Không khí châu Á ngột ngạt: Từ Hà Nội nhìn ra thế giới
13:49 17.12.2025 (Đã cập nhật: 14:04 17.12.2025)

© Ảnh : Lê Trọng Đông - TTXVN
Đăng ký
Những tuần đầu mùa đông, bức tranh ô nhiễm không khí tại nhiều đô thị châu Á lại lặp lại theo một kịch bản quen thuộc. Tại Việt Nam, bức tranh ô nhiễm cũng không mờ nhạt hơn. Nhưng vì sao ô nhiễm không khí lại đặc biệt nghiêm trọng vào mùa đông, và vì sao hiện tượng này không chỉ là câu chuyện của riêng Việt Nam?
Mùa đông ngột ngạt của các đô thị châu Á
Ở thủ đô Bangkok, ô nhiễm bụi mịn PM2.5 đã buộc giới chức phải kêu gọi người dân làm việc tại nhà để giảm lưu lượng giao thông và khí thải. Nồng độ PM2.5 đo được vượt xa ngưỡng an toàn, khiến 62 khu vực tại thủ đô bị xếp mức “ô nhiễm cam”, đe dọa sức khỏe người dân, nhất là nhóm nhạy cảm như trẻ em và người già.
Tình trạng tương tự diễn ra ở New Delhi, nơi lớp sương mù độc hại dày đặc bao phủ cả ngày lẫn đêm. Giao thông, nhà máy, đốt rơm rạ và điều kiện khí tượng kết hợp khiến nồng độ ô nhiễm cao gấp nhiều lần ngưỡng an toàn quốc tế, biến đô thị này thành “thủ phủ khói mù” của thế giới.
Còn ở Hàn Quốc, chất lượng không khí mùa đông liên tục xấu đi do bụi mịn theo gió mùa đông bắc tràn từ phía Tây Bắc, khiến Seoul và các đô thị liên tục phát cảnh báo cho người dân. Có thời điểm, nước này còn cân nhắc pháp lý đòi Trung Quốc bồi thường vì bụi mịn xuyên biên giới, một biểu hiện chưa từng có trong quan hệ môi trường quốc tế, dù rào cản pháp lý khiến khả năng này rất thấp.
Liên quan tới vấn đề này, chia sẻ với Sputnik, GS.TS. Hoàng Xuân Cơ, Trưởng Ban Khoa học công nghệ, Hội Kinh tế Môi trường Việt Nam, nguyên Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu quan trắc và mô hình hóa môi trường (ĐH Khoa học Tự nhiên - ĐH Quốc gia Hà Nội) cho biết, ô nhiễm không khí thực ra không phải vấn đề riêng của Việt Nam. Ô nhiễm không khí là vấn đề mà hầu hết các quốc gia trong quá trình phát triển đều từng trải qua.
Anh, Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc đều đã phải trả giá rất đắt, thậm chí có những giai đoạn ô nhiễm nghiêm trọng gây tử vong hàng loạt. Chỉ sau khi hứng chịu hậu quả nặng nề, họ mới từng bước xây dựng được các chính sách mạnh mẽ để kiểm soát ô nhiễm.
Hà Nội và những điểm chung với châu Á
Tại Việt Nam, bức tranh ô nhiễm cũng không mờ nhạt hơn. Mỗi mùa đông, Hà Nội ghi nhận mức PM2.5 vượt quy chuẩn, khiến cư dân phàn nàn về khó thở, đau đầu và các bệnh hô hấp.
Câu chuyện bụi mịn lại trở thành tâm điểm tranh luận, từ mạng xã hội đến các diễn đàn chính sách. Người dân phàn nàn về việc khó thở, đau đầu và các bệnh hô hấp.
Nhưng vì sao ô nhiễm không khí lại đặc biệt nghiêm trọng vào mùa đông, và vì sao hiện tượng này không chỉ là câu chuyện của riêng Việt Nam?
Trả lời PV Sputnik, Trưởng Ban Khoa học công nghệ, Hội Kinh tế Môi trường Việt Nam GS.TS. Hoàng Xuân Cơ cho hay, về mặt khoa học, nguyên nhân ô nhiễm không khí có thể khái quát thành hai nhóm yếu tố chính.
