Tại sao Hà Nội vẫn tiếp tục bị ngập lụt dù đã đầu tư rất lớn?

© Ảnh : Nguyễn Thắng - TTXVN
Đăng ký
Miền Bắc Việt Nam đang bước vào cao điểm mùa mưa bão. Hoàn lưu các cơn bão liên tiếp khiến nhiều tuyến phố Hà Nội ngập sâu dù thành phố vừa đầu tư hàng nghìn tỷ đồng cho các công trình chống ngập khẩn cấp. Tại sao dự án chưa phát huy hiệu quả hay Hà Nội đang kỳ vọng vào một mục tiêu mà ngay cả những siêu đô thị hàng đầu thế giới cũng khó đạt được?
Khoảng cách giữa đầu tư trước mắt và bài toán hạ tầng lâu dài
Sau những trận mưa lịch sử cuối năm 2025, Hà Nội đã đẩy nhanh hàng loạt dự án chống ngập với tốc độ hiếm thấy.
Cuối năm 2025, thành phố ban hành 10 lệnh xây dựng khẩn cấp với tổng vốn gần 5.600 tỷ đồng nhằm xử lý các điểm ngập nghiêm trọng, đồng thời triển khai thêm 22 dự án khắc phục ngập cục bộ. Nhiều hồ điều hòa, tuyến cống và công trình thoát nước được hoàn thành chỉ trong khoảng 5 tháng, thay vì chu kỳ thông thường kéo dài từ một năm rưỡi đến hai năm.
Theo GS.TS Trần Đức Hạ, nguyên Viện trưởng Viện Nghiên cứu Cấp thoát nước và Môi trường, quy mô đầu tư này cho thấy quyết tâm rất lớn của thành phố, nhưng không nên kỳ vọng những công trình khẩn cấp có thể giải quyết triệt để bài toán ngập úng.
“10 dự án đang được triển khai bao gồm cả những công trình khẩn cấp và một số công trình mang tính thí điểm, đã phản ánh được sự quyết tâm cao của thành phố trong việc sớm giải quyết bài toán ngập úng mỗi mùa mưa lũ. Tuy nhiên, cần thẳng thắn nhìn nhận rằng những dự án đang triển khai và mức kinh phí xấp xỉ 5.600 tỷ đồng chưa thể giải quyết được triệt để tình trạng ngập úng tại Thủ đô. Tôi cho rằng đây chỉ là những giải pháp ứng phó ngắn hạn, bởi hầu hết các công trình mới chỉ tập trung giải quyết cục bộ cho các khu vực cụ thể”, GS.TS Trần Đức Hạ chia sẻ với Sputnik.
Thực tế cũng cho thấy quy mô đầu tư hiện nay mới chỉ là một phần rất nhỏ so với nhu cầu hoàn thiện toàn bộ hệ thống thoát nước.
Theo Giám đốc Sở Xây dựng Nguyễn Phi Thường, hệ thống thoát nước của Thủ đô hiện mới đáp ứng chưa đầy 20% quy hoạch. Toàn thành phố mới hoàn thành khoảng 77 km cống trục chính, trong khi nhiều hồ điều hòa, trạm bơm và mạng lưới cống nhánh vẫn chưa được đầu tư đồng bộ.
Điều đó cho thấy các dự án khẩn cấp chủ yếu xử lý những "điểm nghẽn" cấp bách của hệ thống hiện hữu, chứ chưa thể thay thế hoặc hoàn thiện toàn bộ mạng lưới thoát nước của một đô thị hơn 8 triệu dân.
Vì vậy, việc một số khu vực vẫn xuất hiện ngập úng sau các trận mưa cực đoan không đồng nghĩa những công trình này không phát huy tác dụng, mà phản ánh quy mô rất lớn của khoảng trống hạ tầng còn lại.
Không đô thị nào có thể cam kết 'không còn ngập'
Theo GS.TS Trần Đức Hạ, nguyên Viện trưởng Viện Nghiên cứu Cấp thoát nước và Môi trường cho rằng, cách tiếp cận bài toán chống ngập cần bắt đầu từ giới hạn của khoa học và kỹ thuật.
