https://kevesko.vn/20260125/nang-suat-shipper-trung-quoc-gap-20-lan-viet-nam-40905306.html
Năng suất shipper Trung Quốc gấp 20 lần Việt Nam
Năng suất shipper Trung Quốc gấp 20 lần Việt Nam
Sputnik Việt Nam
Năng suất lao động ngành logistics của Việt Nam ở mức rất thấp khi một shipper thường chỉ xử lý được 70–80 đơn mỗi ngày, kém gần 20 lần so với Trung Quốc. 25.01.2026, Sputnik Việt Nam
2026-01-25T00:12+0700
2026-01-25T00:12+0700
2026-01-25T00:12+0700
việt nam
thế giới
kinh tế
logistics
trung quốc
viettel
doanh nghiệp
https://cdn.img.kevesko.vn/img/07ea/01/18/40905675_0:0:3631:2043_1920x0_80_0_0_dfc10cf40777902cea97fb22abed5917.jpg
Khoảng cách này phản ánh những điểm nghẽn sâu về hạ tầng và công nghệ, buộc ngành logistics phải tìm kiếm các mô hình phát triển mới để không trở thành lực cản của nền kinh tế.Bài toán logistics của nền kinh tế Việt NamTrong nhiều năm qua, logistics luôn được coi là “xương sống” của nền kinh tế, quyết định trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của hàng hóa và tốc độ lưu chuyển thương mại.Tuy nhiên, thực tế cho thấy năng lực hạ tầng logistics của Việt Nam vẫn đang là một điểm nghẽn lớn, chưa theo kịp đà tăng trưởng nhanh của nền kinh tế và thương mại điện tử.Một mặt, thương mại điện tử tại Việt Nam tăng trưởng nóng với tốc độ 25-30% mỗi năm, đưa Việt Nam trở thành một trong những thị trường sôi động nhất khu vực. Mặt khác, năng lực hạ tầng kho bãi, giao nhận và phân phối chỉ tăng khoảng 10%, tạo ra sự “lệch pha” ngày càng rõ giữa nhu cầu thị trường và khả năng đáp ứng của hệ thống logistics. Nếu không có những đột phá về hạ tầng, nguy cơ tắc nghẽn dòng chảy hàng hóa sẽ trở thành lực cản trực tiếp đối với tăng trưởng kinh tế.Không chỉ thiếu về quy mô, logistics Việt Nam còn chịu sức ép lớn từ chi phí cao. Theo thông tin trên báo Chính phủ, hiện nay, chi phí logistics chiếm khoảng 16-17% GDP, cao hơn đáng kể so với mức bình quân 10-12% của thế giới và 8-9% tại các nền kinh tế phát triển như Mỹ hay Singapore. Chi phí này bào mòn lợi nhuận doanh nghiệp, làm giảm sức cạnh tranh của nông sản và hàng hóa Việt Nam ngay trên thị trường nội địa, chưa nói tới thị trường quốc tế.Bên trong hệ thống logistics Việt Nam, năng suất lao động đang là một trong những nút thắt lớn nhất. Một bưu tá (shipper) tại Việt Nam hiện chỉ xử lý trung bình 70-80 đơn hàng mỗi ngày, trong khi con số này tại Trung Quốc lên tới 1.000-1.500 đơn/ngày. Khoảng cách gần 20 lần không xuất phát từ yếu tố con người, mà chủ yếu đến từ sự thiếu hụt hạ tầng công nghệ và tổ chức vận hành.Trong bối cảnh đó, bài toán đặt ra không chỉ là đầu tư thêm kho bãi hay phương tiện, mà là tái cấu trúc toàn bộ cách thức tổ chức logistics theo hướng thông minh, linh hoạt và có khả năng mở rộng nhanh.Chiến lược xã hội hóa logistics của Viettel PostNếu tiếp tục phát triển logistics theo mô hình doanh nghiệp tự đầu tư 100% vào tài sản cố định, hệ thống sẽ sớm chạm trần. Hạ tầng “cứng” như