https://kevesko.vn/20260807/sau-lao-dong-gia-re-dau-se-la-dong-co-tang-truong-moi-cua-viet-nam-43628536.html
Sau lao động giá rẻ, đâu sẽ là động cơ tăng trưởng mới của Việt Nam?
Sau lao động giá rẻ, đâu sẽ là động cơ tăng trưởng mới của Việt Nam?
Sputnik Việt Nam
Trước làn sóng AI, tự động hóa và cạnh tranh công nghệ toàn cầu, mô hình tăng trưởng dựa vào FDI và lao động giá rẻ của Việt Nam đang bộc lộ giới hạn. Theo... 07.08.2026, Sputnik Việt Nam
2026-08-07T06:48+0700
2026-08-07T06:48+0700
2026-08-07T06:48+0700
việt nam
tác giả
quan điểm-ý kiến
kinh tế
chiến lược phát triển kinh tế
tăng trưởng kinh tế
fdi
đầu tư
công nghệ
khoa học và công nghệ
https://cdn.img.kevesko.vn/img/07e7/06/1c/23837093_0:281:2001:1406_1920x0_80_0_0_2d71696e2df77074e9ad6388d57e4964.jpg
Cơ hội để Việt Nam chuyển đổi sẽ không còn dàiBốn thập niên sau công cuộc Đổi mới, Việt Nam đã chuyển mình từ một nền kinh tế có thu nhập thấp trở thành một trong những điểm sáng tăng trưởng của châu Á. Từ một quốc gia chủ yếu dựa vào nông nghiệp, Việt Nam đã vươn lên trở thành trung tâm sản xuất và xuất khẩu của nhiều ngành công nghiệp như điện tử, dệt may, da giày, đồ gỗ và thiết bị công nghệ.Quy mô nền kinh tế hiện đã vượt mốc 500 tỷ USD vào năm 2025, kim ngạch xuất nhập khẩu liên tục lập kỷ lục mới, trong khi dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) duy trì xu hướng tăng trưởng trong nhiều năm.Mô hình tăng trưởng được hình thành và phát huy hiệu quả suốt 40 năm qua, dựa trên ba trụ cột chính: mở cửa nền kinh tế, thu hút FDI và tận dụng lợi thế lao động dồi dào với chi phí cạnh tranh để tham gia chuỗi sản xuất toàn cầu.Chính mô hình này đã đưa Việt Nam trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng của nhiều tập đoàn đa quốc gia, đồng thời tạo việc làm cho hàng chục triệu lao động và góp phần duy trì tốc độ tăng trưởng thuộc nhóm cao trong khu vực.Tuy nhiên, những lợi thế từng tạo nên "kỳ tích tăng trưởng" đang dần thay đổi.Chi phí lao động không còn rẻ như trước. Việt Nam bắt đầu bước vào giai đoạn già hóa dân số, khiến nguồn cung lao động trẻ suy giảm. Dư địa mở rộng quỹ đất công nghiệp cũng ngày càng thu hẹp, trong khi các ưu đãi thuế dành cho nhà đầu tư nước ngoài không còn là lợi thế tuyệt đối khi nhiều quốc gia trong khu vực cũng đang cạnh tranh quyết liệt để thu hút các tập đoàn toàn cầu.Quan trọng hơn, sau nhiều năm tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam vẫn chủ yếu đảm nhận các công đoạn có giá trị gia tăng thấp như gia công và lắp ráp.Những mắt xích mang lại lợi nhuận lớn nhất, từ nghiên cứu và phát triển (R&D), thiết kế sản phẩm, công nghệ lõi, phần mềm cho tới xây dựng thương hiệu, vẫn nằm trong tay các doanh nghiệp nước ngoài.Vấn đề này càng trở nên đáng chú ý trong bối cảnh nền kinh tế thế giới đang bước vào một chu kỳ cạnh tranh mới. Trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn, robot, tự động hóa, chuyển đổi số và kinh tế xanh đang tái định hình chuỗi cung ứng toàn cầu.Cuộc cạnh tranh giữa các quốc gia không còn chỉ xoay quanh chi phí sản xuất, mà ngày càng phụ thuộc vào năng lực đổi mới sáng tạo, khả năng làm chủ công nghệ và sở hữu các doanh nghiệp có sức cạnh tranh toàn cầu.