"Nhắm vào các tàu sân bay". Lầu Năm Góc nghĩ ra một chiến thuật mới chống lại Trung Quốc

© AP Photo / Kin CheungTàu sân bay Liêu Ninh của Trung Quốc
Tàu sân bay Liêu Ninh của Trung Quốc - Sputnik Việt Nam, 1920, 02.10.2026
Đăng ký
Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS) có liên hệ với Lầu Năm Góc đã công bố một báo cáo có tựa đề "Đảo ngược tình thế", đề xuất sử dụng các phương pháp tác chiến chống tàu sân bay của Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA) để đối phó ngược lại với lực lượng hải quân nước này.
Các chuyên gia CSIS cho rằng, Hải quân Mỹ chưa sẵn sàng cho một cuộc đối đầu công khai với Trung Quốc. Sputnik tóm lược các kết luận chính từ báo cão của CSIS.

Công cụ gây áp lực

Sự phát triển nhanh chóng về năng lực hải quân của Trung Quốc rõ ràng đang khiến Washington lo ngại. Hải quân Trung Quốc hiện lớn hơn Hải quân Mỹ về số lượng tàu chiến và tàu ngầm tổng thể, Trung Quốc sở hữu khoảng hơn 370 tàu quân sự, trong khi Mỹ duy trì khoảng 295 tàu trong hạm đội. Hơn nữa, Trung Quốc đang vượt trội hơn Mỹ đáng kể về tốc độ và năng lực đóng mới tàu chiến: họ đã hạ thủy 157 tàu chiến trong khi Mỹ chỉ hạ thủy 67 tàu trong giai đoạn từ 2014 đến 2023. Thêm vào đó, Hải quân PLA trẻ hơn nhiều so với Hải quân Mỹ—có tới 70% tàu được hạ thủy sau năm 2010, so với chỉ 25% của Hải quân Mỹ.
Washington đặc biệt lo ngại về năng lực đội tàu sân bay của Hải quân Trung Quốc (PLAN) đang gia tăng mạnh mẽ. Trung Quốc hiện sở hữu ba tàu sân bay đang hoạt động trong biên chế hải quân gồm: Phúc Kiến, Sơn Đông và Liêu Ninh. Lầu Năm Góc dự kiến ​​sẽ bổ sung thêm sáu tàu nữa vào năm 2035, rất có thể là tàu chạy bằng năng lượng hạt nhân. Các chuyên gia của CSIS rút ra kết luận rằng, Hải quân PLA đang trở thành một công cụ tiềm năng gây áp lực quân sự ở Tây Thái Bình Dương.
© AP Photo / Kin CheungMáy bay chiến đấu và một máy bay trực thăng trên boong tàu sân bay đầu tiên của Trung Quốc, tàu Liêu Ninh.
Máy bay chiến đấu và một máy bay trực thăng trên boong tàu sân bay đầu tiên của Trung Quốc, tàu Liêu Ninh. - Sputnik Việt Nam, 1920, 02.10.2026
Máy bay chiến đấu và một máy bay trực thăng trên boong tàu sân bay đầu tiên của Trung Quốc, tàu Liêu Ninh.
Các tác giả của báo cáo nhấn mạnh rằng, tàu sân bay không chỉ là phương tiện vận chuyển máy bay. Đây là một căn cứ không quân di động trên biển, đóng vai trò là hạt nhân trung tâm của cả một nhóm tác chiến gồm nhiều tàu hộ tống và máy bay phối thuộc, điều phối các tàu hộ tống, lực lượng tàu ngầm, trinh sát và các phương tiện tấn công. Một nhóm như vậy có khả năng phô trương sức mạnh, tiến hành các hoạt động xa căn cứ và đe dọa trực tiếp các tuyến đường biển của đối phương. Đối với Bắc Kinh, điều này cung cấp khả năng dần dần mở rộng sự hiện diện ra ngoài vùng ven biển, hoạt động trong khu vực Đài Loan, Biển Đông và, có thể, vượt ra ngoài chuỗi đảo đầu tiên.
Tổng thống Mỹ Donald Trump và Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình trong lúc ông Tập đến căn cứ không quân Andrews, Mỹ. - Sputnik Việt Nam, 1920, 26.09.2026
Tiết lộ từ danh sách khách mời dự dạ tiệc ở Nhà Trắng: Cán cân quyền lực giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ
Vấn đề này cũng có khía cạnh chính trị. Các chuyên gia Mỹ cho rằng, việc đóng những con tàu như vậy có liên quan đến tham vọng của Trung Quốc trong việc củng cố vị thế cường quốc hải quân hàng đầu. Tàu sân bay là biểu tượng tối thượng của sức mạnh quân sự và uy tín quốc gia. Chính điều này khiến các tàu sân bay dễ bị tổn thương về mặt chính trị. Việc mất một tàu sân bay lớn trong chiến đấu làm suy giảm uy tín, vị thế và hình ảnh của một đất nước trên trường quốc tế.

