Tuy nhiên, để tránh bẫy thu nhập trung bình, nền kinh tế được đặt trước yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất lao động, TFP, và giảm phụ thuộc vào lao động giá rẻ trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động.
5-10 năm tới là giai đoạn bản lề quyết định
Trong bài viết “Tiến lên! Toàn thắng ắt về ta!” của Tổng Bí thư Tô Lâm nêu rõ, khoảng thời gian 5 - 10 năm tới chính là giai đoạn bản lề có ý nghĩa quyết định đối với hai mục tiêu chiến lược 100 năm của Việt Nam.
“Trong khoảng thời gian không dài này, chúng ta vừa phải hoàn thành các mục tiêu của chặng đường 5 năm 2026 - 2030, vừa tạo nền tảng vững chắc để vươn tới các mốc phát triển cao hơn vào năm 2045. Mục tiêu đến năm 2030 là đưa nước ta trở thành quốc gia có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao. Điều đó đòi hỏi nền kinh tế liên tục trong nhiều năm phải tăng trưởng bình quân 10%/năm hoặc cao hơn - một tốc độ đột phá chưa từng có, nhưng là mục tiêu hoàn toàn có cơ sở khi chúng ta biết phát huy tối đa các nguồn lực”, Tổng Bí thư nhấn mạnh.
Nhận định này đặt ra khung chiến lược cho toàn bộ giai đoạn phát triển sắp tới, trong đó yêu cầu tăng trưởng cao, bền vững và liên tục trở thành điều kiện tiên quyết để hiện thực hóa các mục tiêu dài hạn.
Trong bối cảnh đó, năm 2025 đánh dấu một cột mốc quan trọng khi GDP bình quân đầu người của Việt Nam ước đạt khoảng 5.026 USD, chính thức đưa Việt Nam bước vào nhóm các quốc gia có thu nhập trung bình cao. Đây là thành quả của nhiều thập kỷ cải cách, hội nhập và là một trong những mục tiêu lớn mà Đại hội XIII của Đảng đã đề ra cho giai đoạn 2021-2025.
Tuy nhiên, vượt ngưỡng 5.000 USD mới chỉ là điểm khởi đầu. Theo Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội năm 2026, GDP bình quân đầu người được đặt mục tiêu đạt khoảng 5.400-5.500 USD ngay trong năm 2026. Xa hơn, theo Quy hoạch tổng thể quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050, mục tiêu đến năm 2030 là GDP bình quân đầu người đạt khoảng 8.500 USD.
Những con số này cho thấy thách thức phía trước không chỉ nằm ở tốc độ tăng trưởng, mà sâu xa hơn là mô hình phát triển, năng suất và khả năng thích ứng của nền kinh tế trước những biến động ngày càng phức tạp của kinh tế thế giới và các vấn đề nội tại.
Trong giai đoạn vừa qua, các động lực truyền thống của Việt Nam như xuất khẩu, công nghiệp chế biến - chế tạo, thu hút FDI và vai trò ngày càng rõ nét của đầu tư công đã tạo nên “bệ phóng” quan trọng giúp gia tăng thu nhập bình quân đầu người. Sự kết hợp giữa hội nhập sâu rộng, chuyển dịch cơ cấu theo hướng công nghiệp hóa và ổn định vĩ mô đã giúp Việt Nam tăng trưởng nhanh.
Tuy nhiên, chính ở thời điểm bước vào ngưỡng thu nhập trung bình cao, những giới hạn của mô hình tăng trưởng cũ cũng dần bộc lộ. Việc dựa nhiều vào lao động giá rẻ, gia công - lắp ráp, mở rộng vốn và khai thác tài nguyên có thể phù hợp ở giai đoạn đầu, nhưng khó bảo đảm một quỹ đạo tăng trưởng dài hạn.
Quy hoạch tổng thể quốc gia đã đặt ra yêu cầu rất rõ rằng giai đoạn 2026-2030, tăng trưởng GDP phải đạt từ 10%/năm trở lên và đóng góp của năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) phải vượt 55%. Điều này đồng nghĩa, nếu không thay đổi mô hình phát triển, nguy cơ rơi vào “bẫy thu nhập trung bình” là hoàn toàn hiện hữu.
