-09-06T16:27+0700
2026-09-06T16:27+0700
việt nam
kinh tế
kinh doanh
doanh nghiệp
fdi
singapore
thế giới
thái bình dương
á-thái bình dương
https://cdn.img.kevesko.vn/img/07ea/06/0b/42931184_0:224:2844:1824_1920x0_80_0_0_f412988b0566daf36fc54b1ac799640a.jpg
Việt Nam vào top 30 ngay lần đầu được xếp hạngViệt Nam lần đầu được IMD đưa vào bảng xếp hạng Năng lực cạnh tranh thế giới năm 2026 và ngay lập tức đứng thứ 27/70. Kết quả này đưa Việt Nam vào nhóm 30 nền kinh tế có năng lực cạnh tranh cao nhất trong phạm vi khảo sát năm nay.Theo IMD, bảng xếp hạng năm 2026 đánh giá 70 nền kinh tế dựa trên 341 tiêu chí thuộc 4 nhóm lớn: hiệu quả kinh tế, hiệu quả của chính phủ, hiệu quả doanh nghiệp và cơ sở hạ tầng. Khoảng hai phần ba kết quả được xác định từ dữ liệu thống kê, phần còn lại dựa trên khảo sát các nhà quản lý và lãnh đạo doanh nghiệp.Ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương, Việt Nam đứng thứ 9. Những lĩnh vực được đánh giá tích cực gồm thương mại quốc tế, thị trường lao động và việc làm - các yếu tố đã góp phần tạo sức bật cho nền kinh tế Việt Nam trong nhiều năm qua.Độ mở lớn, mức độ tham gia sâu vào mạng lưới thương mại toàn cầu, lực lượng lao động dồi dào cùng sự dịch chuyển của dòng vốn và chuỗi cung ứng đang tạo thêm lợi thế cho Việt Nam. Trong bối cảnh cạnh tranh địa kinh tế ngày càng gay gắt, khả năng kết nối với các thị trường lớn và duy trì vị trí trong chuỗi sản xuất quốc tế càng trở nên quan trọng.Vì vậy, vị trí thứ 27 không đơn thuần phản ánh quy mô thị trường hay tốc độ tăng trưởng. Năng lực cạnh tranh của Việt Nam đang được nhìn nhận trên phạm vi rộng hơn, từ chất lượng điều hành, sức khỏe doanh nghiệp đến nguồn nhân lực và khả năng thích ứng với những yêu cầu của nền kinh tế hiện đại.Tuy nhiên, kết quả của IMD cũng chỉ ra những lĩnh vực Việt Nam cần tiếp tục cải thiện, gồm đầu tư quốc tế, chất lượng thể chế, giáo dục, y tế và môi trường. Đây đều là những yếu tố gắn trực tiếp với khả năng phát triển bền vững và nâng vị trí trong chuỗi giá trị.Từ lợi thế chi phí đến lợi thế chất lượngNếu Việt Nam đại diện cho một nền kinh tế đang vươn lên mạnh mẽ, Singapore - quốc gia đứng đầu bảng xếp hạng IMD năm 2026 với 100 điểm - cho thấy một mô hình cạnh tranh ở trình độ cao hơn. Singapore là nền kinh tế duy nhất nằm trong top 5 ở cả 4 trụ cột đánh giá, đồng thời đứng đầu thế giới về hiệu quả doanh nghiệp và vượt Thụy Sĩ để trở lại vị trí số 1.Khoảng cách 26 bậc giữa Việt Nam và Singapore không chỉ là chênh lệch thứ hạng mà còn phản ánh khác biệt về chất lượng phát triển. Singapore không có thị trường lớn, tài nguyên phong phú hay lực lượng lao động đông đảo. Sức cạnh tranh của nước này chủ yếu được xây dựng từ hiệu quả quản trị, chất lượng thể chế, môi trường kinh doanh có tính dự báo cao, năng lực doanh nghiệp và khả năng tập trung nguồn lực vào các lĩnh vực có giá trị gia tăng lớn.