Logic phản chiếu

Trong một chiến dịch tiềm tàng nhằm chiếm Đài Loan, các tàu sân bay của PLA chắc chắn sẽ không thay thế được lực lượng không quân ven biển, lực lượng tên lửa hay hạm đội tàu ngầm. Tuy nhiên, chúng sẽ tăng cường sức mạnh hải quân tổng thể, hỗ trợ các hoạt động của lực lượng đổ bộ hoặc lực lượng mặt nước và làm phức tạp thêm tình hình tác chiến cho Mỹ và các đồng minh. Đặc biệt nếu có sự hỗ trợ trên không từ đại lục.
Vị trí địa lý là yếu tố then chốt. Để tiến từ vùng biển cận duyên ra Biển Philippines, các tàu chiến và hạm đội Trung Quốc bắt buộc phải vượt qua chuỗi đảo thứ nhất, đi qua các tuyến hàng hải, eo biển nằm giữa Nhật Bản, Đài Loan và Philippines. Các chuyên gia Mỹ cho rằng, những khu vực này có thể được biến thành các tuyến phòng thủ mạnh mẽ, nơi các nhóm tàu ​​sân bay luôn bị đe dọa phát hiện và nằm trong tầm bắn của vũ khí chống hạm. Về cơ bản, Lầu Năm Góc hy vọng sẽ kiềm chế Hải quân PLA tại các vùng biển gần bờ.
Ông Tập Cận Bình và Ông Trump - Sputnik Việt Nam, 1920, 30.10.2025
Tổng thống Trump: Trung Quốc đã đồng ý bắt đầu quá trình mua các nguồn năng lượng của Hoa Kỳ
Điều này dựa trên logic phản chiếu. Trung Quốc từ lâu bắt đầu chuẩn bị để đối phó với các tàu sân bay của Mỹ bằng cách mở rộng hạm đội tàu ngầm, phát triển các loại tên lửa đạn đạo và chống hạm tiên tiến, cùng hệ thống trinh sát toàn diện. CSIS đề xuất Mỹ nên chuyển sang chiến lược chủ động tấn công, áp dụng mô hình "gậy ông đập lưng ông" để vô hiệu hóa hạm đội tàu sân bay Trung Quốc bằng cách kết hợp giám sát bí mật, vũ khí tầm xa, lực lượng phân tán và tấn công vào hệ thống chỉ huy và kiểm soát.

Vành đai phục kích

Theo phân tích từ CSIS, lực lượng tàu ngầm là một trong những mối đe dọa và phương tiện chống lại nhóm tác chiến tàu sân bay Trung Quốc hiệu quả nhất. Ở đây chủ yếu đề cập đến các tàu ngầm hạt nhân đa năng có thể bí mật giám sát nhóm tàu ​​sân bay và tấn công bằng ngư lôi hoặc tên lửa. Các tàu ngầm của Mỹ sẽ được bổ sung bởi các tàu ngầm diesel-điện của các đồng minh Úc, Nhật Bản và Hàn Quốc. Điều này hoàn toàn hợp lý: hiện tại Mỹ vượt trội hơn hẳn Trung Quốc về chất lượng hạm đội tàu ngầm và kinh nghiệm chiến đấu.
Mục tiêu của chiến lược này không nhất thiết là tiêu diệt ngay lập tức một tàu sân bay. Điều quan trọng không kém là tạo ra sự bất ổn thường trực: bộ chỉ huy Trung Quốc buộc phải áp dụng nguyên tắc thận trọng tối đa, luôn giả định tàu ngầm đối phương hiện diện ở bất kỳ khu vực triển khai nào. Điều này buộc họ phải đầu tư thêm nguồn lực vào tàu hộ tống, máy bay chống tàu ngầm, hệ thống sonar và việc bảo vệ an ninh các tuyến đường hàng hải.
Tuy nhiên, chiến lược này có một hạn chế: "vành đai phục kích" dày đặc chống lại các nhóm tàu ​​sân bay Trung Quốc sẽ đòi hỏi rất nhiều tàu ngầm. CSIS chỉ thẳng vào những thiếu sót của ngành đóng tàu Mỹ. Các chuyên gia đề xuất Mỹ cần tận dụng tốt hơn các phương tiện dưới nước không người lái (UUV) và đặt các hệ thống không người lái hải quân tại căn cứ của đồng minh để nâng cao khả năng răn đe và bảo vệ hạ tầng chiến lược trên biển.
Lầu Năm Góc - Sputnik Việt Nam, 1920, 28.09.2026
Lầu Năm Góc định dùng vũ khí nào để đối phó Nga và Trung Quốc?
Một yếu tố khác là tên lửa chống hạm đặt trên đất liền tại các đảo và căn cứ của đồng minh từ Nhật Bản đến Philippines. Hệ thống tên lửa PrSM và Typhon với độ chính xác cao có khả năng kiểm soát các eo biển và đường tiếp cận Biển Philippines, tạo ra các khu vực mà lực lượng hải quân lớn sẽ hoạt động với rủi ro cao hơn.
Thành phần không quân bao gồm tên lửa chống hạm phóng từ máy bay hoạt động dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa các phương tiện bay, vệ tinh trinh sát và hệ thống dữ liệu số. Trong số các khí tài được CSIS đề cập có các loại tên lửa tiên tiến LRASM, SM-6 và Tên lửa tấn công hải quân (NSM). Theo khái niệm của Mỹ, thành công không phụ thuộc vào một "siêu vũ khí" đơn lẻ mà đòi hỏi hệ thống tác chiến tích hợp kết nối chặt chẽ tên lửa, trinh sát, thông tin liên lạc, sức mạnh không quân và lực lượng hải quân.
Sự chú ý đặc biệt được dành cho chiến tranh điện tử và chiến tranh mạng đóng vai trò chiến lược trong việc làm gián đoạn trao đổi dữ liệu, vô hiệu hóa thông tin liên lạc và phá hoại cơ sở hạ tầng số của lực lượng Trung Quốc. Các phương tiện mặt nước không người lái cũng rất quan trọng: theo các tác giả của báo cáo, chúng sẽ đe dọa các cảng, khu neo đậu và tàu thuyền tại các căn cứ.

