https://kevesko.vn/20260308/cang-thang-trung-dong-vi-sao-viet-nam-van-phai-nhap-dau-tho-41640283.html
Căng thẳng Trung Đông: Vì sao Việt Nam vẫn phải nhập dầu thô?
Căng thẳng Trung Đông: Vì sao Việt Nam vẫn phải nhập dầu thô?
Sputnik Việt Nam
Căng thẳng tại Trung Đông, đặc biệt giữa Mỹ, Israel và Iran, đã tác động mạnh tới nguồn cung năng lượng toàn cầu. Tại Việt Nam, giá xăng dầu đã phải điều chỉnh... 08.03.2026, Sputnik Việt Nam
2026-03-08T19:51+0700
2026-03-08T19:51+0700
2026-03-08T19:51+0700
việt nam
trung đông
doanh nghiệp
thế giới
kinh tế
trung quốc
australia
hàn quốc
singapore
năng lượng
https://cdn.img.kevesko.vn/img/07ea/03/04/41575373_0:0:3119:1754_1920x0_80_0_0_aacd2bd2fde22a7a0efa6d1a2ac1b6fc.jpg
Giá xăng RON95 và dầu hỏa tăng mạnh, kéo theo áp lực đối với chi phí vận tải, logistics và giá hàng hóa tiêu dùng. Nguy cơ gián đoạn nguồn cung cũng hiện hữu khi phần lớn dầu thô của châu Á phụ thuộc vào khu vực Trung Đông.Việt Nam lo khi vẫn phải nhập khẩu dầu thô giữa căng thẳng Trung ĐôngEo biển Hormuz - tuyến vận chuyển khoảng 20 triệu thùng dầu và khí ngưng tụ mỗi ngày - bị tắc nghẽn nghiêm trọng sau khi xung đột quân sự bùng phát ngày 28/2/2026, buộc nhiều nhà máy lọc dầu trong khu vực phải tạm dừng hoạt động. Dù một số quốc gia đã xây dựng các tuyến đường ống thay thế, công suất của chúng vẫn khó bù đắp nếu dòng chảy dầu qua Hormuz bị gián đoạn kéo dài.Hiện Việt Nam có hai nhà máy lọc dầu lớn là Dung Quất (Quảng Ngãi) do Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn (BSR) vận hành và Nghi Sơn (Thanh Hóa) thuộc Công ty TNHH Lọc hóa dầu Nghi Sơn. Hai nhà máy có tổng công suất thiết kế khoảng 14–18 triệu tấn sản phẩm mỗi năm, đáp ứng khoảng 60–70% nhu cầu xăng dầu trong nước, phần còn lại vẫn phải nhập khẩu.Năm 2025, Nhà máy Lọc dầu Dung Quất xuất bán hơn 7,7 triệu tấn sản phẩm, trong đó khoảng 65–70% nguyên liệu là dầu thô khai thác trong nước, còn lại 30–35% nhập khẩu từ Tây Phi, Địa Trung Hải, Mỹ và một phần Trung Đông. Trong khi đó, Nhà máy Lọc hóa dầu Nghi Sơn - đơn vị cung ứng khoảng 35–40% thị phần xăng dầu nội địa - phụ thuộc chủ yếu vào nguồn dầu thô từ Kuwait.Dầu thô từng là một trong những mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, với kim ngạch 5–10 tỷ USD mỗi năm trong giai đoạn 2004–2008, chiếm khoảng 20% tổng xuất khẩu. Tuy nhiên, sau khi hai nhà máy lọc dầu đi vào vận hành và sản lượng khai thác từ các mỏ lớn suy giảm, Việt Nam ngày càng phải nhập khẩu nhiều dầu thô và nhiên liệu.Theo Cục Hải quan, năm 2025 Việt Nam nhập khẩu 9,9 triệu tấn xăng dầu với giá trị khoảng 6,8 tỷ USD; trong đó diesel chiếm khoảng 3,3 tỷ USD, xăng 1,6 tỷ USD và nhiên liệu bay hơn 1,5 tỷ USD. Ngoài ra, nhập khẩu LPG đạt 2,1 tỷ USD, còn dầu thô khoảng 14 triệu tấn với kim ngạch 7,7 tỷ USD. Tổng chi cho ba nhóm năng lượng chủ chốt này lên tới gần 17 tỷ USD, cho thấy mức độ phụ thuộc lớn vào nguồn cung bên ngoài.Một nguyên nhân quan trọng khiến Việt Nam vẫn phải nhập khẩu dầu thô là do đặc tính công nghệ của các nhà máy lọc dầu. Mỗi mỏ dầu có thành phần hóa học và tính chất vật lý khác nhau, trong khi mỗi nhà máy được thiết kế để xử lý một loại dầu hoặc hỗn hợp dầu nhất định. Dung Quất được thiết kế