Việt Nam chốt công nghệ lò phản ứng mô-đun nhỏ

© Depositphotos.com / Wlad74Nhà máy điện hạt nhân
Nhà máy điện hạt nhân - Sputnik Việt Nam, 1920, 11.02.2026
Đăng ký
Sau một thời gian dài tạm dừng, Việt Nam đang từng bước khởi động lại chương trình phát triển điện hạt nhân.
Từ cuối năm 2024, dự án Nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận 1 và 2 được tái khởi động, được xem là một quyết định chiến lược trong tổng thể bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, song hành với các dự án hạ tầng trọng điểm khác.
Động thái này diễn ra trong bối cảnh nhu cầu điện của Việt Nam được dự báo tiếp tục tăng mạnh cùng quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và sự phát triển nhanh của các ngành công nghệ cao như sản xuất chip, trung tâm dữ liệu, giao thông điện khí hóa và chuyển dịch năng lượng xanh.

Hoàn thiện hành lang pháp lý cho điện hạt nhân

Khi nền kinh tế bước vào giai đoạn tăng trưởng dựa nhiều hơn vào công nghệ và hạ tầng số, yêu cầu về nguồn điện ổn định, liên tục và có khả năng cung ứng quy mô lớn trở thành yếu tố mang tính nền tảng đối với tăng trưởng cũng như an ninh năng lượng dài hạn.
Một bước đi quan trọng song hành với việc tái khởi động dự án là Luật Năng lượng nguyên tử (sửa đổi), có hiệu lực từ ngày 1/1/2026. Luật đã thiết lập một khung pháp lý toàn diện cho phát triển và quản lý năng lượng hạt nhân tại Việt Nam, bao gồm phát triển nhà máy điện hạt nhân, bảo đảm an toàn bức xạ, an ninh hạt nhân và quản lý nhiên liệu.
Nhà máy điện hạt nhân Novovoronezh - Sputnik Việt Nam, 1920, 07.02.2026
Nhà máy điện hạt nhân tại Việt Nam có thể hoàn thành đúng thời hạn không?
Theo nội dung sửa đổi, điện hạt nhân được xác định là đối tượng quản lý trọng tâm, không chỉ ở khía cạnh ứng dụng mà còn ở yêu cầu bảo đảm an toàn và an ninh trong suốt vòng đời dự án. Luật làm rõ trách nhiệm quản lý nhà nước giữa các bộ, ngành, đồng thời luật hóa đầy đủ các giai đoạn của một dự án điện hạt nhân, từ lựa chọn địa điểm, thiết kế, xây dựng, vận hành đến chấm dứt hoạt động và xử lý sau vận hành.
Trả lời báo Nhân dân, PGS, TS Nguyễn Nhị Điền, nguyên Phó Viện trưởng Năng lượng nguyên tử Việt Nam, nguyên Viện trưởng Nghiên cứu hạt nhân Đà Lạt, Chủ tịch Hội Năng lượng nguyên tử Việt Nam, nhận định việc sửa đổi luật lần này thể hiện sự chuyển dịch rõ rệt trong tư duy chiến lược của Nhà nước. Ông cho rằng nếu trước đây trọng tâm chủ yếu là nghiên cứu và ứng dụng năng lượng nguyên tử trong y tế, công nghiệp và nông nghiệp, thì nay vai trò của điện hạt nhân đã được xác lập rõ trong cơ cấu năng lượng quốc gia, được coi là một trong những nguồn điện nền quan trọng trong dài hạn.
Theo chuyên gia, điện hạt nhân có những đặc tính mà các nguồn năng lượng khác khó thay thế, đặc biệt là khả năng cung cấp công suất ổn định, liên tục với hệ số khả dụng cao, không phụ thuộc vào điều kiện thời tiết hay biến động ngắn hạn của thị trường nhiên liệu. Trong bối cảnh nhu cầu điện dự báo tăng mạnh trong nhiều thập kỷ tới, việc có một nguồn điện nền ổn định được xem là yêu cầu mang tính sống còn đối với an ninh năng lượng quốc gia.

