Vì sao công nghệ lò phản ứng mô-đun nhỏ trở thành “vũ khí” mới trong cuộc đua năng lượng Việt Nam?
Việt Nam đang chịu áp lực về chuyển đổi năng lượng, chuyển đổi số và tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Khi điện tái tạo thiếu ổn định và nhiệt điện than bị thu hẹp bởi cam kết Net Zero, công nghệ lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) đang nổi lên như một “vũ khí” chiến lược cho an ninh năng lượng tương lai.
SputnikĐiều Việt Nam đang đối mặt hiện nay không đơn thuần là thiếu điện. Đó là áp lực đồng thời giữa chuyển đổi năng lượng, chuyển đổi số và tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.
AI, trung tâm dữ liệu, bán dẫn, sản xuất công nghệ cao, hydrogen xanh, giao thông điện hóa... Tất cả đều cần nguồn điện khổng lồ, ổn định 24/7 và phát thải thấp.
Năng lượng tái tạo đã phát triển rất nhanh tại Việt Nam trong vài năm qua, nhưng thực tế vận hành hệ thống điện cũng cho thấy một giới hạn rõ ràng: điện gió và điện mặt trời khó có thể một mình đảm đương vai trò “điện nền” cho một nền
kinh tế công nghiệp quy mô lớn.
Trong khi đó, nhiệt điện than đang chịu áp lực ngày càng lớn từ cam kết Netzero. Chính trong khoảng trống chiến lược đó, SMR bắt đầu xuất hiện như một lời giải mới, được giới chuyên gia và doanh nghiệp năng lượng quốc tế đặc biệt quan tâm.
SMR là công nghệ Việt Nam cần đi theo
Tại hội thảo quốc tế “Điện hạt nhân quy mô nhỏ: Giải pháp chiến lược cho an ninh năng lượng Việt Nam” diễn ra sáng ngày 11/5 tại Hà Nội, các chuyên gia Việt Nam và quốc tế cho rằng SMR có thể trở thành giải pháp bổ sung quan trọng cho hệ thống điện Việt Nam trong tương lai.
“Đây là một công nghệ mới, có nhiều triển vọng và trong bối cảnh Việt Nam đang bắt đầu phát triển điện hạt nhân thì chắc chắn chúng ta không thể bỏ qua định hướng phát triển SMR trong tương lai. <...> SMR được kỳ vọng sẽ bảo đảm mức độ an toàn cao hơn, đồng thời quy mô đầu tư thấp hơn nhiều so với các lò phản ứng công suất lớn. Công nghệ này cũng có tính linh hoạt cao, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng như cung cấp điện cho các trung tâm dữ liệu, trung tâm tính toán AI và nhiều lĩnh vực khác”, TS. Trần Chí Thành, Viện trưởng Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam khẳng định với Sputnik.
Khác với nhà máy điện hạt nhân truyền thống quy mô lớn, SMR có công suất nhỏ hơn, thiết kế linh hoạt hơn và có thể triển khai theo từng mô-đun, giúp giảm áp lực vốn đầu tư ban đầu cũng như rút ngắn thời gian xây dựng.
Viện trưởng Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam nhiều lần nhấn mạnh, SMR không còn là câu chuyện công nghệ xa vời, mà đã trở thành một xu hướng phát triển toàn cầu.
Tuy nhiên, theo ông, việc triển khai vẫn đang được thực hiện theo hướng thận trọng chứ không quá nhanh hay vội vàng.
“Một số nước đang cố gắng thúc đẩy nhanh hơn bằng cách giảm bớt các thủ tục hành chính để công nghệ SMR sớm được triển khai. Dù vậy, theo xu hướng chung, có lẽ phải từ khoảng sau năm 2030 thì SMR mới bước vào giai đoạn thương mại hóa mạnh mẽ hơn”, TS. Thành cho hay.
Câu chuyện không đơn thuần là “mua lò phản ứng”
Một trong những điểm đáng chú ý nhất tại hội thảo là cách các chuyên gia Việt Nam nhìn nhận SMR không đơn thuần như một dự án năng lượng, mà như một cơ hội tái cấu trúc năng lực công nghiệp quốc gia.