chủ yếu để chế biến dầu ngọt nhẹ từ mỏ Bạch Hổ, còn Nghi Sơn phù hợp với dầu Kuwait có hàm lượng lưu huỳnh cao hơn. Vì vậy, Việt Nam vừa xuất khẩu một phần dầu thô không phù hợp với công nghệ lọc trong nước, vừa nhập khẩu loại dầu thích hợp để chế biến.Ngoài yếu tố kỹ thuật, còn có nguyên nhân kinh tế và các cam kết đầu tư. Nhà máy Nghi Sơn có hợp đồng dài hạn nhập dầu từ Kuwait - quốc gia cũng là cổ đông lớn nắm 35,1% vốn của dự án. Đồng thời, dầu thô khai thác trong nước thường là loại dầu nhẹ, chất lượng cao và có giá bán tốt trên thị trường quốc tế, trong khi các nhà máy có thể nhập dầu thô rẻ hơn để chế biến nhằm tối ưu lợi nhuận.Hoạt động của các doanh nghiệp lọc dầu chịu ảnh hưởng trực tiếp từ giá dầu thế giới, nhưng yếu tố quyết định lợi nhuận là chênh lệch giữa giá dầu thô và giá sản phẩm xăng dầu, thường gọi là crack spread. Năm 2022, khi giá dầu thế giới có lúc vượt 120 USD/thùng, lợi nhuận của các nhà máy lọc dầu trong nước tăng mạnh. Riêng BSR ghi nhận lợi nhuận sau thuế gần 14.700 tỷ đồng, mức cao nhất kể từ khi thành lập.Nhiều biện pháp bảo đảm an ninh năng lượngNhư Sputnik đưa tin, trước những biến động mới do xung đột Trung Đông, Chính phủ đã triển khai các biện pháp nhằm bảo đảm an ninh năng lượng. Thủ tướng ban hành Quyết định 385 thành lập Tổ công tác bảo đảm an ninh năng lượng, trong khi Bộ Công Thương lập nhóm chuyên trách theo dõi diễn biến thị trường và tham mưu giải pháp điều hành.Về phía doanh nghiệp, BSR cho biết trong giai đoạn tháng 3–5/2026 đã ký hợp đồng mua khoảng 3 triệu thùng dầu thô từ các nguồn như Qua Iboe, Bu Attifel, Medanito và Palanca Blend. Tuy các nguồn này không thuộc khu vực xung đột trực tiếp, căng thẳng địa chính trị vẫn có thể ảnh hưởng đến chi phí vận tải, bảo hiểm và tiến độ giao hàng.Theo kế hoạch, BSR cần bổ sung khoảng 900.000–1 triệu thùng dầu trong tháng 5/2026 và 1–1,3 triệu thùng trong tháng 6/2026, trong khi Nhà máy Lọc dầu Dung Quất đang vận hành ở mức 118–120% công suất. Việc mua cấu tử xăng có trị số octane cao để phối trộn cũng gặp khó khăn do nguồn cung khan hiếm và thị trường biến động.Trước nguy cơ thiếu hụt nguyên liệu, BSR kiến nghị cơ quan quản lý và Petrovietnam xem xét ưu tiên cung cấp tối đa dầu thô và condensate khai thác trong nước cho Nhà máy Dung Quất, đồng thời hạn chế xuất khẩu dầu thô nội địa trong giai đoạn rủi ro cao nhằm bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.Trong khi đó, Nhà máy Lọc hóa dầu Nghi Sơn cho biết hoạt động sản xuất hiện vẫn ổn định và chưa chịu ảnh hưởng trực tiếp từ xung đột Trung Đông, song doanh nghiệp đang thúc đẩy kế hoạch đa dạng hóa nguồn dầu thô để phòng ngừa rủi ro nếu căng thẳng kéo dài.Theo Tập đoàn Dầu khí Việt Nam, Nhà máy Lọc dầu Dung Quất có thể duy trì công suất khoảng 118% ít nhất đến hết tháng 4/2026, còn Nhà máy Nghi Sơn vẫn bảo đảm nguồn nguyên liệu cho kế hoạch sản xuất trong thời gian tới. Hai nhà máy hiện vẫn vận hành bình thường và cung cấp xăng dầu cho các thương nhân đầu mối theo hợp đồng đã ký.Song song với nguồn sản xuất trong nước, các doanh nghiệp đầu mối vẫn tiếp tục nhập khẩu xăng dầu thành phẩm để cung ứng cho thị trường, dù chi phí vận chuyển và nhập khẩu có xu hướng tăng. Nhờ kết hợp giữa sản xuất nội địa, nhập khẩu và lượng dự trữ lưu thông theo quy định, nguồn cung xăng dầu cho thị trường Việt Nam trong tháng 3/2026 cơ bản vẫn được bảo đảm.Nghị quyết 36/NQ-CP ngày 6/3/2026 của Chính phủ đã tạo điều kiện để các thương nhân đầu mối như PVOIL chủ động và linh hoạt hơn trong nhập khẩu xăng dầu nhằm bảo đảm nguồn cung cho thị trường. Cơ chế điều hành giá mới cho phép điều chỉnh khi giá thị trường biến động từ 7% so với kỳ trước, thay cho việc điều chỉnh cố định hằng tuần, giúp doanh nghiệp có thêm dư địa tài chính và mạnh dạn tiếp cận các thị trường nhập khẩu mới.Theo PVOIL, nguồn cung xăng dầu hiện đủ đáp ứng nhu cầu trong tháng 3, song việc tìm nguồn cho các tháng tiếp theo gặp khó khăn hơn khi số lượng chào thầu thành công giảm đáng kể so với trước. Trong bối cảnh nguồn cung từ Singapore và Hàn Quốc - vốn phụ thuộc nhiều vào dầu thô Trung Đông - có thể bị ảnh hưởng, doanh nghiệp đang xem xét mở rộng nhập khẩu xăng dầu thành phẩm từ Australia và Trung Quốc.Tuy nhiên, nếu xung đột tại Trung Đông kéo dài sang tháng 4, thị trường xăng dầu trong nước có thể phải đối mặt với nhiều khó khăn hơn. Chính phủ và các bộ ngành đang tiếp tục theo dõi sát diễn biến để kịp thời điều hành, bảo đảm nguồn cung năng lượng ổn định cho nền kinh tế.
https://kevesko.vn/20260307/gia-xang-dau-tai-viet-nam-tang-vot-do-chien-su-my---iran-41633506.html
https://kevesko.vn/20260304/dia-chinh-tri-trung-dong-rung-chuyen-chuoi-cung-ung-viet-nam-bi-tac-dong-ra-sao-41583513.html
trung quốc
australia
hàn quốc
singapore
iran
israel
Sputnik Việt Nam
moderator.vn@sputniknews.com
+74956456601
MIA „Rossiya Segodnya“
2026
Sputnik Việt Nam
moderator.vn@sputniknews.com
+74956456601
MIA „Rossiya Segodnya“
tin thời sự
vn_VN
Sputnik Việt Nam
moderator.vn@sputniknews.com
+74956456601
MIA „Rossiya Segodnya“
https://cdn.img.kevesko.vn/img/07ea/03/04/41575373_171:0:2900:2047_1920x0_80_0_0_6df62de3758a7de9c296544f6d6fb431.jpgSputnik Việt Nam
moderator.vn@sputniknews.com
+74956456601
MIA „Rossiya Segodnya“
việt nam, trung đông, doanh nghiệp, thế giới, kinh tế, trung quốc, australia, hàn quốc, singapore, năng lượng, nhập khẩu, xuất nhập khẩu, dầu khí, tập đoàn dầu khí quốc gia việt nam, chính phủ, xung đột quân sự, xung đột, iran, israel, hoa kỳ
việt nam, trung đông, doanh nghiệp, thế giới, kinh tế, trung quốc, australia, hàn quốc, singapore, năng lượng, nhập khẩu, xuất nhập khẩu, dầu khí, tập đoàn dầu khí quốc gia việt nam, chính phủ, xung đột quân sự, xung đột, iran, israel, hoa kỳ
Giá xăng RON95 và dầu hỏa tăng mạnh, kéo theo áp lực đối với chi phí vận tải, logistics và giá hàng hóa tiêu dùng. Nguy cơ gián đoạn nguồn cung cũng hiện hữu khi phần lớn dầu thô của châu Á phụ thuộc vào khu vực Trung Đông.
Việt Nam lo khi vẫn phải nhập khẩu dầu thô giữa căng thẳng Trung Đông
Eo biển Hormuz - tuyến vận chuyển khoảng 20 triệu thùng dầu và khí ngưng tụ mỗi ngày - bị tắc nghẽn nghiêm trọng sau khi xung đột quân sự bùng phát ngày 28/2/2026, buộc nhiều nhà máy lọc dầu trong khu vực phải tạm dừng hoạt động. Dù một số quốc gia đã xây dựng các tuyến đường ống thay thế, công suất của chúng vẫn khó bù đắp nếu dòng chảy dầu qua Hormuz bị gián đoạn kéo dài.