Đối với Việt Nam, mục tiêu trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045 đồng nghĩa với việc nền kinh tế không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào vốn đầu tư và lao động giá rẻ. Thay vào đó, tăng trưởng sẽ phải được tạo ra từ năng suất, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và sức mạnh của khu vực doanh nghiệp trong nước.Trao đổi với Sputnik, PGS.TS. Nguyễn Thường Lạng, chuyên gia kinh tế, giảng viên cấp cao thuộc Trường Đại học Kinh tế Quốc dân cho rằng, dù mô hình tăng trưởng hiện nay đang chịu áp lực ngày càng lớn, Việt Nam vẫn chưa bước tới "điểm tới hạn" của mô hình lao động giá rẻ.Theo ông, AI và tự động hóa chắc chắn sẽ làm thay đổi sâu sắc thị trường lao động trong những năm tới, nhưng quá trình đó sẽ không diễn ra ngay lập tức.Theo chuyên gia, ngay cả khi công nghệ đủ khả năng thay thế phần lớn lao động phổ thông, các quốc gia cũng khó có thể thực hiện điều đó trong thời gian ngắn bởi những tác động lớn đến việc làm, thu nhập và ổn định xã hội.Nói cách khác, lợi thế lao động giá rẻ của Việt Nam chưa biến mất, nhưng khoảng thời gian để khai thác lợi thế này đang dần thu hẹp.Việt Nam phải làm chủ công nghệTheo PGS.TS. Nguyễn Thường Lạng, trong bối cảnh hiện nay, việc tiếp tục tận dụng lợi thế lao động giá rẻ không phải là lựa chọn sai nếu điều đó vẫn tạo ra việc làm và thu nhập cho người dân.Ông cho rằng, cần nhìn nhận thực tế rằng Việt Nam hiện vẫn chưa đủ năng lực để ngay lập tức chuyển toàn bộ nền kinh tế sang những ngành công nghệ có giá trị gia tăng rất cao như sản xuất chip, bán dẫn hay công nghệ nano.Đầu tư cho R&D là điều kiện để tồn tạiKhi AI và tự động hóa ngày càng phổ biến, lợi thế chi phí lao động, yếu tố từng giúp Việt Nam thu hút mạnh dòng vốn FDI cũng sẽ dần mất đi.Trong khi đó, những khâu tạo ra giá trị gia tăng cao như R&D, thiết kế sản phẩm, công nghệ lõi, phần mềm hay xây dựng thương hiệu vẫn do doanh nghiệp nước ngoài nắm giữ. Theo ông, đây mới là giới hạn lớn nhất của mô hình tăng trưởng hiện nay.Theo chuyên gia, Việt Nam không nên nóng vội đặt mục tiêu "nhảy cóc" vào những lĩnh vực công nghệ cao nhất khi nền tảng công nghiệp hỗ trợ và năng lực nghiên cứu còn hạn chế. Thay vào đó, cần xây dựng một lộ trình phát triển theo từng nấc thang: bắt đầu từ làm chủ quy trình sản xuất, nâng tỷ lệ nội địa hóa, phát triển doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ, sau đó từng bước chuyển sang nghiên cứu, thiết kế và cuối cùng là sở hữu công nghệ cốt lõi. Đồng thời, cần hình thành hệ sinh thái công nghiệp và đổi mới sáng tạo đủ mạnh để hỗ trợ quá trình này.