Việt Nam muốn giàu không thể đi theo mô hình cũ

© Shutterstock/FOTODOM / Huy ThoaiTP. HCM
TP. HCM - Sputnik Việt Nam, 1920, 30.10.2026
Đăng ký
Để trở thành nước thu nhập cao vào năm 2045, Việt Nam cần chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa trên năng suất, đổi mới sáng tạo và năng lực doanh nghiệp trong nước.

Công thức giúp Việt Nam thoát nghèo không còn đủ để trở nên giàu có

Ngày 29/10, phát biểu tại Diễn đàn Doanh nghiệp Anh - Việt Nam, bà Mariam J. Sherman, Giám đốc Cụm quốc gia Ngân hàng Thế giới (WB) phụ trách Việt Nam, Campuchia và Lào, nhận định Việt Nam đã đạt được những thành tựu kinh tế đáng kể kể từ công cuộc Đổi mới, vươn lên từ một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới thành nền kinh tế thuộc nhóm thu nhập trung bình cao.
Theo bà Sherman, GDP bình quân đầu người của Việt Nam đã tăng gấp 6 lần, lên hơn 5.000 USD. Thành công này dựa trên ba động lực chính: mở cửa thương mại và thu hút đầu tư nước ngoài, chuyển dịch lao động từ nông nghiệp sang sản xuất công nghiệp, cùng tốc độ tích lũy vốn nhanh, với quy mô vốn tăng gấp đôi sau khoảng 6,5 năm.
“Tuy nhiên, công thức đã đưa Việt Nam đến vị trí hiện nay sẽ không còn giúp Việt Nam lên mức thu nhập cao”, bà Sherman nhấn mạnh.
Theo đại diện WB, những lợi thế truyền thống như nguồn lao động dồi dào, tích lũy vốn nhanh và hội nhập thương mại ngày càng sâu đang dần chạm giới hạn. Để đạt mục tiêu trở thành nền kinh tế thu nhập cao năm 2045, Việt Nam cần tăng thu nhập bình quân đầu người khoảng ba lần trong hai thập kỷ tới.
Chi nhánh Cảng Tân Vũ (Công ty CP Cảng Hải Phòng) tối ưu hệ thống hạ tầng và thiết bị, nâng cao khả năng tiếp nhận, bảo quản hàng hóa, từng bước hướng tới mô hình cảng xanh, cảng thông minh - Sputnik Việt Nam, 1920, 29.10.2026
Kinh tế Việt Nam tăng cao gấp gần 5 lần Thái Lan, quy mô GDP gây kinh ngạc
Thách thức đáng chú ý là quá trình già hóa dân số. Theo số liệu bà Sherman dẫn ra, dân số trong độ tuổi lao động của Việt Nam đã đạt đỉnh từ năm 2014, trong khi tỷ trọng người trên 65 tuổi dự kiến tăng gấp đôi, lên 14% vào năm 2035.
“Việt Nam có nguy cơ già đi trước khi giàu lên và tăng trưởng hiện phải đến từ việc nâng cao năng suất lao động”, bà cảnh báo.
Theo bà Sherman, nếu cuộc chuyển đổi đầu tiên đưa người lao động từ đồng ruộng vào nhà máy, cuộc chuyển đổi tiếp theo phải giúp doanh nghiệp Việt Nam tiến lên những nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị, đồng thời tạo ra việc làm có chất lượng tốt hơn.
