USD suy yếu, Việt Nam đã hết thời tiền rẻ

Tỷ giá hạ nhiệt, lãi suất bước vào chu kỳ mới - đồng USD suy yếu giúp giảm áp lực tỷ giá, tạo dư địa thuận lợi hơn cho Việt Nam trong điều hành vĩ mô.
Sputnik
Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng thời kỳ tiền rẻ đã khép lại, lãi suất bước vào chu kỳ điều chỉnh mới, buộc nhà đầu tư phải thận trọng hơn trong chiến lược phân bổ tài sản và gia tăng phòng thủ trước các biến đổi nhanh chóng.

USD suy yếu có lợi cho Việt Nam

Ngân hàng Nhà nước hiện niêm yết tỷ giá trung tâm ở mức 25.121 đồng/USD. Tại các ngân hàng thương mại, giá USD được giao dịch quanh 26.077 đồng/USD ở chiều mua vào và 26.377 đồng/USD ở chiều bán ra, tiếp tục xu hướng hạ nhiệt so với cuối năm 2025.
Trong báo cáo dự báo kinh tế vĩ mô quý I/2026, Bộ phận Nghiên cứu thị trường và Kinh tế toàn cầu của Ngân hàng UOB (Singapore) nhận định rằng trong giai đoạn cuối năm 2025, các yếu tố bất định liên quan đến thuế quan cùng với tăng trưởng GDP cao hơn kỳ vọng đã góp phần hạn chế đà suy yếu của VND.
Tính chung cả năm 2025, tỷ giá USD/VND tăng khoảng 3,5%, tương đương với mức biến động của các năm trước.
Theo UOB, biến động tỷ giá trong năm qua được kiểm soát nhờ Ngân hàng Nhà nước duy trì lãi suất điều hành ở mức 4,5% trong suốt năm, đồng thời chủ động can thiệp ngoại hối nhằm hạn chế các cú sốc lớn trên thị trường. Sang năm 2026, các chuyên gia của UOB dự báo tỷ giá USD/VND có thể ở mức khoảng 26.300 đồng/USD trong quý I và giảm về khoảng 25.900 đồng/USD vào quý IV/2026.
Áp lực lên VND được dự báo sẽ giảm trong bối cảnh đồng USD suy yếu. Thực tế, chỉ số USD Index (DXY) đã duy trì ở mức thấp quanh 98 điểm kể từ tháng 10-2025 đến nay. Dù lạm phát tại Mỹ vẫn dai dẳng, xu hướng suy yếu của đồng USD được cho là khó tránh khỏi khi lộ trình cắt giảm lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) tiếp tục được duy trì. Trong năm 2025, FED đã có ba lần cắt giảm lãi suất và dự kiến trong năm 2026 sẽ tiếp tục có thêm các đợt giảm, qua đó kéo dài xu hướng USD suy yếu.
Khi nào kinh tế Việt Nam chạm mốc 1.000 tỷ USD?
Ông Nguyễn Thế Minh, Giám đốc phân tích khách hàng cá nhân, Công ty chứng khoán Yuanta Việt Nam, cho rằng rủi ro tỷ giá tại Việt Nam vẫn hiện hữu nhưng sẽ giảm so với năm 2025.
Theo ông, áp lực tỷ giá có thể hạ nhiệt từ nửa sau năm 2026 nhờ kỳ vọng nâng hạng thị trường vào tháng 9-2026, dòng tiền trú ẩn vào vàng tăng chậm lại, thặng dư thương mại cải thiện và giải ngân FDI duy trì ổn định.
Đồng thời, FED được kỳ vọng sẽ tiếp tục cắt giảm lãi suất thêm 1-2 lần trong năm 2026, trong khi Ngân hàng Nhà nước có thể tiếp tục can thiệp thị trường khi cần thiết để tránh các biến động bất thường.
“Dự báo VND sẽ mất giá khoảng 2,4% trong năm nay, thấp hơn so với mức 3,5% trong năm 2025”, báo Người lao động dẫn lời ông Thế Minh nhận định.
Tại Diễn đàn Kinh tế Việt Nam lần thứ 4-2025 do Báo Người Lao Động tổ chức, TS. Cấn Văn Lực, Ủy viên Hội đồng tư vấn Chính sách của Thủ tướng, phân tích rằng tỷ giá USD/VND tăng khoảng 3,5% trong năm 2025 chủ yếu do nhập khẩu tăng nhanh hơn xuất khẩu, nhập siêu dịch vụ khiến cán cân thương mại suy giảm so với năm trước.
Ngân hàng Nhà nước chủ trương duy trì mặt bằng lãi suất thấp để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, kéo theo lãi suất liên ngân hàng tăng cao. Tuy nhiên, theo ông Lực, trong năm 2026, áp lực lên tỷ giá USD/VND sẽ “dễ thở” hơn khi đồng USD suy yếu theo lộ trình FED tiếp tục giảm lãi suất.

