https://kevesko.vn/20260117/lai-suat-tang-manh-su-dich-chuyen-chu-ky-tien-te-o-viet-nam-40767359.html
Lãi suất tăng mạnh, sự dịch chuyển chu kỳ tiền tệ ở Việt Nam
Lãi suất tăng mạnh, sự dịch chuyển chu kỳ tiền tệ ở Việt Nam
Sputnik Việt Nam
Sau giai đoạn duy trì ở vùng thấp, mặt bằng lãi suất huy động tại Việt Nam đã tăng rõ rệt trong khoảng 4 tháng trở lại đây, đặc biệt ở các kỳ hạn ngắn như 6... 17.01.2026, Sputnik Việt Nam
2026-01-17T22:14+0700
2026-01-17T22:14+0700
2026-01-17T22:14+0700
việt nam
kinh tế
chính trị
ngân hàng
ngân hàng nhà nước vn
tài chính
vietinbank
agribank
tài khoản ngân hàng
vpbank
https://cdn.img.kevesko.vn/img/07e5/07/08/10779204_0:311:2537:1738_1920x0_80_0_0_183b1103a154b3e4c6d6fb269ff15390.jpg
Không chỉ lãi suất niêm yết tăng, hàng loạt chương trình cộng thêm lãi suất theo kênh gửi và quy mô tiền gửi đang đẩy mức lãi suất thực tế người gửi nhận được lên 7-8%/năm, phản ánh áp lực thanh khoản ngày càng lớn trong hệ thống ngân hàng.Phân hóa mạnh ở kỳ hạn 6 thángLãi suất tiền gửi kỳ hạn 6 tháng hiện ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm ngân hàng. Một số ngân hàng thương mại cổ phần đã đưa lãi suất niêm yết vượt mốc 7%/năm, mức hiếm thấy đối với kỳ hạn ngắn.PGBank đang dẫn đầu thị trường với lãi suất 6 tháng lên tới 7,1%/năm. Theo sau là Techcombank với 6,85%/năm và Bac A Bank ở mức 6,8%/năm. Nhóm ngân hàng niêm yết lãi suất từ 6,5%/năm trở lên còn có ABBank, Vikki Bank và OCB, cho thấy áp lực huy động vốn ngắn hạn đang gia tăng rõ rệt.Ở nhóm lãi suất trung bình, nhiều ngân hàng niêm yết quanh mức 6,2-6,3%/năm như BaoViet Bank, BVBank, LPBank, NCB, VCBNeo và VPBank. So với giai đoạn giữa năm 2025, đây là mức tăng đáng kể, phản ánh xu hướng điều chỉnh đồng loạt nhằm cải thiện thanh khoản và chuẩn bị nguồn vốn cho chu kỳ tín dụng mới.Ngược lại, các ngân hàng quy mô lớn và nhóm ngân hàng có vốn Nhà nước tiếp tục duy trì mặt bằng lãi suất thấp hơn. Agribank niêm yết 5%/năm, BIDV và VietinBank cùng ở mức 4,5%/năm, trong khi Vietcombank chỉ 3,5%/năm. Đáng chú ý, SCB hiện có mức lãi suất thấp nhất thị trường, chỉ 2,9%/năm cho kỳ hạn 6 tháng.Bên cạnh biểu lãi suất công bố, nhiều ngân hàng đẩy mạnh các chính sách cộng thêm lãi suất theo kênh gửi trực tuyến, quy mô tiền gửi hoặc các gói ưu đãi riêng, khiến mức lãi suất thực tế người gửi nhận được cao hơn đáng kể so với niêm yết.Nhờ các chính sách này, dù lãi suất niêm yết phổ biến chỉ quanh 5-6%/năm, lãi suất thực trả tại một số ngân hàng đã vươn lên 7-8%/năm. Chẳng hạn, ngân hàng Techcombank niêm yết lãi suất 6 tháng ở mức 5,85%/năm nhưng lãi suất tiết kiệm trực tuyến có thể đạt 6,85%/năm nhờ cộng thêm 1%/năm. ABBank áp dụng lãi suất trực tuyến 6,5%/năm, song trong thời gian ưu đãi, lãi suất thực tế có thể lên