Hiện Việt Nam có hai nhà máy lọc dầu lớn là Dung Quất (Quảng Ngãi) do Công ty Cổ phần Lọc hóa dầu Bình Sơn (BSR) vận hành và Nghi Sơn (Thanh Hóa) thuộc Công ty TNHH Lọc hóa dầu Nghi Sơn. Hai nhà máy có tổng công suất thiết kế khoảng 14–18 triệu tấn sản phẩm mỗi năm, đáp ứng khoảng 60–70% nhu cầu xăng dầu trong nước, phần còn lại vẫn phải nhập khẩu.
Năm 2025, Nhà máy Lọc dầu Dung Quất xuất bán hơn 7,7 triệu tấn sản phẩm, trong đó khoảng 65–70% nguyên liệu là dầu thô khai thác trong nước, còn lại 30–35% nhập khẩu từ Tây Phi, Địa Trung Hải, Mỹ và một phần
Trung Đông. Trong khi đó, Nhà máy Lọc hóa dầu Nghi Sơn - đơn vị cung ứng khoảng 35–40% thị phần xăng dầu nội địa - phụ thuộc chủ yếu vào nguồn dầu thô từ Kuwait.
Dầu thô từng là một trong những mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, với kim ngạch 5–10 tỷ USD mỗi năm trong giai đoạn 2004–2008, chiếm khoảng 20% tổng xuất khẩu. Tuy nhiên, sau khi hai nhà máy lọc dầu đi vào vận hành và sản lượng khai thác từ các mỏ lớn suy giảm, Việt Nam ngày càng phải nhập khẩu nhiều dầu thô và nhiên liệu.
Theo Cục Hải quan, năm 2025 Việt Nam nhập khẩu 9,9 triệu tấn xăng dầu với giá trị khoảng 6,8 tỷ USD; trong đó diesel chiếm khoảng 3,3 tỷ USD, xăng 1,6 tỷ USD và nhiên liệu bay hơn 1,5 tỷ USD. Ngoài ra, nhập khẩu LPG đạt 2,1 tỷ USD, còn dầu thô khoảng 14 triệu tấn với kim ngạch 7,7 tỷ USD. Tổng chi cho ba nhóm năng lượng chủ chốt này lên tới gần 17 tỷ USD, cho thấy mức độ phụ thuộc lớn vào nguồn cung bên ngoài.
Một nguyên nhân quan trọng khiến Việt Nam vẫn phải nhập khẩu dầu thô là do đặc tính công nghệ của các nhà máy lọc dầu. Mỗi mỏ dầu có thành phần hóa học và tính chất vật lý khác nhau, trong khi mỗi nhà máy được thiết kế để xử lý một loại dầu hoặc hỗn hợp dầu nhất định. Dung Quất được thiết kế chủ yếu để chế biến dầu ngọt nhẹ từ mỏ Bạch Hổ, còn Nghi Sơn phù hợp với dầu Kuwait có hàm lượng lưu huỳnh cao hơn. Vì vậy, Việt Nam vừa xuất khẩu một phần dầu thô không phù hợp với công nghệ lọc trong nước, vừa nhập khẩu loại dầu thích hợp để chế biến.
Ngoài yếu tố kỹ thuật, còn có nguyên nhân kinh tế và các cam kết đầu tư. Nhà máy Nghi Sơn có hợp đồng dài hạn nhập dầu từ Kuwait - quốc gia cũng là cổ đông lớn nắm 35,1% vốn của dự án. Đồng thời, dầu thô khai thác trong nước thường là loại dầu nhẹ, chất lượng cao và có giá bán tốt trên thị trường quốc tế, trong khi các nhà máy có thể nhập dầu thô rẻ hơn để chế biến nhằm tối ưu lợi nhuận.
Hoạt động của các doanh nghiệp lọc dầu chịu ảnh hưởng trực tiếp từ giá dầu thế giới, nhưng yếu tố quyết định lợi nhuận là chênh lệch giữa giá dầu thô và giá sản phẩm xăng dầu, thường gọi là crack spread. Năm 2022, khi giá dầu thế giới có lúc vượt 120 USD/thùng, lợi nhuận của các nhà máy lọc dầu trong nước tăng mạnh. Riêng BSR ghi nhận lợi nhuận sau thuế gần 14.700 tỷ đồng, mức cao nhất kể từ khi thành lập.