Lựa chọn công nghệ lò phản ứng mô-đun nhỏ

Về phương diện công nghệ, Việt Nam đã quyết định theo hướng lò phản ứng hạt nhân mô-đun nhỏ (Small Modular Reactor - SMR). Đây là công nghệ được đánh giá có nhiều ưu điểm về an toàn, quy mô linh hoạt và khả năng triển khai theo từng giai đoạn.
TS Trần Chí Thành, Viện trưởng Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam, nhận định SMR là một lựa chọn tiềm năng cho Việt Nam trong giai đoạn tới. Tuy nhiên, ông nhấn mạnh cần tiếp cận theo lộ trình thận trọng, từng bước và dựa trên bằng chứng khoa học. Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam sẽ tiếp tục đóng vai trò đầu mối trong nghiên cứu, đào tạo và phát triển năng lực phân tích an toàn hạt nhân, qua đó chuẩn bị nền tảng kỹ thuật cho các quyết định chính sách tiếp theo.
Đoàn đại biểu Việt Nam tham quan thành tựu của Nga tại Nhà máy điện hạt nhân Leningrad - Sputnik Việt Nam, 1920, 05.02.2026
Đoàn đại biểu Việt Nam tham quan thành tựu của Nga tại Nhà máy điện hạt nhân Leningrad
Theo TS Nguyễn Quy Hoạch, Hội đồng khoa học, Tạp chí Năng lượng Việt Nam, quá trình chuyển dịch năng lượng đang làm thay đổi căn bản cấu trúc và phương thức vận hành của hệ thống điện quốc gia. Trong thời gian tới, ngành điện phải đồng thời bảo đảm ba mục tiêu: cung ứng đủ điện cho tăng trưởng kinh tế, giảm phát thải khí nhà kính theo cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 và duy trì ổn định kỹ thuật của hệ thống khi tỷ trọng năng lượng tái tạo biến thiên ngày càng lớn.
Dư địa phát triển nhiệt điện than đang thu hẹp nhanh do các ràng buộc môi trường và yêu cầu tài chính xanh. Điện khí LNG có tính linh hoạt nhưng phụ thuộc mạnh vào biến động giá quốc tế. Điện gió và điện mặt trời tăng trưởng nhanh song gián đoạn theo thời tiết, gây thách thức trong cân bằng công suất và ổn định tần số. Thủy điện gần như đã khai thác hết tiềm năng kinh tế - kỹ thuật và chịu tác động ngày càng lớn của biến đổi khí hậu. Trong bối cảnh đó, điện hạt nhân, đặc biệt là công nghệ SMR, được xem là giải pháp bổ sung nguồn tải nền phát thải thấp, hỗ trợ vận hành hệ thống điện có tỷ trọng lớn năng lượng tái tạo.

SMR là một “họ công nghệ”

Tại hội thảo quốc tế “Triển khai, an toàn và cấp phép SMR tại Việt Nam” tổ chức ngày 3/2 tại Hà Nội do Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam và Star Energy Vietnam đồng tổ chức, TS Vladimir Kriventsev, đại diện Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA), cho biết SMR không phải là một công nghệ đơn lẻ mà là một “họ công nghệ” với nhiều dòng thiết kế khác nhau.
Các dòng này bao gồm SMR kiểu nước áp lực, lò nhanh mô-đun nhỏ, lò muối nóng chảy và lò khí nhiệt độ cao. Mỗi thiết kế có những đặc điểm riêng về nhiên liệu sử dụng, cơ chế an toàn và chi phí đầu tư, vận hành.
nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận - Sputnik Việt Nam, 1920, 03.02.2026
Việt Nam mở “hành lang” đặc biệt cho điện hạt nhân Ninh Thuận
Về nguyên lý, SMR phát triển trên nền tảng các lò nước áp lực đã vận hành lâu dài trên thế giới nhưng khác biệt ở quy mô nhỏ và cấu trúc mô-đun. Thay vì tổ máy công suất trên 1.000 MW như nhà máy truyền thống, SMR thường có công suất từ 50-300 MW cho mỗi mô-đun. Cách tiếp cận này cho phép đầu tư theo từng bước, giảm áp lực vốn ban đầu và phù hợp hơn với tốc độ tăng trưởng phụ tải của hệ thống điện.
Nhiều thiết kế SMR tích hợp lõi lò, máy sinh hơi và hệ thống làm mát sơ cấp trong cùng một bình áp lực, giúp giảm số lượng đường ống và điểm rò rỉ tiềm tàng. Một số thiết kế đặt lò dưới mặt đất nhằm tăng khả năng chống chịu trước động đất và các tác động bên ngoài. Chu trình nhiên liệu của một số SMR có thể kéo dài 5-10 năm mà không cần thay nhiên liệu thường xuyên.
Theo TS Nguyễn Quy Hoạch, điểm khác biệt nổi bật của SMR so với các thế hệ lò trước là ưu tiên cơ chế an toàn thụ động. Nếu các lò truyền thống phụ thuộc nhiều vào bơm điện và sự can thiệp của con người, thì SMR tận dụng các hiện tượng tự nhiên như đối lưu, trọng lực và dẫn nhiệt để duy trì an toàn. Trong trường hợp mất điện hoàn toàn, hệ thống vẫn có khả năng tự tản nhiệt dư. Thiết kế lò có thể tự ổn định nhiệt và tự dừng phản ứng khi xảy ra tình huống bất thường. Do quy mô nhỏ hơn, lượng nhiệt dư và vật liệu phóng xạ trong lõi cũng thấp hơn, giúp giảm mức độ rủi ro trong kịch bản xấu nhất.