Một trong những thách thức lớn nhất được đại diện World Bank chỉ ra là năng suất và giá trị gia tăng trong sản xuất còn thấp. Theo bà Sherman, một lao động trong ngành sản xuất của Việt Nam chỉ tạo ra khoảng 6,7 USD giá trị gia tăng mỗi giờ, chưa bằng một nửa mức của Trung Quốc. Khoảng 85% việc làm trong khu vực xuất khẩu vẫn tập trung vào các hoạt động sản xuất như lắp ráp.
Trong khi đó, khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng góp khoảng 73% kim ngạch xuất khẩu, có năng suất và mức lương cao hơn, nhưng mối liên kết với doanh nghiệp nội địa còn hạn chế.
Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) - Sputnik Việt Nam, 1920, 13.10.2026
Kinh tế Việt Nam có thể tăng gấp 4 lần Thái Lan, gần gấp đôi Trung Quốc
Đáng chú ý, tỷ lệ doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi giá trị toàn cầu giảm từ 35% năm 2009 xuống còn 18% năm 2023. Theo bà Sherman, điều này phản ánh tình trạng nền kinh tế phát triển theo hai khu vực tương đối tách biệt. Dù hàng xuất khẩu của Việt Nam ngày càng phức tạp về công nghệ, năng lực sản xuất và chất lượng việc làm của khu vực doanh nghiệp trong nước chưa cải thiện tương xứng.
“Hàng xuất khẩu của Việt Nam trở nên tinh vi hơn nhưng việc làm cho người lao động chưa theo kịp”, bà lưu ý.
Từ thực trạng này, đại diện WB cho rằng Việt Nam cần ưu tiên nâng cao chất lượng việc làm, thu hẹp khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu nhân lực của những ngành có giá trị gia tăng cao, đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ số. Sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo (AI) càng khiến yêu cầu nâng cấp kỹ năng lao động trở nên cấp thiết.
Cùng quan điểm cần phát triển năng lực công nghệ trong nước, ông Warrick Cleine MBE, Chủ tịch kiêm Tổng giám đốc điều hành KPMG Việt Nam và Campuchia, nhấn mạnh vai trò của các hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) ngay tại Việt Nam.
“Chúng ta không chỉ đưa các ý tưởng vào Việt Nam, mà phải giúp những ý tưởng ấy thực sự trở thành một phần của Việt Nam, được tích hợp sâu vào nền kinh tế trong nước. Trên thực tế, điều này đòi hỏi các nhà đầu tư nước ngoài phải thành lập cơ sở nghiên cứu và phát triển (R&D) tại Việt Nam, đầu tư phát triển ý tưởng, công nghệ, nhãn hiệu và các giải pháp được tạo ra tại Việt Nam, vừa phục vụ thị trường trong nước vừa hướng tới xuất khẩu. Qua đó, giá trị được tạo ra trong hệ sinh thái kinh tế Việt Nam sẽ tăng lên”, ông Cleine nhận định.
Tại diễn đàn, Đại sứ Anh tại Việt Nam Iain Frew cũng đánh giá công nghệ và đổi mới sáng tạo sẽ giữ vai trò quan trọng đối với năng lực cạnh tranh của Việt Nam. Ông khẳng định Anh mong muốn tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực AI, an ninh mạng, công nghệ tài chính, công nghệ y tế, sản xuất tiên tiến, năng lượng sạch và công nghệ công nghiệp.