“Trong bối cảnh biến đổi khí hậu với các trận mưa cực đoan có cường độ vượt xa kịch bản tính toán lịch sử, việc đặt ra mục tiêu 'xóa sạch ngập' hoàn toàn cho một siêu đô thị là kỳ vọng không thực tế, không chỉ riêng với Hà Nội mà ngay cả với những đô thị phát triển hàng đầu thế giới như Tokyo, Seoul hay Thượng Hải”.
Mọi hệ thống thoát nước đều được thiết kế theo một tần suất mưa nhất định. Khi lượng mưa vượt xa ngưỡng thiết kế trong thời gian ngắn, hiện tượng ngập cục bộ gần như là điều không thể tránh khỏi.

Tại các điểm ngập nước, xe ô tô di chuyển nhanh làm nước bắn sang bên cạnh gây nguy hiểm cho các phương tiện lưu thông trên cùng đường.
© Ảnh : Nguyễn Thắng - TTXVN
Thực tế, các đô thị lớn trên thế giới cũng không đặt mục tiêu loại bỏ hoàn toàn ngập úng. Điều họ hướng đến là giảm thiểu thiệt hại thông qua hệ thống tiêu thoát hiệu quả, rút ngắn thời gian nước rút, bảo đảm giao thông và các dịch vụ thiết yếu sớm trở lại bình thường sau mưa lớn.
“Với Hà Nội, việc hướng tới tiêu chí tuyệt đối 'không còn điểm ngập' là thiếu tính khả thi và gây tốn kém nguồn lực không cần thiết. Phương châm thực tế và khoa học nhất mà thành phố cần hướng tới là quản lý rủi ro ngập lụt: giảm số lượng điểm ngập, giảm độ sâu ngập, rút ngắn tối đa thời gian tiêu thoát nước và hạn chế thấp nhất thiệt hại về người cũng như tài sản”, theo GS.TS Trần Đức Hạ, Hà Nội cũng cần thay đổi cách tiếp cận.
Nói cách khác, mục tiêu của quản lý đô thị không phải là loại bỏ hoàn toàn ngập úng, mà là quản lý rủi ro một cách hiệu quả. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh mưa cực đoan đang trở thành hiện tượng xuất hiện thường xuyên hơn dưới tác động của biến đổi khí hậu.
Theo ông, tư duy quản lý cần chuyển từ mục tiêu "chống ngập tuyệt đối" sang "quản lý rủi ro ngập lụt".
Dù mưa cực đoan là yếu tố khách quan, theo chuyên gia, Hà Nội vẫn cần giải quyết những hạn chế nội tại như tiến độ thực hiện quy hoạch còn chậm, quá trình bê tông hóa nhanh, sự thiếu đồng bộ của hệ thống tiêu thoát nước và tình trạng lấn chiếm dòng chảy tự nhiên vẫn là những vấn đề Hà Nội cần tiếp tục giải quyết nếu muốn nâng cao hiệu quả chống ngập lâu dài.
Chống ngập không chỉ là xây thêm cống
Nếu coi các dự án khẩn cấp là bước xử lý trước mắt, thì câu hỏi lớn hơn đặt ra là Hà Nội cần làm gì để thích ứng với những trận mưa ngày càng cực đoan trong dài hạn?
Theo GS.TS Trần Đức Hạ, câu trả lời không nằm ở việc tiếp tục mở rộng hệ thống cống thoát nước bằng mọi giá, mà ở việc thay đổi cách quy hoạch và quản trị đô thị.
Một trong những hướng đi quan trọng là phát triển mô hình ‘đô thị bọt biển’, cách tiếp cận đang được nhiều quốc gia áp dụng nhằm tăng khả năng hấp thụ và lưu giữ nước mưa ngay trong không gian đô thị.
“Cần chấm dứt tư duy bê tông hóa triệt để. Quy hoạch Hà Nội phải ưu tiên trả lại không gian cho nước thông qua việc mở rộng công viên, tăng diện tích bề mặt thấm (công viên, thảm cỏ, vỉa hè tự thấm), xây dựng thêm hồ điều hòa và các bể chứa ngầm. Đô thị cần có khả năng giữ nước khi mưa lớn và xả dần sau đó, thay vì dồn toàn bộ áp lực lên hệ thống cống”, GS.TS Trần Đức Hạ nhấn mạnh.