Đây cũng là con đường mà nhiều nền kinh tế Đông Á đã trải qua trước khi trở thành cường quốc công nghệ.Ở giai đoạn phát triển mới, động lực tăng trưởng phải đến từ năng suất, khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo. Vì vậy, đầu tư cho R&D cần được xem là chiến lược dài hạn nhằm giúp doanh nghiệp từng bước làm chủ công nghệ, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu và nâng cao năng lực cạnh tranh.Cần một hệ sinh thái đổi mới sáng tạoMột điểm được PGS.TS. Nguyễn Thường Lạng nhiều lần nhấn mạnh là Việt Nam không nên phát triển công nghệ theo cách "mạnh ai nấy làm".Theo ông, điều đất nước cần là một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo với sự kết nối chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học, quỹ đầu tư và thị trường.Nếu chỉ có nghiên cứu mà không thương mại hóa được sản phẩm thì công nghệ sẽ không tạo ra giá trị kinh tế.Ngược lại, nếu doanh nghiệp chỉ sản xuất mà không đầu tư cho nghiên cứu thì sẽ mãi phụ thuộc vào công nghệ nhập khẩu.Không chỉ là thể chế, điểm nghẽn còn là tốc độ cải cáchVề thể chế, chuyên gia đánh giá Việt Nam đã có những bước tháo gỡ rào cản đối với kinh tế tư nhân, kinh tế số và đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, điểm nghẽn hiện nay không chỉ nằm ở chính sách mà còn ở tốc độ cải cách.Vì vậy, PGS.TS. Nguyễn Thường Lạng cho rằng, nếu muốn bứt phá thì Việt Nam phải đầu tư mạnh hơn, nhanh hơn và quyết liệt hơn cho khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.Mô hình tăng trưởng dựa vào gia công, mức đầu tư cho R&D còn thấp, năng lực hấp thụ công nghệ hạn chế, chuyển đổi số chưa đồng đều và chất lượng nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế tri thức là những lực cản cần được xử lý đồng thời nếu Việt Nam muốn bắt kịp cuộc cạnh tranh công nghệ toàn cầu.Doanh nghiệp Việt phải trở thành chủ thể của đổi mới sáng tạoTheo PGS.TS. Nguyễn Thường Lạng, không quốc gia nào có thể trở thành nước phát triển nếu thiếu một khu vực doanh nghiệp nội địa đủ mạnh.Trong nhiều năm, khu vực FDI đã đóng vai trò quan trọng đối với tăng trưởng của Việt Nam. Tuy nhiên, về dài hạn, nền kinh tế chỉ có thể nâng cao giá trị gia tăng khi chính doanh nghiệp Việt Nam trở thành chủ thể của đổi mới sáng tạo.Rõ ràng, điều này không chỉ đòi hỏi doanh nghiệp đầu tư nhiều hơn cho nghiên cứu và công nghệ, mà còn cần một môi trường kinh doanh thuận lợi để doanh nghiệp mạnh dạn đổi mới, chấp nhận rủi ro và phát triển các sản phẩm mang thương hiệu Việt Nam.Và khi sở hữu được công nghệ, sản phẩm và thương hiệu của chính mình, doanh nghiệp Việt Nam mới có thể giữ lại phần giá trị lớn hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu, thay vì tiếp tục phụ thuộc vào các đơn hàng gia công như hiện nay.