tới 7,7%/năm khi được cộng thêm 1,2%/năm.Tương tự, PVCombank dù chỉ niêm yết 5,8%/năm nhưng nhờ cộng thêm tới 1,5%/năm, lãi suất thực nhận đạt 7,3%/năm. Đáng chú ý, tại NCB, chính sách cộng thêm lãi suất lên tới 2%/năm đã đẩy lãi suất thực tế kỳ hạn 6 tháng vượt mốc 8%/năm, cao hơn đáng kể so với mặt bằng chung.Làn sóng điều chỉnh lãi suất lan rộngTheo thống kê từ đầu tháng 1, đã có 9 ngân hàng điều chỉnh lãi suất huy động, trong đó VPBank, MSB, ABBank, Bac A Bank, LPBank, VCBNeo, BaoViet Bank và MBV tăng lãi suất. ACB là ngân hàng duy nhất giảm nhẹ lãi suất huy động kỳ hạn 3 tháng.Trong tuần từ 12/1 đến 17/1, thị trường tiếp tục ghi nhận nhiều ngân hàng tăng lãi suất, chủ yếu ở các kỳ hạn trung và dài, khiến mặt bằng lãi suất tại một số nhà băng vươn lên nhóm cao nhất thị trường.MBV là ngân hàng có động thái mạnh nhất khi tăng lãi suất đồng loạt ở nhiều kỳ hạn, áp dụng cho cả tiền gửi tại quầy và trực tuyến. Sau điều chỉnh, lãi suất kỳ hạn 6-11 tháng đạt 6,5%/năm, trong khi các kỳ hạn từ 12 đến 36 tháng lên tới 7,2%/năm, thuộc nhóm cao nhất thị trường hiện nay.VIB cũng điều chỉnh mạnh biểu lãi suất, với khung lãi suất tại quầy dao động từ 4,75%/năm đến 6,5%/năm cho các kỳ hạn từ 1 đến 36 tháng. Lãi suất gửi trực tuyến cao hơn từ 0,1 đến 0,2 điểm phần trăm so với gửi tại quầy, tùy từng kỳ hạn.BaoViet Bank tăng lãi suất tiền gửi trực tuyến trên diện rộng từ ngày 17/1. Lãi suất kỳ hạn 6-11 tháng được nâng lên 6,2%/năm, trong khi mức cao nhất 6,25%/năm áp dụng cho các kỳ hạn 12-36 tháng.LPBank cũng tham gia làn sóng tăng lãi suất khi điều chỉnh tăng thêm 0,1%/năm đối với các kỳ hạn từ 6 đến 60 tháng. Đáng chú ý, ngân hàng này tiếp tục duy trì mức lãi suất đặc biệt 6,2%/năm cho khách hàng gửi kỳ hạn 13 tháng với số tiền từ 300 tỷ đồng. VCBNeo tăng lãi suất tiết kiệm trực tuyến kỳ hạn 12 tháng lên 6,4%/năm, trong khi các kỳ hạn còn lại được giữ nguyên.Áp lực thanh khoản và sự dịch chuyển của chu kỳ tiền tệTại hội thảo “Vững bước vượt sóng, nâng tầm vị thế” do Chứng khoán KB (KBSV) tổ chức, ông Nguyễn Xuân Bình, Giám đốc phân tích KBSV, cho rằng năm 2025 tiếp tục tái hiện nghịch lý quen thuộc của chu kỳ tiền tệ, khi lãi suất duy trì ở vùng thấp trong ba quý đầu năm nhưng lại tăng nhanh và mạnh vào giai đoạn cuối năm.Nguyên nhân cốt lõi đến từ việc tăng trưởng tín dụng đạt xấp xỉ 19-20%, trong khi tốc độ tăng trưởng huy động vốn chỉ quanh mức 14%. Chênh lệch lớn này đã đẩy tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) của nhiều ngân hàng tiến sát, thậm chí vượt vùng rủi ro, buộc hệ thống phải tăng lãi suất để xử lý áp lực thanh khoản.Trên thị trường liên ngân hàng, lãi suất qua đêm và các kỳ hạn ngắn tăng vọt trong những tháng cuối năm, phản ánh tình trạng lệch pha vốn ngắn hạn mang tính chu kỳ. Đáng chú ý, Ngân hàng Nhà nước đã lần đầu nâng lãi suất OMO lên 4,5% kể từ giữa tháng 9/2024, đồng thời gia tăng mạnh khối lượng vốn lưu hành qua kênh cầm cố, cho thấy trạng thái điều hành thanh khoản đã trở nên chặt chẽ hơn.Qua năm 2026, theo đánh giá của KBSV, mặt bằng lãi suất khó có thể quay lại vùng thấp như giai đoạn 2023-2024. Cạnh tranh huy động tiền gửi dân cư được dự báo sẽ gia tăng, qua đó hình thành một mặt bằng lãi suất mới trong khoảng 6-7,5%/năm.Theo SHS Research, từ năm 2026, những thay đổi kỹ thuật liên quan đến tỷ lệ dư nợ cho vay trên tiền gửi (LDR) sẽ khiến tiền gửi Kho bạc Nhà nước bị loại khỏi mẫu số tính LDR, trong khi chưa có cơ chế hỗ trợ tương ứng. Điều này buộc các ngân hàng phải tăng cường huy động các nguồn vốn ổn định hơn, đặc biệt ở kỳ hạn trung và dài hạn, khiến lãi suất khó sớm hạ nhiệt.Các chuyên gia của ABCS nhận định lãi suất huy động và cho vay sẽ duy trì ở vùng cao trong quý I/2026 cho đến khi áp lực tỷ giá hạ nhiệt. Những tín hiệu tích cực hơn chỉ có thể xuất hiện sau khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ hoàn tất việc lựa chọn người kế nhiệm Chủ tịch Jerome Powell.Theo dự báo của VCBS, lãi suất huy động trong nửa đầu năm 2026 có thể tăng thêm 30-50 điểm cơ bản và tiếp tục tăng 40-50 điểm cơ bản trong nửa cuối năm, với mức độ phân hóa ngày càng rõ rệt giữa các ngân hàng.VCBS đánh giá nhóm ngân hàng quốc doanh có lợi thế nhờ quy mô tiền gửi lớn và ổn định, qua đó kiểm soát tốt chi phí vốn và có dư địa tiếp tục giảm lãi suất cho vay khoảng 20-30 điểm cơ bản trong năm 2026 nhằm hỗ trợ doanh nghiệp và người dân.Ngược lại, nhiều ngân hàng tư nhân, đặc biệt là các đơn vị có tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn cao, sẽ phải tăng mạnh lãi suất huy động. Theo đó, lãi suất cho vay mới tại nhóm này có thể tăng từ 30 đến 100 điểm cơ bản, tùy theo ngành nghề và phân khúc khách hàng.Tuy nhiên, không phải tất cả ngân hàng tư nhân đều chịu áp lực như nhau. Những tổ chức có tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) cao hoặc khả năng tiếp cận nguồn vốn ngoại tệ thông qua các khoản vay hợp vốn quốc tế được đánh giá có “vùng đệm” tốt hơn trong cuộc đua lãi suất.Ở chiều ngược lại, mặt bằng lãi suất cho vay toàn hệ thống được dự báo chỉ tăng nhẹ trong năm 2026, với mức bình quân khoảng 50-70 điểm cơ bản. Riêng nhóm ngân hàng quốc doanh có thể tiếp tục giảm lãi suất cho vay mới, trong khi các ngân hàng tư nhân buộc phải điều chỉnh tăng để bù đắp chi phí vốn trong bối cảnh biên lãi thuần (NIM) đã giảm về mức thấp nhất kể từ cuối năm 2018.Sự dịch chuyển cơ cấu tín dụng sang mảng khách hàng cá nhân, đặc biệt là các khoản vay mua nhà dài hạn, cũng được xem là yếu tố khiến lãi suất đầu ra nhích lên trong thời gian tới.