“Yếu tố thứ nhất là nguồn phát thải, tức là các hoạt động của con người và một phần nhỏ từ nguồn tự nhiên. Các hoạt động của con người bao gồm sản xuất công nghiệp, nhà máy nhiệt điện chạy than hoặc dầu, giao thông vận tải, hoạt động xây dựng, các làng nghề truyền thống, sinh hoạt dân sinh… Tất cả những hoạt động này đều phát thải ra các chất gây ô nhiễm không khí. <...>Riêng với Việt Nam, ngoài phát thải trực tiếp từ phương tiện giao thông, người dân còn chịu ô nhiễm bụi lớn do mặt đường bẩn, bụi bị cuốn lên, điều mà nhiều nước phát triển hiện nay gần như không còn tính tới”.
Theo GS. Cơ, trong số các chất ô nhiễm, bụi mịn PM2.5 là mối đe dọa lớn nhất đối với sức khỏe con người hiện nay. Tại Việt Nam, các nguồn phát thải PM2.5 vẫn còn khá lớn và đa dạng. Và yếu tố thứ hai, theo chuyên gia, là điều kiện khí tượng - thời tiết.
“Sau khi các chất ô nhiễm được phát thải ra môi trường, chúng không đứng yên tại chỗ mà chịu tác động mạnh của các yếu tố khí tượng như hướng gió, tốc độ gió, độ ẩm, nhiệt độ và cấu trúc khí quyển. Vì vậy, ô nhiễm không khí không chỉ là vấn đề của riêng một địa phương, mà còn mang tính liên vùng, thậm chí xuyên biên giới”.
Khi khí tượng “giam giữ” ô nhiễm
Mùa đông là thời điểm hội tụ nhiều điều kiện bất lợi cho việc khuếch tán chất ô nhiễm. Không khí lạnh, gió yếu, hiện tượng nghịch nhiệt khiến các chất ô nhiễm bị “giam” gần mặt đất.
“Trong một số điều kiện khí tượng nhất định, đặc biệt là vào mùa đông, các chất ô nhiễm không được đẩy lên cao hay phát tán đi xa, mà bị giữ lại gần mặt đất, tích tụ dần theo thời gian, khiến nồng độ ô nhiễm tăng rất nhanh”, GS. Cơ phân tích khi trao đổi với Sputnik.
Chuyên gia chỉ ra thực tế ở Hà Nội, chỉ cần vài ngày không mưa, chất lượng không khí có thể xấu đi rõ rệt; nhưng sau một đợt mưa kéo dài, các chỉ số lại được cải thiện đáng kể. Đáng chú ý hơn là sự hình thành của bụi mịn thứ cấp, một khái niệm còn khá xa lạ với công chúng.
“Đây là loại bụi không phát thải trực tiếp từ nguồn, mà được tạo thành từ các phản ứng hóa học trong khí quyển. Các khí như NO₂, SO₂ sau khi phát thải sẽ phản ứng với ammonia trong điều kiện độ ẩm phù hợp, tạo ra các hạt bụi mịn thứ cấp. Trong một số điều kiện, bụi mịn thứ cấp chiếm tỷ lệ khá lớn trong tổng lượng PM2.5”, nhà khoa học chỉ ra.
Theo các nghiên cứu của GS. Cơ do đối tác quốc tế tài trợ, tỷ lệ bụi mịn thứ cấp tại Hà Nội được đánh giá ở mức cao, một yếu tố khiến bài toán kiểm soát ô nhiễm trở nên phức tạp hơn nhiều.
Khoảng trống quản lý dữ liệu
Việt Nam hiện áp dụng quy chuẩn PM2.5 trung bình năm là 25 microgram/m³. Tuy nhiên, khác với một số nước phát triển, nơi tiêu chuẩn được tách riêng cho từng loại bụi và từng giai đoạn, thì quy chuẩn của Việt Nam còn mang tính chung chung.
“Tôi cho rằng, Việt Nam vẫn chưa làm tốt việc kiểm kê khí thải. Tức là, chưa xác định rõ từng nguồn phát thải cụ thể như nhà máy nào phát thải bao nhiêu, làng nghề nào phát thải bao nhiêu, lĩnh vực giao thông đóng góp bao nhiêu. Khi chưa nắm được đầy đủ nguồn thải thì rất khó quản lý và có giải pháp hiệu quả”.
Hệ thống quan trắc chất lượng không khí cũng chưa được đầu tư đồng bộ. Số trạm đo còn hạn chế, dữ liệu chưa đủ dày và chưa đủ ổn định để trở thành nền tảng cho các quyết sách dài hạn.