Thời kỳ tiền rẻ đã hết

Trong bối cảnh kinh tế vĩ mô nhiều biến động, các chuyên gia cho rằng lãi suất sẽ là vấn đề đáng chú ý nhất trong năm 2026. Tại sự kiện WeTalk “Đầu tư gì 2026” do Cộng đồng Cố vấn Tài chính Việt Nam tổ chức, ông Trần Ngọc Báu, Giám đốc điều hành Công ty CP Dữ liệu và Công nghệ tài chính WiGroup, cho biết thị trường đang chứng kiến chu kỳ đảo chiều của lãi suất khi lãi suất tăng trên cả thị trường 1 và thị trường 2. Diễn biến này phản ánh thực tế tín dụng tăng nhanh hơn huy động vốn trong thời gian dài, khiến hệ thống ngân hàng bắt đầu đối mặt với áp lực thanh khoản.
Quy mô kinh tế Việt Nam có thể đạt 1.407 tỷ USD và sẽ là nền kinh tế lớn thứ 27 thế giới
Theo ông Báu, lãi suất khó có thể giảm thêm, đặc biệt là lãi suất cho vay, do biên lãi ròng (NIM) của ngân hàng hiện ở mức rất mỏng. Dù vậy, ông cho rằng lãi suất sẽ tăng theo hướng kéo dài, nhưng không tăng sốc như giai đoạn năm 2022.
“Nói chung, đợt tăng lãi suất này là sự điều chỉnh cần thiết để làm lành mạnh thị trường”, ông Báu nhận định.
Cùng quan điểm, ông Trần Chí Phúc, Tổng Giám đốc Công ty cổ phần quản lý quỹ đầu tư SGI, cho rằng thời kỳ tiền rẻ tại Việt Nam đã đi qua. Theo ông, nền kinh tế Việt Nam phụ thuộc lớn vào tín dụng ngân hàng và chu kỳ kinh tế có mối liên hệ chặt chẽ với chu kỳ tín dụng. Tỷ lệ tín dụng/GDP từ mức khoảng 40% năm 2000 đã tăng lên 110% vào cuối năm 2010, dẫn đến khủng hoảng ngân hàng và buộc hệ thống phải mất 4-5 năm tái cơ cấu.
Hiện nay, tỷ lệ tín dụng/GDP của Việt Nam tiếp tục tăng cao và có thể đạt 140-145% GDP vào cuối năm 2025. An ninh Thủ đô dẫn lời vị chuyên gia cho biết, đây là mức rất cao đối với một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam và liên tục bị các tổ chức quốc tế cảnh báo, trong khi tỷ lệ này ở nhiều quốc gia trong khu vực chỉ khoảng 60-80% GDP. Bên cạnh đó, tính đến cuối quý III/2025, tỷ lệ dư nợ cho vay/huy động (LDR) của các ngân hàng Việt Nam đã lên tới khoảng 110%, cho thấy áp lực thanh khoản ngày càng lớn.
“Chúng ta đã có thời kỳ tiền rẻ, nhưng dư địa đó đã được sử dụng hết. Năm 2026 sẽ bước vào giai đoạn mới và lãi suất sẽ là vấn đề đáng chú ý nhất”, ông Phúc cảnh báo.

Gia tăng phòng thủ trong bối cảnh kinh tế “tốc biến”

Nhận định về bức tranh kinh tế toàn cầu năm 2026, ông Nguyễn Minh Tuấn, CEO AFA Capital, đồng sáng lập Cộng đồng Cố vấn Tài chính Việt Nam, cho rằng có thể gói gọn trong một chữ “biến”, còn với Việt Nam là “tốc biến”.
Tổng kết 2025 và Dự báo 2026
Dự báo kinh tế Việt Nam 2026
Trong bối cảnh rủi ro và biến động khó lường, ông Tuấn khuyến nghị nhà đầu tư cần kiên định và linh hoạt khi xây dựng danh mục đầu tư.
Theo đó, nhà đầu tư nên vừa gia cố các lớp tài sản phòng thủ như tiền gửi và vàng, vừa tìm kiếm cơ hội ở các kênh đầu tư tăng trưởng như cổ phiếu và bất động sản. Với cổ phiếu, nhìn trong dài hạn giai đoạn 2026-2030, thị trường chứng khoán Việt Nam vẫn còn nhiều cơ hội nhưng cũng tiềm ẩn không ít rủi ro, đòi hỏi sự chọn lọc kỹ lưỡng. Các nhóm ngành được chuyên gia đánh giá tích cực gồm ngân hàng, chứng khoán, tiêu dùng, bán lẻ và đầu tư công.
Đối với bất động sản, ông Phan Lê Thành Long, đồng sáng lập VWA, cho rằng năm 2026 có thể là điểm khởi đầu của một chu kỳ mới, song nhà đầu tư cần có tầm nhìn dài hạn. Trong bối cảnh tín dụng ngân hàng chiếm tỷ trọng lớn và lãi suất đang trong xu hướng tăng, bất động sản năm 2026 đòi hỏi mức độ thận trọng cao hơn.
Nguồn cung căn hộ tại các thành phố lớn dồi dào, trong khi giá bán ở mức rất cao khiến phân khúc này kém hấp dẫn, làm gia tăng khả năng dòng tiền dịch chuyển sang các phân khúc có giá hợp lý hơn hoặc hưởng lợi từ đầu tư hạ tầng theo mô hình TOD.
Theo bà Phạm Thị Miền, Phó viện trưởng Viện nghiên cứu đánh giá thị trường bất động sản Việt Nam, trong năm 2025, nguồn cung bất động sản đã đạt khoảng 145.000 sản phẩm, cao hơn nhiều so với giai đoạn 2021-2024 và cả thời điểm trước dịch Covid-19.
Tuy nhiên, thị trường vẫn mất cân đối khi nguồn cung chủ yếu tập trung ở phân khúc cao cấp và hạng sang, với mức giá 80-100 triệu đồng/m2, trong khi thiếu hụt nghiêm trọng các sản phẩm có mức giá phù hợp.
Trong bối cảnh nguồn cung tăng mạnh, giá nhà ở mức cao và lãi suất có xu hướng nhích lên, các chuyên gia nhận định dòng tiền đầu tư sẽ tiếp tục dịch chuyển trong thời gian tới.
Theo đó, dòng tiền có xu hướng rời khỏi các phân khúc giá cao tại các đô thị lớn để tìm kiếm những cơ hội có mức giá hợp lý hơn và giá trị sử dụng thực chất.
Thảo luận