https://kevesko.vn/20260103/cac-ngan-hang-viet-nam-co-lai-suat-cao-nen-gui-tien-o-dau-40558492.html
https://kevesko.vn/20251222/lai-suat-huy-dong-xay-nen-moi-co-tien-mua-vang-hay-gui-ngan-hang-40347030.html
https://kevesko.vn/20251127/ngan-hang-viet-nam-tang-manh-trich-lap-du-phong-no-xau-toan-nganh-vuot-274000-ty-dong-39769787.html
Sputnik Việt Nam
moderator.vn@sputniknews.com
+74956456601
MIA „Rossiya Segodnya“
2026
Sputnik Việt Nam
moderator.vn@sputniknews.com
+74956456601
MIA „Rossiya Segodnya“
tin thời sự
vn_VN
Sputnik Việt Nam
moderator.vn@sputniknews.com
+74956456601
MIA „Rossiya Segodnya“
https://cdn.img.kevesko.vn/img/07e5/07/08/10779204_0:74:2537:1976_1920x0_80_0_0_863a637af728c6adf91b7b9924bf7c34.jpgSputnik Việt Nam
moderator.vn@sputniknews.com
+74956456601
MIA „Rossiya Segodnya“
việt nam, kinh tế, chính trị, ngân hàng, ngân hàng nhà nước vn, tài chính, vietinbank, agribank, tài khoản ngân hàng, vpbank, ngân hàng việt á (viet a bank), techcombank
việt nam, kinh tế, chính trị, ngân hàng, ngân hàng nhà nước vn, tài chính, vietinbank, agribank, tài khoản ngân hàng, vpbank, ngân hàng việt á (viet a bank), techcombank
Không chỉ lãi suất niêm yết tăng, hàng loạt chương trình cộng thêm lãi suất theo kênh gửi và quy mô tiền gửi đang đẩy mức lãi suất thực tế người gửi nhận được lên 7-8%/năm, phản ánh áp lực thanh khoản ngày càng lớn trong hệ thống ngân hàng.
Phân hóa mạnh ở kỳ hạn 6 tháng
Lãi suất tiền gửi kỳ hạn 6 tháng hiện ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm ngân hàng. Một số ngân hàng thương mại cổ phần đã đưa lãi suất niêm yết vượt mốc 7%/năm, mức hiếm thấy đối với kỳ hạn ngắn.
PGBank đang dẫn đầu thị trường với lãi suất 6 tháng lên tới 7,1%/năm. Theo sau là Techcombank với 6,85%/năm và Bac A Bank ở mức 6,8%/năm. Nhóm ngân hàng niêm yết lãi suất từ 6,5%/năm trở lên còn có ABBank, Vikki Bank và OCB, cho thấy áp lực huy động vốn ngắn hạn đang gia tăng rõ rệt.
Ở nhóm lãi suất trung bình, nhiều ngân hàng niêm yết quanh mức 6,2-6,3%/năm như BaoViet Bank, BVBank, LPBank, NCB, VCBNeo và VPBank. So với giai đoạn giữa năm 2025, đây là mức tăng đáng kể, phản ánh xu hướng điều chỉnh đồng loạt nhằm cải thiện thanh khoản và chuẩn bị nguồn vốn cho chu kỳ tín dụng mới.
Ngược lại, các ngân hàng quy mô lớn và nhóm ngân hàng có vốn Nhà nước tiếp tục duy trì mặt bằng lãi suất thấp hơn.
Agribank niêm yết 5%/năm, BIDV và VietinBank cùng ở mức 4,5%/năm, trong khi Vietcombank chỉ 3,5%/năm. Đáng chú ý, SCB hiện có mức lãi suất thấp nhất thị trường, chỉ 2,9%/năm cho kỳ hạn 6 tháng.
Bên cạnh biểu lãi suất công bố, nhiều ngân hàng đẩy mạnh các chính sách cộng thêm lãi suất theo kênh gửi trực tuyến, quy mô tiền gửi hoặc các gói ưu đãi riêng, khiến mức lãi suất thực tế người gửi nhận được cao hơn đáng kể so với niêm yết.
Nhờ các chính sách này, dù lãi suất niêm yết phổ biến chỉ quanh 5-6%/năm, lãi suất thực trả tại một số ngân hàng đã vươn lên 7-8%/năm. Chẳng hạn, ngân hàng Techcombank niêm yết lãi suất 6 tháng ở mức 5,85%/năm nhưng lãi suất tiết kiệm trực tuyến có thể đạt 6,85%/năm nhờ cộng thêm 1%/năm. ABBank áp dụng lãi suất trực tuyến 6,5%/năm, song trong thời gian ưu đãi, lãi suất thực tế có thể lên tới 7,7%/năm khi được cộng thêm 1,2%/năm.