kho bãi, bưu cục, phương tiện vận tải đòi hỏi vốn lớn, thời gian hoàn vốn dài và rất khó mở rộng nhanh khi nhu cầu tăng đột biến.Thực tế cho thấy vào các dịp Lễ, Tết, số lượng đơn hàng có thể tăng gấp 3-4 lần so với ngày thường, trong khi hạ tầng cố định không thể kịp thời đáp ứng. Điều này buộc doanh nghiệp phải lựa chọn giữa hai phương án không bền vững: hoặc đầu tư dư thừa để “chờ cao điểm”, hoặc chấp nhận quá tải, giao hàng chậm và chi phí tăng vọt.Chính trong bối cảnh đó, nhu cầu về một mô hình phát triển logistics mới, có tính đàn hồi cao và tận dụng được nguồn lực xã hội, trở nên cấp thiết.Chiến lược xây dựng hạ tầng logistics quốc gia của Viettel Post, với tổng nguồn lực xã hội hóa dự kiến lên tới 33.000 tỷ đồng, xuất hiện như một lời giải cho bài toán trên. Đây không phải là khoản đầu tư trực tiếp một chiều, mà là tổng giá trị nguồn lực được huy động từ xã hội để mở rộng mạng lưới logistics, bao gồm kho bãi, phương tiện vận tải, hạ tầng công nghệ và mạng lưới bưu cục.Trong mô hình này, Viettel Post đóng vai trò trung tâm điều phối của một nền kinh tế chia sẻ. Doanh nghiệp nắm giữ công nghệ lõi, dữ liệu, luồng hàng và tiêu chuẩn vận hành, đóng vai trò “trục” chính của hệ thống. Các nguồn lực vật lý như đất đai, nhà xưởng, xe tải và điểm giao nhận được huy động từ đối tác, nhà đầu tư và người dân, hình thành các “nhánh” trong mô hình nhượng quyền (franchise).Cách tiếp cận này cho phép Viettel Post biến nguồn lực nhàn rỗi trong xã hội thành hạ tầng logistics, thay vì phải bỏ ra khoản vốn khổng lồ ngay từ đầu. Nhờ đó, mạng lưới có thể mở rộng nhanh hơn, linh hoạt hơn và với chi phí hiệu quả hơn so với mô hình truyền thống.“Logistics không dừng” và hạ tầng thông minh giảm “thời gian chết”Trọng tâm của chiến lược này là mô hình “Logistics không dừng”, nhằm trực tiếp giải quyết bài toán năng suất. Việc triển khai hệ thống tủ khóa thông minh (Smart Locker) và các điểm nhận hàng tự động từ nguồn vốn xã hội hóa giúp loại bỏ thời gian chờ trong khâu giao nhận.Khi hạ tầng thông minh được phủ rộng, quá trình giao hàng không còn phụ thuộc vào việc người nhận có mặt tại thời điểm giao. Điều này giúp giảm mạnh “thời gian chết” và mở ra khả năng nâng năng suất giao hàng tại Việt Nam lên mức tiệm cận 1.000 đơn/ngày.Mô hình này đã được kiểm chứng tại nhiều cường quốc logistics và được kỳ vọng có thể giúp Việt Nam giảm tới 30% chi phí logistics toàn trình, từ kho bãi, vận chuyển đến giao hàng chặng cuối.Một ưu điểm cốt lõi khác của chiến lược xã hội hóa là khả năng mở rộng hạ tầng với tốc độ cao. Thực tế cho thấy Viettel Post từng mất 28 năm để tự xây dựng 1.500 bưu cục theo mô hình truyền thống. Tuy nhiên, chỉ trong vòng một năm gần đây, nhờ chuyển sang xã hội hóa, doanh nghiệp đã mở thêm được 700 điểm mới.Việc mở rộng hạ tầng nhanh và hiệu quả không chỉ giúp tăng tốc lưu chuyển thương mại, mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh của toàn nền kinh tế. Dưới góc độ kinh tế – xã hội, chiến lược huy động 33.000 tỷ đồng từ cộng đồng có thể xem là quá trình “nền tảng hóa” logistics, biến logistics từ một ngành dịch vụ thuần túy thành một hạ tầng mở cho phát triển.Giá trị gia tăng của ngành được chia sẻ lại cho hộ kinh doanh, tài xế xe tải nhỏ và chủ cửa hàng tạp hóa tham gia mạng lưới, qua đó tạo sinh kế và lan tỏa lợi ích phát triển.Công nghệ và vị thế mới của logistics Việt NamTheo đánh giá của Vietnam Report, trong cuộc cạnh tranh gay gắt với các doanh nghiệp logistics quốc tế, Viettel Post tạo khác biệt nhờ sự cộng hưởng giữa mạng lưới rộng khắp và công nghệ lõi “Make in Vietnam”. Doanh nghiệp đã xây dựng hệ thống quản trị vận hành dựa trên Big Data, cho phép định tuyến và giám sát thời gian thực, xử lý hàng triệu đơn hàng mỗi ngày với độ chính xác cao.Song song đó, chuỗi cung ứng được tái cấu trúc theo mô hình đa tầng, tích hợp các công nghệ tự động hóa như robot và dây chuyền chia chọn cross-belt, giúp rút ngắn thời gian giao hàng chặng cuối và đáp ứng tốt sự bùng nổ của thương mại điện tử.Theo ông Nguyễn Duy Minh, Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), giải pháp logistics toàn trình của Viettel Post là minh chứng cho tư duy làm chủ công nghệ và phát triển bài bản. Đây là nhân tố quan trọng giúp khách hàng hưởng lợi bền vững, đồng thời góp phần nâng cao vị thế của ngành logistics Việt Nam trong chuỗi giá trị thương mại toàn cầu.
https://kevesko.vn/20251129/chi-phi-logistics-bang-16-gdp-viet-nam-can-thay-doi-ngay-39828767.html
https://kevesko.vn/20251231/10-buoc-ngoat-lon-cua-nganh-logistics-viet-nam-nam-2025-40528368.html
https://kevesko.vn/20260105/tphcm-thu-nghiem-giao-hang-bang-uav-40583054.html
trung quốc
Sputnik Việt Nam
moderator.vn@sputniknews.com
+74956456601
MIA „Rossiya Segodnya“
2026
Sputnik Việt Nam
moderator.vn@sputniknews.com
+74956456601
MIA „Rossiya Segodnya“
tin thời sự
vn_VN
Sputnik Việt Nam
moderator.vn@sputniknews.com
+74956456601
MIA „Rossiya Segodnya“
https://cdn.img.kevesko.vn/img/07ea/01/18/40905675_612:0:3343:2048_1920x0_80_0_0_1bc02024b6eee44f4f38dc3c2290dc08.jpgSputnik Việt Nam
moderator.vn@sputniknews.com
+74956456601
MIA „Rossiya Segodnya“
việt nam, thế giới, kinh tế, logistics, trung quốc, viettel, doanh nghiệp
việt nam, thế giới, kinh tế, logistics, trung quốc, viettel, doanh nghiệp
Khoảng cách này phản ánh những điểm nghẽn sâu về hạ tầng và công nghệ, buộc ngành logistics phải tìm kiếm các mô hình phát triển mới để không trở thành lực cản của nền kinh tế.
Bài toán logistics của nền kinh tế Việt Nam
Trong nhiều năm qua, logistics luôn được coi là “xương sống” của nền kinh tế, quyết định trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của hàng hóa và tốc độ lưu chuyển thương mại.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy năng lực hạ tầng logistics của Việt Nam vẫn đang là một điểm nghẽn lớn, chưa theo kịp đà tăng trưởng nhanh của nền kinh tế và thương mại điện tử.