Cấu trúc mới

Để thực hiện chiến lược này, CSIS đề xuất chuyển dịch cấu trúc Hải quân Mỹ sang mô hình cân bằng hơn với 300 tàu có người lái và 300 hệ thống không người lái. Giảm số lượng tàu có người lái từ 350 xuống 300 chiếc, đồng thời tăng gấp đôi số hệ thống không người lái trên mặt nước và dưới mặt nước lên 300 phương tiện. Điều này phản ánh bản chất đang thay đổi của chiến tranh hải quân. Các tàu lớn vẫn rất quan trọng, nhưng chúng quá đắt đỏ và là mục tiêu dễ bị phát hiện để chỉ dựa vào chúng. Phương tiện không người lái, cảm biến tự hành và các bệ phóng tên lửa di động giúp phân tán lực lượng, làm giảm sự phụ thuộc vào các căn cứ cố định và gây khó khăn lớn cho việc nhắm mục tiêu của đối phương, giúp đạt được kết quả mà không mất bất kỳ tàu nào có giá trị cao.
Ngoài ra, Hoa Kỳ muốn tăng cường hợp tác công nghiệp quốc phòng và chuỗi cung ứng với các đồng minh trong khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Nếu không, Washington sẽ không thể tiến hành một chiến dịch kéo dài. Việc sản xuất chung các loại đạn dược dẫn đường chính xác, phương tiện không người lái hải quân và việc thiết lập kho dự trữ trong khu vực được coi là những phần không thể thiếu của chiến lược này.
Ý tưởng cốt lõi là đảo ngược vai trò, chuyển dịch từ "Con mồi" thành "Kẻ săn mồi". Thay vì coi các tàu sân bay của Mỹ là mục tiêu dễ bị tổn thương trước lực lượng tên lửa và tàu ngầm của PLA, Washington muốn biến các tàu sân bay của Trung Quốc thành nguồn rủi ro cho chính Bắc Kinh. Chiến lược này không có nghĩa là người Mỹ coi chúng là mục tiêu dễ dàng. Ngược lại, chiến lược này đòi hỏi phải có kho dự trữ lớn các vũ khí dẫn đường chính xác, phát triển tình báo, mở rộng hạm đội tàu ngầm, tăng cường các liên minh và giải quyết các vấn đề đóng tàu. Nhưng các tàu sân bay của Trung Quốc cũng đắt đỏ, cồng kềnh và cũng khó thay thế như tàu của Mỹ. Do đó, mối đe dọa mất mát chúng có thể trở thành một yếu tố răn đe đáng kể ngay cả trước khi một cuộc xung đột thực sự bùng nổ.
Tin thời sự
0
Để tham gia thảo luận
hãy kích hoạt hoặc đăng ký
loader
Phòng chat
Заголовок открываемого материала