TS. Trần Chí Thành cho rằng, vấn đề quan trọng không phải chỉ là nhập khẩu
công nghệ, mà là khả năng tham gia vào chuỗi giá trị hạt nhân toàn cầu.
“Định hướng của chúng ta là phải từng bước làm chủ công nghệ, tức là tham gia được vào chuỗi công nghệ và chuỗi cung ứng thiết bị. Tôi cho rằng dù là điện hạt nhân công suất lớn hay SMR thì việc nội địa hóa thiết bị và tham gia sâu vào chuỗi cung ứng đều là mục tiêu rất quan trọng”.
Theo ông, Việt Nam cần xác định rõ năng lực thực tế của mình để từng bước tham gia vào các khâu sản xuất thiết bị, nghiên cứu kỹ thuật, tính toán và phân tích an toàn.
“Trong tương lai, chúng ta cần tham gia ngày càng nhiều hơn vào các khâu như sản xuất, chế tạo thiết bị, nghiên cứu kỹ thuật, tính toán và phân tích an toàn. Xa hơn nữa, Việt Nam có thể phát triển các dịch vụ kỹ thuật liên quan đến điện hạt nhân như thiết kế, đánh giá an toàn cho các cơ sở hạt nhân. Những lĩnh vực này đều có thể mang lại giá trị lớn cho Việt Nam trong tương lai”, lãnh đạo Viện Năng lượng nguyên tử chia sẻ tầm nhìn với Sputnik.
Không có lý do gì để Việt Nam không triển khai SMR
Trong khi đó, từ góc độ chiến lược phát triển quốc gia, PGS.TS. Nguyễn Thường Lạng chuyên gia Viện Thương mại và Kinh tế Quốc tế, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân cho hay, việc Thủ tướng đưa SMR vào danh mục sản phẩm công nghệ chiến lược quốc gia cho thấy Việt Nam đã bắt đầu xác lập một tầm nhìn dài hạn với lĩnh vực này.
“Tôi cho rằng đây là một định hướng chiến lược đúng đắn. Các đối tác quốc tế mà Việt Nam lựa chọn hợp tác đều là những quốc gia có độ tin cậy cao và có nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực này. Chẳng hạn, Nga (và trước đây là Liên Xô) đã có khoảng 66 năm phát triển công nghệ liên quan đến lò phản ứng hạt nhân cỡ nhỏ, kể cả ứng dụng trên tàu phá băng hạt nhân”, PGS.TS. Nguyễn Thường Lạng chia sẻ với Sputnik.
16 Tháng Mười 2025, 19:04
Theo chuyên gia, Việt Nam hiện hội tụ đồng thời ba điều kiện quan trọng để bước vào lĩnh vực SMR. Thứ nhất là khả năng tiếp nhận công nghệ quốc tế. Thứ hai là nhu cầu năng lượng cực lớn trong quá trình công nghiệp hóa. Và thứ ba là năng lực nội tại của Việt Nam đang tốt hơn nhiều so với trước đây.
“Thể chế của Việt Nam hiện nay có khả năng tạo ra những đột phá mới. Trước đây, khi triển khai đường dây siêu cao áp 500kV, thế giới lúc đó cũng chưa có nhiều nước làm, nhưng Việt Nam đã thực hiện thành công. Vì vậy, Việt Nam cần có sự tự tin”, vị chuyên gia bày tỏ góc nhìn tích cực.
Hai thách thức lớn nhất
Dù đánh giá tích cực về tiềm năng SMR, các chuyên gia tại Hội thảo đều thống nhất rằng thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở thiết bị hay công nghệ nhập khẩu, mà nằm ở con người.
TS. Trần Chí Thành nhấn mạnh, điều mà Việt Nam đang thiếu nhất và cũng là yếu tố quan trọng nhất chính là nguồn nhân lực”.
“Để triển khai bất kỳ cơ sở hạt nhân hay nhà máy điện hạt nhân nào, kể cả SMR, thì vấn đề an toàn luôn phải được đặt lên hàng đầu và là điều kiện tiên quyết. Muốn làm được điều đó, trước hết chúng ta phải hiểu công nghệ, hiểu các yêu cầu an toàn và hiểu rõ những vấn đề có thể phát sinh trong quá trình vận hành. Vì vậy, việc chuẩn bị đội ngũ nhân lực là nhiệm vụ cần được tập trung thực hiện sớm nhất nếu Việt Nam muốn triển khai SMR trong tương lai”.