Đây cũng là điểm tham chiếu đáng chú ý đối với Việt Nam. Trong nhiều năm, Việt Nam đã tận dụng hiệu quả lợi thế về lao động, vị trí địa kinh tế, hội nhập quốc tế và sự dịch chuyển chuỗi cung ứng để duy trì tăng trưởng và thu hút đầu tư. Nhưng để tiến xa hơn, nền kinh tế cần từng bước chuyển từ lợi thế về chi phí sang lợi thế về chất lượng.Ở trình độ cạnh tranh cao hơn, vấn đề không chỉ là thu hút được bao nhiêu doanh nghiệp đến đầu tư, mà còn là khả năng giữ chân nhà đầu tư, giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả, giảm chi phí giao dịch và tạo ra môi trường đủ ổn định, minh bạch để các quyết định đầu tư dài hạn được đưa ra với mức độ tin cậy cao.Những hạn chế về đầu tư quốc tế, thể chế, giáo dục, y tế và môi trường vì thế không đơn thuần là các tiêu chí cần cải thiện để tăng thứ hạng IMD, mà liên quan trực tiếp đến chất lượng tăng trưởng của Việt Nam trong những năm tới.Nếu thương mại quốc tế và thị trường lao động góp phần tạo nên vị trí hiện tại, thì giáo dục, chất lượng nguồn nhân lực và năng lực đổi mới sáng tạo sẽ quyết định khả năng nâng cấp nền kinh tế. Tương tự, sau giai đoạn dòng vốn nước ngoài đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp hóa, yêu cầu tiếp theo là tăng liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và nâng tỷ lệ giá trị được tạo ra tại Việt Nam.Cùng với đó là yêu cầu xây dựng hệ thống thể chế ổn định, minh bạch và dễ dự báo hơn. Kinh nghiệm của Singapore cho thấy năng lực cạnh tranh cao không đến từ một chính sách đơn lẻ mà là kết quả của sự kết nối giữa hiệu quả chính phủ, doanh nghiệp, hạ tầng và sức khỏe chung của nền kinh tế.Vị trí 27 và mục tiêu xa hơnViệc lần đầu được đưa vào phạm vi đánh giá của World Competitiveness Ranking và đứng thứ 27 cho thấy những chuyển động của kinh tế Việt Nam đã được phản ánh trong một hệ thống đánh giá cạnh tranh toàn cầu. Tuy nhiên, thách thức quan trọng hơn là biến những lợi thế hiện nay thành năng lực cạnh tranh bền vững.Việt Nam đã cho thấy khả năng trở thành điểm đến hấp dẫn của thương mại và đầu tư quốc tế. Bước tiếp theo là nâng cao giá trị được tạo ra trong nền kinh tế, phát triển nhiều doanh nghiệp mạnh hơn và xây dựng môi trường kinh doanh đủ ổn định để hấp dẫn những dòng vốn dài hạn.Thứ hạng của Singapore cho thấy quy mô không phải yếu tố duy nhất quyết định vị trí của một nền kinh tế. Quan trọng hơn là cách tổ chức nguồn lực, xây dựng thể chế, phát triển con người và tạo điều kiện để doanh nghiệp phát huy năng lực. Với Việt Nam, đây cũng là những yếu tố quyết định khả năng tiến xa hơn sau vị trí thứ 27.Lần đầu xuất hiện trong bảng xếp hạng IMD và đứng ở nửa trên là một điểm khởi đầu đáng chú ý. Nhưng từ vị trí 27 đến nhóm dẫn đầu vẫn là một chặng đường dài. Việt Nam có thể tiến được bao xa sẽ phụ thuộc vào tốc độ cải cách và khả năng chuyển những lợi thế hiện có thành sức mạnh nội tại của nền kinh tế.