Tương tự, PVCombank dù chỉ niêm yết 5,8%/năm nhưng nhờ cộng thêm tới 1,5%/năm, lãi suất thực nhận đạt 7,3%/năm. Đáng chú ý, tại NCB, chính sách cộng thêm lãi suất lên tới 2%/năm đã đẩy lãi suất thực tế kỳ hạn 6 tháng vượt mốc 8%/năm, cao hơn đáng kể so với mặt bằng chung.
Làn sóng điều chỉnh lãi suất lan rộng
Theo thống kê từ đầu tháng 1, đã có 9 ngân hàng điều chỉnh lãi suất huy động, trong đó
VPBank, MSB, ABBank, Bac A Bank, LPBank, VCBNeo, BaoViet Bank và MBV tăng lãi suất. ACB là ngân hàng duy nhất giảm nhẹ lãi suất huy động kỳ hạn 3 tháng.
Trong tuần từ 12/1 đến 17/1, thị trường tiếp tục ghi nhận nhiều ngân hàng tăng lãi suất, chủ yếu ở các kỳ hạn trung và dài, khiến mặt bằng lãi suất tại một số nhà băng vươn lên nhóm cao nhất thị trường.
MBV là ngân hàng có động thái mạnh nhất khi tăng lãi suất đồng loạt ở nhiều kỳ hạn, áp dụng cho cả tiền gửi tại quầy và trực tuyến. Sau điều chỉnh, lãi suất kỳ hạn 6-11 tháng đạt 6,5%/năm, trong khi các kỳ hạn từ 12 đến 36 tháng lên tới 7,2%/năm, thuộc nhóm cao nhất thị trường hiện nay.
VIB cũng điều chỉnh mạnh biểu lãi suất, với khung lãi suất tại quầy dao động từ 4,75%/năm đến 6,5%/năm cho các kỳ hạn từ 1 đến 36 tháng. Lãi suất gửi trực tuyến cao hơn từ 0,1 đến 0,2 điểm phần trăm so với gửi tại quầy, tùy từng kỳ hạn.
BaoViet Bank tăng lãi suất tiền gửi trực tuyến trên diện rộng từ ngày 17/1. Lãi suất kỳ hạn 6-11 tháng được nâng lên 6,2%/năm, trong khi mức cao nhất 6,25%/năm áp dụng cho các kỳ hạn 12-36 tháng.
LPBank cũng tham gia làn sóng tăng lãi suất khi điều chỉnh tăng thêm 0,1%/năm đối với các kỳ hạn từ 6 đến 60 tháng. Đáng chú ý, ngân hàng này tiếp tục duy trì mức lãi suất đặc biệt 6,2%/năm cho khách hàng gửi kỳ hạn 13 tháng với số tiền từ 300 tỷ đồng. VCBNeo tăng lãi suất tiết kiệm trực tuyến kỳ hạn 12 tháng lên 6,4%/năm, trong khi các kỳ hạn còn lại được giữ nguyên.

22 Tháng Mười Hai 2025, 09:14
Áp lực thanh khoản và sự dịch chuyển của chu kỳ tiền tệ
Tại hội thảo “Vững bước vượt sóng, nâng tầm vị thế” do Chứng khoán KB (KBSV) tổ chức, ông Nguyễn Xuân Bình, Giám đốc phân tích KBSV, cho rằng năm 2025 tiếp tục tái hiện nghịch lý quen thuộc của chu kỳ tiền tệ, khi lãi suất duy trì ở vùng thấp trong ba quý đầu năm nhưng lại tăng nhanh và mạnh vào giai đoạn cuối năm.
Nguyên nhân cốt lõi đến từ việc tăng trưởng tín dụng đạt xấp xỉ 19-20%, trong khi tốc độ tăng trưởng huy động vốn chỉ quanh mức 14%. Chênh lệch lớn này đã đẩy tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) của nhiều ngân hàng tiến sát, thậm chí vượt vùng rủi ro, buộc hệ thống phải tăng lãi suất để xử lý áp lực thanh khoản.