Một mặt, thương mại điện tử tại Việt Nam tăng trưởng nóng với tốc độ 25-30% mỗi năm, đưa Việt Nam trở thành một trong những thị trường sôi động nhất khu vực. Mặt khác, năng lực hạ tầng kho bãi, giao nhận và phân phối chỉ tăng khoảng 10%, tạo ra sự “lệch pha” ngày càng rõ giữa nhu cầu thị trường và khả năng đáp ứng của hệ thống logistics. Nếu không có những đột phá về hạ tầng, nguy cơ tắc nghẽn dòng chảy hàng hóa sẽ trở thành lực cản trực tiếp đối với
tăng trưởng kinh tế.
Không chỉ thiếu về quy mô, logistics Việt Nam còn chịu sức ép lớn từ chi phí cao. Theo thông tin trên báo Chính phủ, hiện nay, chi phí logistics chiếm khoảng 16-17% GDP, cao hơn đáng kể so với mức bình quân 10-12% của thế giới và 8-9% tại các nền kinh tế phát triển như Mỹ hay Singapore. Chi phí này bào mòn lợi nhuận doanh nghiệp, làm giảm sức cạnh tranh của nông sản và hàng hóa Việt Nam ngay trên thị trường nội địa, chưa nói tới thị trường quốc tế.
Bên trong hệ thống logistics Việt Nam, năng suất lao động đang là một trong những nút thắt lớn nhất. Một bưu tá (shipper) tại Việt Nam hiện chỉ xử lý trung bình 70-80 đơn hàng mỗi ngày, trong khi con số này tại Trung Quốc lên tới 1.000-1.500 đơn/ngày. Khoảng cách gần 20 lần không xuất phát từ yếu tố con người, mà chủ yếu đến từ sự thiếu hụt hạ tầng công nghệ và tổ chức vận hành.
“Thời gian chết” trong giao nhận tại Việt Nam vẫn chiếm tỷ trọng lớn. Shipper phải gọi điện nhiều lần cho khách hàng, chờ người nhận xuống lấy hàng, di chuyển quãng đường dài giữa các điểm giao rời rạc. Mô hình giao nhận manh mún, thiếu điểm tập kết và thiếu hạ tầng thông minh khiến hiệu suất toàn hệ thống bị kéo xuống, đồng thời đẩy chi phí logistics lên cao.
Trong bối cảnh đó, bài toán đặt ra không chỉ là đầu tư thêm kho bãi hay phương tiện, mà là tái cấu trúc toàn bộ cách thức tổ chức logistics theo hướng thông minh, linh hoạt và có khả năng mở rộng nhanh.

29 Tháng Mười Một 2025, 17:16
Chiến lược xã hội hóa logistics của Viettel Post
Nếu tiếp tục phát triển logistics theo mô hình doanh nghiệp tự đầu tư 100% vào tài sản cố định, hệ thống sẽ sớm chạm trần. Hạ tầng “cứng” như kho bãi, bưu cục, phương tiện vận tải đòi hỏi vốn lớn, thời gian hoàn vốn dài và rất khó mở rộng nhanh khi nhu cầu tăng đột biến.
Thực tế cho thấy vào các dịp Lễ, Tết, số lượng đơn hàng có thể tăng gấp 3-4 lần so với ngày thường, trong khi hạ tầng cố định không thể kịp thời đáp ứng. Điều này buộc doanh nghiệp phải lựa chọn giữa hai phương án không bền vững: hoặc đầu tư dư thừa để “chờ cao điểm”, hoặc chấp nhận quá tải, giao hàng chậm và chi phí tăng vọt.
Chính trong bối cảnh đó, nhu cầu về một mô hình phát triển logistics mới, có tính đàn hồi cao và tận dụng được nguồn lực xã hội, trở nên cấp thiết.