https://kevesko.vn/20260726/viet-nam-la-quan-quan-tuyet-doi-trong-cuoc-thao-chay-170-ty-usd-fdi-khoi-trung-quoc-43472950.html
https://kevesko.vn/20260712/tu-nam-1990-chi-27-nen-kinh-te-vuot-bay-thu-nhap-trung-binh-viet-nam-hoa-rong-the-nao-43296078.html
https://kevesko.vn/20260804/viet-nam-hut-hon-20-ty-do-khong-phai-dau-hieu-nen-kinh-te-suy-yeu-43591745.html
https://kevesko.vn/20260725/tang-truong-kinh-te-hai-chu-so-o-viet-nam-rat-kho-nhung-hoan-toan-co-the-dat-duoc-43467748.html
https://kevesko.vn/20260722/vamrc-hanh-trinh-cua-viet-nam-huong-toi-chu-quyen-cong-nghe--43415278.html
https://kevesko.vn/20260729/viet-nam-doi-moi-mo-hinh-phat-trien-voi-tam-nhin-den-nam-2130-43516898.html
Sputnik Việt Nam
moderator.vn@sputniknews.com
+74956456601
MIA „Rossiya Segodnya“
2026
Taras Ivanov
https://cdn.img.kevesko.vn/img/921/33/9213389_0:189:511:700_100x100_80_0_0_45fe7a54df37496801dfdab04a46c8a3.jpg
Taras Ivanov
https://cdn.img.kevesko.vn/img/921/33/9213389_0:189:511:700_100x100_80_0_0_45fe7a54df37496801dfdab04a46c8a3.jpg
tin thời sự
vn_VN
Sputnik Việt Nam
moderator.vn@sputniknews.com
+74956456601
MIA „Rossiya Segodnya“
https://cdn.img.kevesko.vn/img/07e7/06/1c/23837093_0:0:1875:1406_1920x0_80_0_0_c77969e5fed49e8cdc87356d8bfb2865.jpgSputnik Việt Nam
moderator.vn@sputniknews.com
+74956456601
MIA „Rossiya Segodnya“
Taras Ivanov
https://cdn.img.kevesko.vn/img/921/33/9213389_0:189:511:700_100x100_80_0_0_45fe7a54df37496801dfdab04a46c8a3.jpg
việt nam, tác giả, quan điểm-ý kiến, kinh tế, chiến lược phát triển kinh tế, tăng trưởng kinh tế, fdi, đầu tư, công nghệ, khoa học và công nghệ, đổi mới, người lao động, doanh nghiệp, sản xuất
việt nam, tác giả, quan điểm-ý kiến, kinh tế, chiến lược phát triển kinh tế, tăng trưởng kinh tế, fdi, đầu tư, công nghệ, khoa học và công nghệ, đổi mới, người lao động, doanh nghiệp, sản xuất
Cơ hội để Việt Nam chuyển đổi sẽ không còn dài
Bốn thập niên sau công cuộc Đổi mới, Việt Nam đã chuyển mình từ một nền kinh tế có thu nhập thấp trở thành một trong những điểm sáng tăng trưởng của châu Á. Từ một quốc gia chủ yếu dựa vào nông nghiệp, Việt Nam đã vươn lên trở thành trung tâm sản xuất và xuất khẩu của nhiều ngành công nghiệp như điện tử, dệt may, da giày, đồ gỗ và thiết bị công nghệ.
Quy mô nền
kinh tế hiện đã vượt mốc 500 tỷ USD vào năm 2025, kim ngạch xuất nhập khẩu liên tục lập kỷ lục mới, trong khi dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) duy trì xu hướng tăng trưởng trong nhiều năm.
Mô hình tăng trưởng được hình thành và phát huy hiệu quả suốt 40 năm qua, dựa trên ba trụ cột chính: mở cửa nền kinh tế, thu hút FDI và tận dụng lợi thế lao động dồi dào với chi phí cạnh tranh để tham gia chuỗi sản xuất toàn cầu.
Chính mô hình này đã đưa Việt Nam trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng của nhiều tập đoàn đa quốc gia, đồng thời tạo việc làm cho hàng chục triệu lao động và góp phần duy trì tốc độ tăng trưởng thuộc nhóm cao trong khu vực.
Tuy nhiên, những lợi thế từng tạo nên "kỳ tích tăng trưởng" đang dần thay đổi.
Chi phí lao động không còn rẻ như trước. Việt Nam bắt đầu bước vào giai đoạn già hóa dân số, khiến nguồn cung lao động trẻ suy giảm. Dư địa mở rộng quỹ đất công nghiệp cũng ngày càng thu hẹp, trong khi các ưu đãi thuế dành cho
nhà đầu tư nước ngoài không còn là lợi thế tuyệt đối khi nhiều quốc gia trong khu vực cũng đang cạnh tranh quyết liệt để thu hút các tập đoàn toàn cầu.
Quan trọng hơn, sau nhiều năm tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam vẫn chủ yếu đảm nhận các công đoạn có giá trị gia tăng thấp như gia công và lắp ráp.