Yêu cầu nghiêm ngặt về địa điểm và hạ tầng

Dù có nhiều ưu điểm, các chuyên gia lưu ý rằng SMR vẫn phải tuân thủ các yêu cầu lựa chọn địa điểm nghiêm ngặt như nhà máy điện hạt nhân truyền thống. Điều này đồng nghĩa không thể đặt lò sát khu dân cư hay trong khu công nghiệp đông đúc. Các quy định về hành lang an toàn và khoảng cách bảo vệ môi trường vẫn phải được bảo đảm, kéo theo nhu cầu đầu tư hạ tầng truyền tải phù hợp.
Để triển khai SMR tại Việt Nam, nhiều ý kiến cho rằng cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý chuyên biệt. Hệ thống hiện hành chủ yếu thiết kế cho nhà máy công suất lớn, vì vậy quy trình cấp phép, đánh giá rủi ro và giám sát cần được điều chỉnh cho phù hợp với đặc thù mô-đun nhỏ.
Song song với đó là yêu cầu phát triển nguồn nhân lực chuyên sâu về vật lý lò, an toàn hạt nhân, quản lý nhiên liệu và cấp phép. Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam đã đề xuất hình thành Trung tâm Nghiên cứu SMR Quốc gia nhằm làm đầu mối hợp tác quốc tế và nâng cao năng lực phân tích độc lập.
Thủ tướng Phạm Minh Chính chủ trì cuộc họp - Sputnik Việt Nam, 1920, 26.01.2026
Việt Nam cơ bản hoàn thành đàm phán với Nga về điện hạt nhân
TS Nguyễn Quy Hoạch cho rằng Việt Nam cần đánh giá khách quan mức độ phù hợp của từng dòng SMR với điều kiện lưới điện trong nước, đặc biệt về khả năng vận hành tải nền và tích hợp với hệ thống có tỷ trọng lớn năng lượng tái tạo. Đồng thời, cần phân tích khả năng nội địa hóa một phần chuỗi giá trị, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào nhà cung cấp nước ngoài. Chi phí vòng đời thực tế của SMR, bao gồm xây dựng, vận hành, xử lý nhiên liệu đã qua sử dụng và tháo dỡ, cần được lượng hóa minh bạch.
Chuyên gia cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng năng lực mô phỏng và thử nghiệm độc lập về an toàn hạt nhân. Việc hình thành phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia về công nghệ và an toàn SMR sẽ giúp Việt Nam chủ động thẩm định kỹ thuật và nâng cao vị thế trong hợp tác quốc tế.
Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu, việc lựa chọn SMR cho thấy Việt Nam đang cân nhắc một hướng đi dài hạn cho điện hạt nhân. Tuy nhiên, như các chuyên gia nhấn mạnh, đây là lĩnh vực đòi hỏi tiếp cận từng bước, dựa trên bằng chứng khoa học và nền tảng pháp lý vững chắc, nhằm bảo đảm an toàn, minh bạch và hiệu quả trong suốt vòng đời dự án.
Tin thời sự
0
Để tham gia thảo luận
hãy kích hoạt hoặc đăng ký
loader
Phòng chat
Заголовок открываемого материала