Nhìn ra châu Á: Thử nghiệm, thất bại và thành công
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, không có “viên đạn bạc” nào cho vấn đề ô nhiễm không khí.
Ấn Độ từng chi hàng trăm nghìn USD cho các chiến dịch gieo mây nhằm cải thiện chất lượng không khí, nhưng kết quả gần như không đáng kể.
Thái Lan kích hoạt Dự án Tạo mưa Hoàng gia mỗi khi Bangkok chìm trong khói bụi, song đây chỉ là giải pháp tình thế.
Ngược lại, Bắc Kinh là ví dụ cho thấy hiệu quả chỉ đến khi các biện pháp mạnh được áp dụng đồng thời: đóng cửa hơn 2.000 nhà máy gây ô nhiễm, loại bỏ 3.000 lò hơi nhỏ, giảm 30% tiêu thụ than, mở rộng mạng lưới tàu điện ngầm hơn 1.000 km, áp dụng hạn ngạch biển số xe, thúc đẩy xe điện chiếm khoảng 40% doanh số, đồng thời xây dựng mạng lưới 1.500 trạm đo PM2.5 theo thời gian thực.
“Hiệu quả chỉ đạt được khi có sự kết hợp giữa các biện pháp giảm phát thải quyết liệt và cơ chế quản lý mang tính bắt buộc. Với Trung Quốc, họ có quyền, có chế tài mạnh, có nguồn lực và có người chịu trách nhiệm rõ ràng” GS. Hoàng Xuân Cơ nhấn mạnh.
Việt Nam: Con đường dài phía trước
Ở Việt Nam, chuyên gia đánh giá, những chuyển biến tích cực đã xuất hiện: giảm bụi từ xây dựng nhờ bê tông thương phẩm, mở rộng giao thông công cộng, thúc đẩy xe điện, hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0”.
Tuy nhiên, theo Trưởng Ban Khoa học công nghệ (Hội Kinh tế Môi trường Việt Nam) Hoàng Xuân Cơ, ông thẳng thắn nhìn nhận, việc giải quyết ô nhiễm không khí tại đất nước 100 triệu dân không phải chuyện “một sớm một chiều”.
Theo số liệu trên ứng dụng IQAir, tại Hà Nội nồng độ PM2.5 trung bình của hai tuần đầu tháng 12 từ khoảng 150 - 230 microgram/m³, tức là gấp khoảng trên 6 lần so với mức quy chuẩn tại Việt Nam.
"Tôi cho rằng, phải sau năm 2030 thì chất lượng không khí ở Hà Nội mới có thể từng bước được cải thiện rõ rệt. Theo các kế hoạch hiện nay, sau năm 2030, nồng độ PM2.5 trung bình năm của Hà Nội có thể giảm xuống dưới 40 microgram/m³, nhưng con số này vẫn cao hơn nhiều so với quy chuẩn quốc gia. Nếu xu hướng giảm diễn ra chậm, có thể phải đến khoảng năm 2050 chúng ta mới tiệm cận được mức quy chuẩn đề ra”, GS. Cơ nhận định.
Rõ ràng, quá trình này cần thực hiện từng bước, đòi hỏi sự kiên trì, đồng bộ nhiều giải pháp: từ công nghệ, hạ tầng, chính sách cho đến thay đổi thói quen đi lại của người dân.
Nhưng nếu đi đúng hướng, như mở rộng tàu điện ngầm, tàu điện trên cao, xe buýt điện, kết hợp xe đạp và khu vực đi bộ, thì chất lượng không khí chắc chắn sẽ dần được cải thiện.
Điều cốt lõi, theo GS. TS. Hoàng Xuân Cơ, Nhà nước Việt Nam cần coi Cải thiện chất lượng không khí là một vấn đề chiến lược quốc gia.
“Đặc biệt, tôi muốn nhấn mạnh đến vai trò của vị “tổng tư lệnh”, người đầu mối chỉ huy, đủ quyền và đủ trách nhiệm để điều phối tất cả các bên liên quan”.
Trong bối cảnh người dân châu Á đang sống trong không khí ô nhiễm, câu chuyện của Hà Nội không phải là ngoại lệ, mà là một phần của bức tranh khu vực.
Vấn đề không còn là có hành động hay không, mà là hành động đủ nhanh, đủ mạnh và đủ quyết liệt đến mức nào.