Những mắt xích mang lại lợi nhuận lớn nhất, từ nghiên cứu và phát triển (R&D), thiết kế sản phẩm, công nghệ lõi, phần mềm cho tới xây dựng thương hiệu, vẫn nằm trong tay các doanh nghiệp nước ngoài.
Vấn đề này càng trở nên đáng chú ý trong bối cảnh nền kinh tế thế giới đang bước vào một chu kỳ cạnh tranh mới. Trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn, robot, tự động hóa, chuyển đổi số và kinh tế xanh đang tái định hình chuỗi cung ứng toàn cầu.
Cuộc cạnh tranh giữa các quốc gia không còn chỉ xoay quanh chi phí sản xuất, mà ngày càng phụ thuộc vào năng lực đổi mới sáng tạo, khả năng làm chủ
công nghệ và sở hữu các doanh nghiệp có sức cạnh tranh toàn cầu.
Đối với Việt Nam, mục tiêu trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045 đồng nghĩa với việc nền kinh tế không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào vốn đầu tư và lao động giá rẻ. Thay vào đó, tăng trưởng sẽ phải được tạo ra từ năng suất, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và sức mạnh của khu vực doanh nghiệp trong nước.
Trao đổi với Sputnik, PGS.TS. Nguyễn Thường Lạng, chuyên gia kinh tế, giảng viên cấp cao thuộc Trường Đại học Kinh tế Quốc dân cho rằng, dù mô hình tăng trưởng hiện nay đang chịu áp lực ngày càng lớn, Việt Nam vẫn chưa bước tới "điểm tới hạn" của mô hình lao động giá rẻ.
Theo ông, AI và tự động hóa chắc chắn sẽ làm thay đổi sâu sắc thị trường lao động trong những năm tới, nhưng quá trình đó sẽ không diễn ra ngay lập tức.
“Tôi cho rằng chưa thể nói Việt Nam đã đến điểm tới hạn của mô hình lao động giá rẻ. AI và tự động hóa sẽ phát triển rất nhanh, nhưng quá trình thay thế sẽ không diễn ra ngay lập tức. Đằng sau đó còn có nhiều yếu tố về xã hội, việc làm, ổn định chính trị, an ninh con người và cả biến đổi khí hậu”, PGS.TS. Nguyễn Thường Lạng nhận định với Sputnik.
Theo chuyên gia, ngay cả khi công nghệ đủ khả năng thay thế phần lớn lao động phổ thông, các quốc gia cũng khó có thể thực hiện điều đó trong thời gian ngắn bởi những tác động lớn đến việc làm, thu nhập và ổn định xã hội.
Nói cách khác, lợi thế lao động giá rẻ của Việt Nam chưa biến mất, nhưng khoảng thời gian để khai thác lợi thế này đang dần thu hẹp.
“Những yếu tố đó khiến quá trình thay thế lao động giá rẻ sẽ diễn ra từng bước chứ không thể diễn ra hoàn toàn trong một sớm một chiều. Nói cách khác, Việt Nam vẫn còn một khoảng thời gian để chuyển đổi trước khi mô hình này thực sự đi đến giới hạn. Đó cũng chính là cơ hội để Việt Nam chuẩn bị cho giai đoạn phát triển tiếp theo”, chuyên gia kinh tế cho hay.
Việt Nam phải làm chủ công nghệ
Theo PGS.TS. Nguyễn Thường Lạng, trong bối cảnh hiện nay, việc tiếp tục tận dụng lợi thế lao động giá rẻ không phải là lựa chọn sai nếu điều đó vẫn tạo ra việc làm và thu nhập cho người dân.
Ông cho rằng, cần nhìn nhận thực tế rằng Việt Nam hiện vẫn chưa đủ năng lực để ngay lập tức chuyển toàn bộ nền kinh tế sang những ngành công nghệ có giá trị gia tăng rất cao như sản xuất chip, bán dẫn hay công nghệ nano.