https://kevesko.vn/20260628/viet-nam-tang-hang-bat-ngo-ve-nang-luc-canh-tranh-43137534.html
https://kevesko.vn/20260628/imf-goi-ten-viet-nam-la-quoc-gia-duoc-loi-khi-my-trung-cang-thang-43135931.html
singapore
thái bình dương
á-thái bình dương
Sputnik Việt Nam
moderator.vn@sputniknews.com
+74956456601
MIA „Rossiya Segodnya“
2026
Sputnik Việt Nam
moderator.vn@sputniknews.com
+74956456601
MIA „Rossiya Segodnya“
tin thời sự
vn_VN
Sputnik Việt Nam
moderator.vn@sputniknews.com
+74956456601
MIA „Rossiya Segodnya“
https://cdn.img.kevesko.vn/img/07ea/06/0b/42931184_57:0:2788:2048_1920x0_80_0_0_aacdfbf328740042d6ea35e36ca5d0cf.jpgSputnik Việt Nam
moderator.vn@sputniknews.com
+74956456601
MIA „Rossiya Segodnya“
việt nam, kinh tế, kinh doanh, doanh nghiệp, fdi, singapore, thế giới, thái bình dương, á-thái bình dương
việt nam, kinh tế, kinh doanh, doanh nghiệp, fdi, singapore, thế giới, thái bình dương, á-thái bình dương
Việt Nam đứng thứ 27 thế giới trong lần đầu được IMD xếp hạng
Lần đầu tiên góp mặt trong bảng xếp hạng Năng lực cạnh tranh thế giới của Viện Phát triển Quản lý Quốc tế (IMD), Việt Nam đứng thứ 27 trong số 70 nền kinh tế được đánh giá và xếp thứ 9 tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Việt Nam vào top 30 ngay lần đầu được xếp hạng
Việt Nam lần đầu được IMD đưa vào bảng xếp hạng Năng lực cạnh tranh thế giới năm 2026 và ngay lập tức đứng thứ 27/70. Kết quả này đưa Việt Nam vào nhóm 30 nền kinh tế có năng lực cạnh tranh cao nhất trong phạm vi khảo sát năm nay.
Theo IMD, bảng xếp hạng năm 2026 đánh giá 70 nền kinh tế dựa trên 341 tiêu chí thuộc 4 nhóm lớn: hiệu quả kinh tế, hiệu quả của chính phủ, hiệu quả doanh nghiệp và cơ sở hạ tầng. Khoảng hai phần ba kết quả được xác định từ dữ liệu thống kê, phần còn lại dựa trên khảo sát các nhà quản lý và lãnh đạo doanh nghiệp.
Ở khu vực
châu Á - Thái Bình Dương, Việt Nam đứng thứ 9. Những lĩnh vực được đánh giá tích cực gồm thương mại quốc tế, thị trường lao động và việc làm - các yếu tố đã góp phần tạo sức bật cho nền kinh tế Việt Nam trong nhiều năm qua.
Độ mở lớn, mức độ tham gia sâu vào mạng lưới thương mại toàn cầu, lực lượng lao động dồi dào cùng sự dịch chuyển của dòng vốn và chuỗi cung ứng đang tạo thêm lợi thế cho Việt Nam. Trong bối cảnh cạnh tranh địa kinh tế ngày càng gay gắt, khả năng kết nối với các thị trường lớn và duy trì vị trí trong chuỗi sản xuất quốc tế càng trở nên quan trọng.
Vì vậy, vị trí thứ 27 không đơn thuần phản ánh quy mô thị trường hay tốc độ tăng trưởng. Năng lực cạnh tranh của Việt Nam đang được nhìn nhận trên phạm vi rộng hơn, từ chất lượng điều hành, sức khỏe doanh nghiệp đến nguồn nhân lực và khả năng thích ứng với những yêu cầu của nền kinh tế hiện đại.
Tuy nhiên, kết quả của IMD cũng chỉ ra những lĩnh vực Việt Nam cần tiếp tục cải thiện, gồm đầu tư quốc tế, chất lượng thể chế, giáo dục, y tế và môi trường. Đây đều là những yếu tố gắn trực tiếp với khả năng phát triển bền vững và nâng vị trí trong chuỗi giá trị.
Từ lợi thế chi phí đến lợi thế chất lượng
Nếu Việt Nam đại diện cho một nền kinh tế đang vươn lên mạnh mẽ, Singapore - quốc gia đứng đầu bảng xếp hạng IMD năm 2026 với 100 điểm - cho thấy một mô hình cạnh tranh ở trình độ cao hơn. Singapore là nền kinh tế duy nhất nằm trong top 5 ở cả 4 trụ cột đánh giá, đồng thời đứng đầu thế giới về hiệu quả doanh nghiệp và vượt Thụy Sĩ để trở lại vị trí số 1.