Quan điểm này cũng được PGS.TS. Nguyễn Thường Lạng đồng tình khi ông cho rằng Việt Nam cần nhanh chóng tái xây dựng hệ sinh thái nhân lực hạt nhân sau nhiều năm gián đoạn.
Nga và giải pháp chiến lược
Hội thảo lần này cho thấy Việt Nam đang trở thành điểm tiếp cận quan trọng trong chiến lược mở rộng công nghệ SMR của các đối tác quốc tế, trong đó có Nga.
Nắm giữ khoảng 88% thị phần xuất khẩu nhà máy điện hạt nhân trên thế giới, hiện Tập đoàn Năng lượng Nguyên tử quốc gia
Rosatom đã triển khai thực tế các mô hình SMR như RITM-200 hay nhà máy điện hạt nhân nổi Akademik Lomonosov.
TS. Trần Chí Thành đánh giá cao kinh nghiệm của Nga trong lĩnh vực này. Theo ông, lợi thế lớn nhất của Nga là kinh nghiệm vận hành thực tế kéo dài hàng chục năm.
“Nga là quốc gia có nhiều kinh nghiệm và có những thiết kế rất tốt về điện hạt nhân. Các lò phản ứng công suất lớn của Nga hiện cũng là những công nghệ được xuất khẩu nhiều nhất trên thế giới và được đánh giá cao về độ an toàn. Đối với SMR, Nga phát triển công nghệ này trên cơ sở kinh nghiệm từ các lò phản ứng sử dụng cho tàu phá băng hạt nhân trước đây. Từ nền tảng đó, họ tiếp tục cải tiến và phát triển thành các thiết kế SMR hiện nay. Cá nhân tôi tin tưởng, Nga có thể đưa ra những thiết kế tốt và có tính khả thi cao. Tôi cho rằng hợp tác với Nga trong lĩnh vực này là một hướng đi tốt đối với Việt Nam”, Viện trưởng Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam chia sẻ với Sputnik.
Đại diện Rosatom tại Việt Nam cho biết, xu hướng phát triển SMR không chỉ được đẩy mạnh tại Nga mà còn đang mở rộng ra thị trường quốc tế thông qua hoạt động xuất khẩu công nghệ, trong bối cảnh nhiều quốc gia thúc đẩy chuyển đổi năng lượng và giảm phát thải carbon.
Theo Rosatom, SMR đặc biệt phù hợp với các khu vực có nhu cầu điện tăng nhanh hoặc hạ tầng lưới điện chưa đồng bộ. Nhờ thiết kế nhỏ gọn và tối ưu vùng an toàn khẩn cấp, SMR có thể triển khai linh hoạt mà không ảnh hưởng lớn đến quy hoạch đô thị.
Công nghệ này đặc biệt phù hợp với các lưới điện nhỏ, khu vực vùng sâu vùng xa, đồng thời có ưu thế về tiết kiệm đất, phát thải gần bằng 0 và cung cấp nguồn điện ổn định, liên tục, không phụ thuộc thời tiết.
Hiện Rosatom đã ký hợp đồng xuất khẩu SMR đầu tiên với Uzbekistan vào năm 2024. Dự án dự kiến khởi công từ năm 2025 nhằm tăng cường an ninh năng lượng và thúc đẩy phát triển kinh tế.
Trong bối cảnh
Đông Nam Á được đánh giá sẽ trở thành thị trường tiềm năng của công nghệ SMR trong những thập kỷ tới, Việt Nam cũng đang bắt đầu nhìn nhận SMR như một phần của chiến lược công nghiệp và an ninh năng lượng dài hạn.
Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng cơ hội này sẽ không kéo dài quá lâu khi các tiêu chuẩn công nghệ, chuỗi cung ứng và liên minh công nghiệp toàn cầu dần được định hình sau năm 2030.
Điều đó đòi hỏi Việt Nam phải chuẩn bị sớm về thể chế, nhân lực và năng lực công nghiệp nếu muốn tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị hạt nhân thế hệ mới, thay vì chỉ dừng ở vai trò thị trường tiêu thụ công nghệ.