“Hiện nay Việt Nam chưa thể ngay lập tức chuyển toàn bộ nền kinh tế sang những ngành công nghệ rất cao như sản xuất chip, bán dẫn,…. Đó là mục tiêu hướng tới, nhưng thực tế năng lực hiện nay vẫn chưa đáp ứng được. Vì vậy, trong khi chưa làm được những ngành có giá trị gia tăng cao thì Việt Nam vẫn phải phát triển các ngành công nghiệp ở trình độ phù hợp với năng lực hiện có. Đó là quá trình chuyển đổi từng bước”, chuyên gia phân tích.
Đầu tư cho R&D là điều kiện để tồn tại
Khi AI và tự động hóa ngày càng phổ biến, lợi thế chi phí lao động, yếu tố từng giúp Việt Nam thu hút mạnh dòng vốn FDI cũng sẽ dần mất đi.
Trong khi đó, những khâu tạo ra giá trị gia tăng cao như R&D, thiết kế sản phẩm, công nghệ lõi, phần mềm hay xây dựng thương hiệu vẫn do doanh nghiệp nước ngoài nắm giữ. Theo ông, đây mới là giới hạn lớn nhất của mô hình tăng trưởng hiện nay.
“Cho dù còn rất nhiều khó khăn thì Việt Nam vẫn phải tìm được một 'ngách' phù hợp để bứt phá. Điều đầu tiên là phải làm chủ công nghệ. Không chỉ công nghệ cao mà ngay cả những công nghệ ở trình độ thấp và trung bình cũng phải từng bước làm chủ, sau đó mới tiến lên làm chủ công nghệ mới và công nghệ cao”, PGS.TS. Nguyễn Thường Lạng nhấn mạnh với Sputnik
Theo chuyên gia, Việt Nam không nên nóng vội đặt mục tiêu "nhảy cóc" vào những lĩnh vực công nghệ cao nhất khi nền tảng
công nghiệp hỗ trợ và năng lực nghiên cứu còn hạn chế.
Thay vào đó, cần xây dựng một lộ trình phát triển theo từng nấc thang: bắt đầu từ làm chủ quy trình sản xuất, nâng tỷ lệ nội địa hóa, phát triển doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ, sau đó từng bước chuyển sang nghiên cứu, thiết kế và cuối cùng là sở hữu công nghệ cốt lõi. Đồng thời, cần hình thành hệ sinh thái công nghiệp và đổi mới sáng tạo đủ mạnh để hỗ trợ quá trình này.
Đây cũng là con đường mà nhiều nền kinh tế Đông Á đã trải qua trước khi trở thành cường quốc công nghệ.
“Đầu tư của họ không dừng lại ở nghiên cứu mà hình thành được cả một chuỗi khép kín: đầu tư - sản xuất - thương mại hóa - xuất khẩu. Đó là điều Việt Nam cần hướng tới”.
Ở giai đoạn phát triển mới, động lực tăng trưởng phải đến từ năng suất, khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo. Vì vậy, đầu tư cho R&D cần được xem là chiến lược dài hạn nhằm giúp doanh nghiệp từng bước làm chủ công nghệ, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu và nâng cao năng lực cạnh tranh.
“Chúng ta phải đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, đầu tư vào khoa học - công nghệ, phát triển các cơ sở sản xuất có trình độ công nghệ cao, có khả năng cung cấp những linh kiện, chi tiết và sản phẩm có hàm lượng kỹ thuật lớn”, ông phân tích.
Cần một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo
Một điểm được PGS.TS. Nguyễn Thường Lạng nhiều lần nhấn mạnh là Việt Nam không nên phát triển công nghệ theo cách "mạnh ai nấy làm".
Theo ông, điều đất nước cần là một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo với sự kết nối chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học, quỹ đầu tư và thị trường.
Nếu chỉ có nghiên cứu mà không thương mại hóa được sản phẩm thì công nghệ sẽ không tạo ra giá trị kinh tế.
Ngược lại, nếu doanh nghiệp chỉ sản xuất mà không đầu tư cho nghiên cứu thì sẽ mãi phụ thuộc vào công nghệ nhập khẩu.