Theo chuyên gia, khi quá nhiều diện tích bị phủ kín bởi bê tông và nhựa đường, nước mưa gần như không còn khả năng thấm xuống đất mà chảy dồn vào hệ thống thoát nước trong thời gian rất ngắn, khiến nguy cơ quá tải ngày càng lớn.
Bên cạnh đó, chống ngập cũng không thể chỉ được nhìn trong phạm vi từng quận hay từng dự án riêng lẻ.
Hệ thống tiêu thoát nước của Hà Nội gắn chặt với lưu vực các sông Nhuệ, Đáy, Tích và sông Hồng. Nếu khả năng tiêu thoát ở hạ lưu không được cải thiện, việc mở rộng cống hay xây thêm hồ điều hòa trong nội đô cũng chỉ mang lại hiệu quả hạn chế.
Một hướng đi khác là quản lý vận hành bằng dữ liệu. Với dữ liệu thời gian thực từ hệ thống dự báo mưa, cảm biến mực nước và bản đồ ngập có thể giúp các đơn vị vận hành chủ động điều tiết hồ điều hòa, trạm bơm và cửa cống trước khi mưa lớn xảy ra, thay vì chỉ xử lý khi nước đã dâng cao.
“Đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ dự báo và cảnh báo sớm theo thời gian thực. Ứng dụng bản đồ ngập lụt số, cảm biến đo mực nước ngầm hoặc nổi để điều tiết linh hoạt hệ thống cống, trạm bơm, đồng thời phân luồng giao thông chủ động, hỗ trợ người dân phòng tránh thiệt hại trước khi mưa cực đoan xảy ra”.
Theo chuyên gia, đầu tư công nghệ không nhằm thay thế hạ tầng mà giúp khai thác hiệu quả hơn những công trình đã có, đặc biệt trong bối cảnh nguồn lực đầu tư luôn có giới hạn.
Bên cạnh hạ tầng và công nghệ, khả năng thích ứng của cộng đồng cũng là một phần quan trọng trong chiến lược chống ngập.
Việc hoàn thiện quy chuẩn đối với tầng hầm, công trình ngầm, tăng cường cảnh báo sớm và xây dựng các kịch bản ứng phó sẽ giúp giảm đáng kể thiệt hại về người và tài sản trong những trận mưa vượt chuẩn thiết kế.
Thay đổi cả cách đánh giá hiệu quả chống ngập
Có thể thấy, việc Hà Nội vẫn xuất hiện ngập úng sau các khoản đầu tư lớn không đồng nghĩa các dự án chống ngập đã thất bại.
Ngược lại, những công trình vừa hoàn thành mới chỉ là bước đầu trong quá trình hoàn thiện một hệ thống mà theo chính cơ quan quản lý, vẫn còn hơn 80% quy hoạch chưa được thực hiện.
Tuy nhiên, điều đó cũng không có nghĩa mọi hạn chế đều có thể quy về biến đổi khí hậu hay những trận mưa cực đoan.
Tiến độ triển khai quy hoạch còn chậm, quá trình đô thị hóa nhanh, tình trạng bê tông hóa, sự thiếu đồng bộ giữa các dự án và việc quản lý không gian tiêu thoát nước vẫn là những bài toán mà Hà Nội cần tiếp tục giải quyết nếu muốn nâng cao năng lực chống chịu trong dài hạn.
Theo GS.TS Trần Đức Hạ, thay đổi tư duy quản trị mới là yếu tố quyết định.
“Thay vì chạy theo mục tiêu 'triệt tiêu ngập', Hà Nội cần chuyển từ tư duy chống ngập tuyệt đối sang quản lý rủi ro ngập lụt. Khi lượng mưa vượt ngưỡng thiết kế, nước cần có không gian để lưu giữ tạm thời mà không làm tê liệt các hoạt động của đô thị”.
Trong bối cảnh các hiện tượng thời tiết cực đoan ngày càng gia tăng, câu hỏi đặt ra có lẽ không còn là bao giờ Hà Nội hết ngập, mà là làm thế nào để thành phố ngập ít hơn, nước rút nhanh hơn và thiệt hại được giảm xuống mức thấp nhất.
Đó mới là thước đo phản ánh đúng hiệu quả của các dự án chống ngập, đồng thời cũng là mục tiêu khả thi hơn đối với một siêu đô thị đang tiếp tục mở rộng trong bối cảnh khí hậu ngày càng khó lường.