Trên thị trường liên ngân hàng, lãi suất qua đêm và các kỳ hạn ngắn tăng vọt trong những tháng cuối năm, phản ánh tình trạng lệch pha vốn ngắn hạn mang tính chu kỳ. Đáng chú ý,
Ngân hàng Nhà nước đã lần đầu nâng lãi suất OMO lên 4,5% kể từ giữa tháng 9/2024, đồng thời gia tăng mạnh khối lượng vốn lưu hành qua kênh cầm cố, cho thấy trạng thái điều hành thanh khoản đã trở nên chặt chẽ hơn.
Qua năm 2026, theo đánh giá của KBSV, mặt bằng lãi suất khó có thể quay lại vùng thấp như giai đoạn 2023-2024. Cạnh tranh huy động tiền gửi dân cư được dự báo sẽ gia tăng, qua đó hình thành một mặt bằng lãi suất mới trong khoảng 6-7,5%/năm.
Theo SHS Research, từ năm 2026, những thay đổi kỹ thuật liên quan đến tỷ lệ dư nợ cho vay trên tiền gửi (LDR) sẽ khiến tiền gửi Kho bạc Nhà nước bị loại khỏi mẫu số tính LDR, trong khi chưa có cơ chế hỗ trợ tương ứng. Điều này buộc các ngân hàng phải tăng cường huy động các nguồn vốn ổn định hơn, đặc biệt ở kỳ hạn trung và dài hạn, khiến lãi suất khó sớm hạ nhiệt.
Các chuyên gia của ABCS nhận định lãi suất huy động và cho vay sẽ duy trì ở vùng cao trong quý I/2026 cho đến khi áp lực tỷ giá hạ nhiệt. Những tín hiệu tích cực hơn chỉ có thể xuất hiện sau khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ hoàn tất việc lựa chọn người kế nhiệm Chủ tịch Jerome Powell.
Theo dự báo của VCBS, lãi suất huy động trong nửa đầu năm 2026 có thể tăng thêm 30-50 điểm cơ bản và tiếp tục tăng 40-50 điểm cơ bản trong nửa cuối năm, với mức độ phân hóa ngày càng rõ rệt giữa các ngân hàng.
VCBS đánh giá nhóm ngân hàng quốc doanh có lợi thế nhờ quy mô tiền gửi lớn và ổn định, qua đó kiểm soát tốt chi phí vốn và có dư địa tiếp tục giảm lãi suất cho vay khoảng 20-30 điểm cơ bản trong năm 2026 nhằm hỗ trợ
doanh nghiệp và người dân.
Ngược lại, nhiều ngân hàng tư nhân, đặc biệt là các đơn vị có tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn cao, sẽ phải tăng mạnh lãi suất huy động. Theo đó, lãi suất cho vay mới tại nhóm này có thể tăng từ 30 đến 100 điểm cơ bản, tùy theo ngành nghề và phân khúc khách hàng.

27 Tháng Mười Một 2025, 09:46
Tuy nhiên, không phải tất cả ngân hàng tư nhân đều chịu áp lực như nhau. Những tổ chức có tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) cao hoặc khả năng tiếp cận nguồn vốn ngoại tệ thông qua các khoản vay hợp vốn quốc tế được đánh giá có “vùng đệm” tốt hơn trong cuộc đua lãi suất.
Ở chiều ngược lại, mặt bằng lãi suất cho vay toàn hệ thống được dự báo chỉ tăng nhẹ trong năm 2026, với mức bình quân khoảng 50-70 điểm cơ bản. Riêng nhóm ngân hàng quốc doanh có thể tiếp tục giảm lãi suất cho vay mới, trong khi các ngân hàng tư nhân buộc phải điều chỉnh tăng để bù đắp chi phí vốn trong bối cảnh biên lãi thuần (NIM) đã giảm về mức thấp nhất kể từ cuối năm 2018.
Sự dịch chuyển cơ cấu tín dụng sang mảng khách hàng cá nhân, đặc biệt là các khoản vay mua nhà dài hạn, cũng được xem là yếu tố khiến lãi suất đầu ra nhích lên trong thời gian tới.