“Đầu tư được thì phải sản xuất được. Sản xuất được thì phải bán được. Tất cả phải hình thành một chuỗi liên kết”, ông nói kèm dẫn chứng bài học của Hàn Quốc cho thấy thành công không đến từ một dự án riêng lẻ mà từ chiến lược đầu tư dài hạn cho cả hệ sinh thái công nghệ.
Không chỉ là thể chế, điểm nghẽn còn là tốc độ cải cách
Về thể chế, chuyên gia đánh giá Việt Nam đã có những bước tháo gỡ rào cản đối với kinh tế tư nhân, kinh tế số và đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, điểm nghẽn hiện nay không chỉ nằm ở chính sách mà còn ở tốc độ cải cách.
“Việt Nam đang phải đối mặt với khá nhiều lực cản. Đó trước hết là thói quen phát triển theo mô hình cũ, khi doanh nghiệp trong nhiều năm chưa coi trọng đầu tư cho nghiên cứu và phát triển. Tiếp đó là năng lực công nghệ của doanh nghiệp còn hạn chế, khả năng ứng dụng công nghệ cao và chuyển đổi số chưa đồng đều. Một vấn đề khác là chất lượng nguồn nhân lực vẫn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của nền kinh tế mới. Tất cả những yếu tố đó khiến quá trình chuyển đổi diễn ra chậm hơn mong muốn”, vị chuyên gia chỉ ra.
Vì vậy, PGS.TS. Nguyễn Thường Lạng cho rằng, nếu muốn bứt phá thì Việt Nam phải đầu tư mạnh hơn, nhanh hơn và quyết liệt hơn cho khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Mô hình tăng trưởng dựa vào gia công, mức đầu tư cho R&D còn thấp, năng lực hấp thụ công nghệ hạn chế, chuyển đổi số chưa đồng đều và chất lượng nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế tri thức là những lực cản cần được xử lý đồng thời nếu Việt Nam muốn bắt kịp cuộc cạnh tranh công nghệ toàn cầu.
Doanh nghiệp Việt phải trở thành chủ thể của đổi mới sáng tạo
Theo PGS.TS. Nguyễn Thường Lạng, không quốc gia nào có thể trở thành nước phát triển nếu thiếu một khu vực doanh nghiệp nội địa đủ mạnh.
Trong nhiều năm, khu vực FDI đã đóng vai trò quan trọng đối với tăng trưởng của Việt Nam. Tuy nhiên, về dài hạn, nền kinh tế chỉ có thể nâng cao giá trị gia tăng khi chính doanh nghiệp Việt Nam trở thành chủ thể của đổi mới sáng tạo.
“Doanh nghiệp phải là trung tâm của quá trình đổi mới sáng tạo. Nhà nước cần tạo điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận công nghệ nhanh hơn, giảm chi phí đổi mới, đồng thời khuyến khích tinh thần sáng tạo và phát triển các sản phẩm mới. Quan trọng hơn, Việt Nam cần xây dựng được đội ngũ doanh nghiệp đủ lớn, đủ mạnh và đủ năng lực cạnh tranh quốc tế. Chỉ khi doanh nghiệp thực sự khỏe thì nền kinh tế mới có thể tạo ra những sản phẩm có giá trị gia tăng cao và duy trì tăng trưởng bền vững”, ông nhấn mạnh với Sputnik.
Rõ ràng, điều này không chỉ đòi hỏi doanh nghiệp đầu tư nhiều hơn cho nghiên cứu và công nghệ, mà còn cần một môi trường kinh doanh thuận lợi để doanh nghiệp mạnh dạn đổi mới, chấp nhận rủi ro và phát triển các sản phẩm mang thương hiệu Việt Nam.
Và khi sở hữu được công nghệ, sản phẩm và thương hiệu của chính mình, doanh nghiệp Việt Nam mới có thể giữ lại phần giá trị lớn hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu, thay vì tiếp tục phụ thuộc vào các đơn hàng gia công như hiện nay.