Cần khoảng 400 tỷ USD cho hạ tầng, biến thách thức khí hậu thành cơ hội

Bên cạnh nâng cao năng suất, World Bank khuyến nghị Việt Nam tăng cường kết nối giữa thị trường, người lao động và các địa phương thông qua phát triển hạ tầng giao thông, logistics và năng lượng.
Theo ước tính được bà Sherman dẫn ra, Việt Nam cần khoảng 400 tỷ USD để nâng cấp hạ tầng giao thông và năng lượng, trong bối cảnh chi phí logistics còn cao và nhu cầu điện phục vụ sản xuất ngày càng lớn.
“Trong khi kế hoạch đầu tư công giai đoạn 2026 - 2030 lên tới khoảng 320 tỷ USD. Vấn đề không chỉ nằm ở quy mô nguồn vốn mà còn ở hiệu quả phân bổ và sử dụng vốn”, chuyên gia lưu ý.
Một ưu tiên khác là chuyển hóa rủi ro khí hậu thành động lực tăng trưởng. Theo đại diện World Bank, Việt Nam thuộc nhóm quốc gia dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu. Nếu không có biện pháp ứng phó phù hợp, tác động khí hậu có thể khiến GDP giảm 12,5% vào năm 2050 so với kịch bản không có tác động tương ứng.
Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) - Sputnik Việt Nam, 1920, 13.10.2026
Kinh tế Việt Nam có thể tăng gấp 4 lần Thái Lan, gần gấp đôi Trung Quốc
Bà Sherman cũng chỉ ra cường độ năng lượng của Việt Nam cao gấp đôi mức trung bình Đông Á, trong khi lượng phát thải gắn với hoạt động xuất khẩu chiếm hơn một phần ba tổng phát thải quốc gia. Ngược lại, nếu thực hiện tốt chiến lược khử carbon, chuyển dịch xanh có thể giúp GDP tăng gần 3% vào năm 2040 theo kịch bản được World Bank đề cập.
Theo cách tiếp cận này, chuyển đổi xanh không chỉ nhằm đáp ứng các cam kết khí hậu mà còn có thể nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, thúc đẩy công nghệ mới và củng cố năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Thể chế là điểm nghẽn lớn nhất trong hành trình đến năm 2045

Trong bốn nhóm khuyến nghị được World Bank đưa ra, cải cách thể chế được bà Sherman đánh giá là điều kiện đặc biệt quan trọng để Việt Nam chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo.
“Năng lực thể chế chính là nút thắt lớn nhất đối với mục tiêu phát triển của Việt Nam vào năm 2045. Một nền kinh tế phức tạp, lấy đổi mới sáng tạo làm động lực không thể chỉ được điều hành từ Trung ương. Nhà nước cần tiếp tục chuyển đổi vai trò, từ người hoạch định và trực tiếp sản xuất sang người tạo điều kiện và quản lý, với một khu vực tư nhân năng động. Nghị quyết 68, trong đó xác định kinh tế tư nhân là động lực quan trọng nhất của nền kinh tế, thể hiện quyết tâm mạnh mẽ của Việt Nam”, bà Sherman nhấn mạnh.
Theo đại diện WB, Nghị quyết 68 về phát triển kinh tế tư nhân là bước tiến quan trọng, nhưng thách thức tiếp theo là thu hẹp khoảng cách giữa chủ trương chính sách và quá trình triển khai thực tế.
Bên cạnh đó, để đáp ứng nhu cầu vốn lớn cho phát triển, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện thị trường tài chính, thúc đẩy thị trường vốn, tài chính xanh và nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng.
Thành phố Hồ Chí Minh - Sputnik Việt Nam, 1920, 16.05.2026
Việt Nam được nâng hạng từ Moody’s và FTSE: Dòng vốn ngoại sẽ đổ vào đâu?
Liên quan đến triển vọng thu hút vốn quốc tế, bà Wanming Du, Giám đốc Chính sách Chỉ số khu vực châu Á - Thái Bình Dương của FTSE Russell, cho rằng việc nâng hạng thị trường chứng khoán giúp Việt Nam được nhiều nhà đầu tư tổ chức quốc tế quan tâm hơn.

“Việc đưa Việt Nam vào Bộ chỉ số Cổ phiếu Toàn cầu FTSE đã mở ra cánh cửa tiếp cận hệ sinh thái đầu tư với khoảng 20.000 tỷ USD tài sản tham chiếu trên toàn cầu”, bà Du nói.

Tuy nhiên, bà lưu ý con số này không đồng nghĩa toàn bộ lượng vốn sẽ chảy vào Việt Nam. Ý nghĩa quan trọng hơn là nâng cao vị thế của thị trường chứng khoán Việt Nam trong hệ thống đầu tư quốc tế, tạo điều kiện tiếp cận các nguồn vốn dài hạn.
Tin thời sự
0
Để tham gia thảo luận
hãy kích hoạt hoặc đăng ký
loader
Phòng chat
Заголовок открываемого материала