Lao động “đắt” như một thước đo phát triển
Chia sẻ với Thời báo Ngân hàng, ông Nguyễn Bá Hùng, Chuyên gia kinh tế trưởng của Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) tại Việt Nam, cho rằng rất khó để một nền kinh tế bước vào nhóm thu nhập cao nếu vẫn duy trì lợi thế lao động rẻ. Trong ngắn hạn, chi phí lao động tăng có thể tạo áp lực cho doanh nghiệp, nhưng về dài hạn, đây là yếu tố tất yếu của quá trình phát triển.
Theo vị chuyên gia, lao động “đắt” không phải là rủi ro, mà cần được coi là mục tiêu. Vấn đề then chốt là nâng cao năng suất lao động để tạo ra giá trị gia tăng cao hơn trên mỗi lao động.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, mô hình dựa trên sản xuất công nghiệp thâm dụng lao động chỉ có thể đưa thu nhập bình quân lên một mức nhất định. Ngay tại châu Á, nhiều nền kinh tế đã “đụng trần” ở mức 7.000-10.000 USD khi vẫn phụ thuộc chủ yếu vào công nghiệp. Trong khi đó, các nền kinh tế vươn lên nhóm thu nhập cao đều chuyển dịch sang các lĩnh vực hậu công nghiệp như dịch vụ giá trị cao, công nghệ, tài chính và đổi mới sáng tạo.
Khi thu nhập bình quân của Việt Nam đã chạm ngưỡng 5.000 USD, lợi thế lao động rẻ dần thu hẹp, trong khi rủi ro năng suất không theo kịp gia tăng. Việc chấp nhận lao động “đắt” và tập trung nâng cao năng suất thông qua công nghệ, quản trị và kỹ năng vì thế trở thành một phép thử quan trọng đối với chất lượng tăng trưởng và khả năng chuyển đổi mô hình phát triển.
Nếu tăng trưởng ngắn hạn phản ánh kết quả của một năm hay một chu kỳ, thì khả năng “đi xa” của nền kinh tế phụ thuộc vào tăng trưởng tiềm năng - mức tăng trưởng có thể duy trì bền vững trong dài hạn. Tăng trưởng tiềm năng được quyết định bởi ba trụ cột cơ bản: nguồn nhân lực, nguồn lực vốn và nguồn lực công nghệ, trong đó công nghệ được hiểu theo nghĩa rộng, bao gồm cả năng lực quản trị và tổ chức sản xuất.
Việc nâng cao đồng thời cả ba trụ cột này sẽ cho phép nền kinh tế duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong nhiều năm mà không đánh đổi ổn định vĩ mô, qua đó tạo nền tảng vững chắc để đạt các mốc thu nhập mới.
Tránh “bẫy” thu nhập trung bình cao
Bước vào nhóm thu nhập trung bình cao, Việt Nam đứng trước nghịch lý quen thuộc: cơ hội lớn song rủi ro cũng không nhỏ. Môi trường kinh tế thế giới dự báo tiếp tục nhiều bất định, tăng trưởng toàn cầu chậm lại, thương mại chịu tác động từ căng thẳng địa chính trị và xu hướng bảo hộ.
Tuy nhiên, thách thức lớn hơn nằm ở nội tại nền kinh tế. Chuyển đổi mô hình tăng trưởng đòi hỏi cải cách thể chế sâu rộng, môi trường kinh doanh ổn định và đủ an toàn để khuyến khích đầu tư dài hạn, đặc biệt là đầu tư vào khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo.
“Nếu doanh nghiệp còn e ngại rủi ro chính sách, thiếu niềm tin vào tính ổn định dài hạn, rất khó kỳ vọng vào một làn sóng đầu tư quy mô lớn vào công nghệ để cải thiện năng suất”, chuyên gia chỉ rõ.
Con đường phía trước vì thế cần một chiến lược rõ ràng, giảm dần phụ thuộc vào lao động rẻ và gia công, chuyển mạnh sang các ngành giá trị cao; xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đầy đủ; tiếp tục cải cách thể chế, bảo đảm môi trường cạnh tranh lành mạnh, minh bạch và bảo vệ quyền tài sản.