Khoảng cách 26 bậc giữa Việt Nam và Singapore không chỉ là chênh lệch thứ hạng mà còn phản ánh khác biệt về chất lượng phát triển. Singapore không có thị trường lớn, tài nguyên phong phú hay lực lượng lao động đông đảo. Sức cạnh tranh của nước này chủ yếu được xây dựng từ hiệu quả quản trị, chất lượng thể chế, môi trường kinh doanh có tính dự báo cao, năng lực doanh nghiệp và khả năng tập trung nguồn lực vào các lĩnh vực có giá trị gia tăng lớn.
Đây cũng là điểm tham chiếu đáng chú ý đối với
Việt Nam. Trong nhiều năm, Việt Nam đã tận dụng hiệu quả lợi thế về lao động, vị trí địa kinh tế, hội nhập quốc tế và sự dịch chuyển chuỗi cung ứng để duy trì tăng trưởng và thu hút đầu tư. Nhưng để tiến xa hơn, nền kinh tế cần từng bước chuyển từ lợi thế về chi phí sang lợi thế về chất lượng.
Ở trình độ cạnh tranh cao hơn, vấn đề không chỉ là thu hút được bao nhiêu doanh nghiệp đến đầu tư, mà còn là khả năng giữ chân nhà đầu tư, giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả, giảm chi phí giao dịch và tạo ra môi trường đủ ổn định, minh bạch để các quyết định đầu tư dài hạn được đưa ra với mức độ tin cậy cao.
Những hạn chế về đầu tư quốc tế, thể chế, giáo dục, y tế và môi trường vì thế không đơn thuần là các tiêu chí cần cải thiện để tăng thứ hạng IMD, mà liên quan trực tiếp đến chất lượng tăng trưởng của Việt Nam trong những năm tới.
Nếu thương mại quốc tế và thị trường lao động góp phần tạo nên vị trí hiện tại, thì giáo dục, chất lượng nguồn nhân lực và năng lực đổi mới sáng tạo sẽ quyết định khả năng nâng cấp nền kinh tế. Tương tự, sau giai đoạn dòng vốn nước ngoài đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp hóa, yêu cầu tiếp theo là tăng liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và nâng tỷ lệ giá trị được tạo ra tại Việt Nam.
Cùng với đó là yêu cầu xây dựng hệ thống thể chế ổn định, minh bạch và dễ dự báo hơn. Kinh nghiệm của Singapore cho thấy năng lực cạnh tranh cao không đến từ một chính sách đơn lẻ mà là kết quả của sự kết nối giữa hiệu quả chính phủ, doanh nghiệp, hạ tầng và sức khỏe chung của nền kinh tế.
Vị trí 27 và mục tiêu xa hơn
Việc lần đầu được đưa vào phạm vi đánh giá của World Competitiveness Ranking và đứng thứ 27 cho thấy những chuyển động của kinh tế Việt Nam đã được phản ánh trong một hệ thống đánh giá cạnh tranh toàn cầu. Tuy nhiên, thách thức quan trọng hơn là biến những lợi thế hiện nay thành năng lực cạnh tranh bền vững.
Việt Nam đã cho thấy khả năng trở thành điểm đến hấp dẫn của thương mại và đầu tư quốc tế. Bước tiếp theo là nâng cao giá trị được tạo ra trong nền kinh tế, phát triển nhiều doanh nghiệp mạnh hơn và xây dựng môi trường kinh doanh đủ ổn định để hấp dẫn những dòng vốn dài hạn.
Thứ hạng của Singapore cho thấy quy mô không phải yếu tố duy nhất quyết định vị trí của một nền kinh tế. Quan trọng hơn là cách tổ chức nguồn lực, xây dựng thể chế, phát triển con người và tạo điều kiện để doanh nghiệp phát huy năng lực. Với Việt Nam, đây cũng là những yếu tố quyết định khả năng tiến xa hơn sau vị trí thứ 27.
Lần đầu xuất hiện trong bảng xếp hạng IMD và đứng ở nửa trên là một điểm khởi đầu đáng chú ý. Nhưng từ vị trí 27 đến nhóm dẫn đầu vẫn là một chặng đường dài. Việt Nam có thể tiến được bao xa sẽ phụ thuộc vào tốc độ cải cách và khả năng chuyển những lợi thế hiện có thành sức mạnh nội tại của nền kinh tế.