Nhiều biện pháp bảo đảm an ninh năng lượng
Như Sputnik đưa tin, trước những biến động mới do xung đột Trung Đông, Chính phủ đã triển khai các biện pháp nhằm bảo đảm an ninh năng lượng. Thủ tướng ban hành Quyết định 385 thành lập Tổ công tác bảo đảm an ninh năng lượng, trong khi Bộ Công Thương lập nhóm chuyên trách theo dõi diễn biến thị trường và tham mưu giải pháp điều hành.
Về phía doanh nghiệp, BSR cho biết trong giai đoạn tháng 3–5/2026 đã ký hợp đồng mua khoảng 3 triệu thùng dầu thô từ các nguồn như Qua Iboe, Bu Attifel, Medanito và Palanca Blend. Tuy các nguồn này không thuộc khu vực xung đột trực tiếp, căng thẳng địa chính trị vẫn có thể ảnh hưởng đến chi phí vận tải, bảo hiểm và tiến độ giao hàng.
Theo kế hoạch, BSR cần bổ sung khoảng 900.000–1 triệu thùng dầu trong tháng 5/2026 và 1–1,3 triệu thùng trong tháng 6/2026, trong khi Nhà máy Lọc dầu Dung Quất đang vận hành ở mức 118–120% công suất. Việc mua cấu tử xăng có trị số octane cao để phối trộn cũng gặp khó khăn do nguồn cung khan hiếm và thị trường biến động.
Trước nguy cơ thiếu hụt nguyên liệu, BSR kiến nghị cơ quan quản lý và Petrovietnam xem xét ưu tiên cung cấp tối đa dầu thô và condensate khai thác trong nước cho Nhà máy Dung Quất, đồng thời hạn chế xuất khẩu dầu thô nội địa trong giai đoạn rủi ro cao nhằm bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.
Trong khi đó, Nhà máy Lọc hóa dầu Nghi Sơn cho biết hoạt động sản xuất hiện vẫn ổn định và chưa chịu ảnh hưởng trực tiếp từ xung đột Trung Đông, song doanh nghiệp đang thúc đẩy kế hoạch đa dạng hóa nguồn dầu thô để phòng ngừa rủi ro nếu căng thẳng kéo dài.
Theo
Tập đoàn Dầu khí Việt Nam, Nhà máy Lọc dầu Dung Quất có thể duy trì công suất khoảng 118% ít nhất đến hết tháng 4/2026, còn Nhà máy Nghi Sơn vẫn bảo đảm nguồn nguyên liệu cho kế hoạch sản xuất trong thời gian tới. Hai nhà máy hiện vẫn vận hành bình thường và cung cấp xăng dầu cho các thương nhân đầu mối theo hợp đồng đã ký.
Song song với nguồn sản xuất trong nước, các doanh nghiệp đầu mối vẫn tiếp tục nhập khẩu xăng dầu thành phẩm để cung ứng cho thị trường, dù chi phí vận chuyển và nhập khẩu có xu hướng tăng. Nhờ kết hợp giữa sản xuất nội địa, nhập khẩu và lượng dự trữ lưu thông theo quy định, nguồn cung xăng dầu cho thị trường Việt Nam trong tháng 3/2026 cơ bản vẫn được bảo đảm.
Nghị quyết 36/NQ-CP ngày 6/3/2026 của Chính phủ đã tạo điều kiện để các thương nhân đầu mối như PVOIL chủ động và linh hoạt hơn trong nhập khẩu xăng dầu nhằm bảo đảm nguồn cung cho thị trường. Cơ chế điều hành giá mới cho phép điều chỉnh khi giá thị trường biến động từ 7% so với kỳ trước, thay cho việc điều chỉnh cố định hằng tuần, giúp doanh nghiệp có thêm dư địa tài chính và mạnh dạn tiếp cận các thị trường nhập khẩu mới.
Theo PVOIL, nguồn cung xăng dầu hiện đủ đáp ứng nhu cầu trong tháng 3, song việc tìm nguồn cho các tháng tiếp theo gặp khó khăn hơn khi số lượng chào thầu thành công giảm đáng kể so với trước. Trong bối cảnh nguồn cung từ Singapore và Hàn Quốc - vốn phụ thuộc nhiều vào dầu thô Trung Đông - có thể bị ảnh hưởng, doanh nghiệp đang xem xét mở rộng nhập khẩu xăng dầu thành phẩm từ Australia và Trung Quốc.
Tuy nhiên, nếu xung đột tại Trung Đông kéo dài sang tháng 4, thị trường xăng dầu trong nước có thể phải đối mặt với nhiều khó khăn hơn. Chính phủ và các bộ ngành đang tiếp tục theo dõi sát diễn biến để kịp thời điều hành, bảo đảm nguồn cung năng lượng ổn định cho nền kinh tế.