Chiến lược xây dựng hạ tầng
logistics quốc gia của Viettel Post, với tổng nguồn lực xã hội hóa dự kiến lên tới 33.000 tỷ đồng, xuất hiện như một lời giải cho bài toán trên. Đây không phải là khoản đầu tư trực tiếp một chiều, mà là tổng giá trị nguồn lực được huy động từ xã hội để mở rộng mạng lưới logistics, bao gồm kho bãi, phương tiện vận tải, hạ tầng công nghệ và mạng lưới bưu cục.
Trong mô hình này, Viettel Post đóng vai trò trung tâm điều phối của một nền kinh tế chia sẻ. Doanh nghiệp nắm giữ công nghệ lõi, dữ liệu, luồng hàng và tiêu chuẩn vận hành, đóng vai trò “trục” chính của hệ thống. Các nguồn lực vật lý như đất đai, nhà xưởng, xe tải và điểm giao nhận được huy động từ đối tác, nhà đầu tư và người dân, hình thành các “nhánh” trong mô hình nhượng quyền (franchise).
Cách tiếp cận này cho phép Viettel Post biến nguồn lực nhàn rỗi trong xã hội thành hạ tầng logistics, thay vì phải bỏ ra khoản vốn khổng lồ ngay từ đầu. Nhờ đó, mạng lưới có thể mở rộng nhanh hơn, linh hoạt hơn và với chi phí hiệu quả hơn so với mô hình truyền thống.

31 Tháng Mười Hai 2025, 11:03
“Logistics không dừng” và hạ tầng thông minh giảm “thời gian chết”
Trọng tâm của chiến lược này là mô hình “Logistics không dừng”, nhằm trực tiếp giải quyết bài toán năng suất. Việc triển khai hệ thống tủ khóa thông minh (Smart Locker) và các điểm nhận hàng tự động từ nguồn vốn xã hội hóa giúp loại bỏ thời gian chờ trong khâu giao nhận.
Khi hạ tầng thông minh được phủ rộng, quá trình giao hàng không còn phụ thuộc vào việc người nhận có mặt tại thời điểm giao. Điều này giúp giảm mạnh “thời gian chết” và mở ra khả năng nâng năng suất giao hàng tại Việt Nam lên mức tiệm cận 1.000 đơn/ngày.
Mô hình này đã được kiểm chứng tại nhiều cường quốc logistics và được kỳ vọng có thể giúp Việt Nam giảm tới 30% chi phí logistics toàn trình, từ kho bãi, vận chuyển đến giao hàng chặng cuối.
Một ưu điểm cốt lõi khác của chiến lược xã hội hóa là khả năng mở rộng hạ tầng với tốc độ cao. Thực tế cho thấy Viettel Post từng mất 28 năm để tự xây dựng 1.500 bưu cục theo mô hình truyền thống. Tuy nhiên, chỉ trong vòng một năm gần đây, nhờ chuyển sang xã hội hóa, doanh nghiệp đã mở thêm được 700 điểm mới.
Việc mở rộng hạ tầng nhanh và hiệu quả không chỉ giúp tăng tốc lưu chuyển thương mại, mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh của toàn nền
kinh tế. Dưới góc độ kinh tế – xã hội, chiến lược huy động 33.000 tỷ đồng từ cộng đồng có thể xem là quá trình “nền tảng hóa” logistics, biến logistics từ một ngành dịch vụ thuần túy thành một hạ tầng mở cho phát triển.
Giá trị gia tăng của ngành được chia sẻ lại cho hộ kinh doanh, tài xế xe tải nhỏ và chủ cửa hàng tạp hóa tham gia mạng lưới, qua đó tạo sinh kế và lan tỏa lợi ích phát triển.
Công nghệ và vị thế mới của logistics Việt Nam
Theo đánh giá của Vietnam Report, trong cuộc cạnh tranh gay gắt với các doanh nghiệp logistics quốc tế, Viettel Post tạo khác biệt nhờ sự cộng hưởng giữa mạng lưới rộng khắp và công nghệ lõi “Make in Vietnam”. Doanh nghiệp đã xây dựng hệ thống quản trị vận hành dựa trên Big Data, cho phép định tuyến và giám sát thời gian thực, xử lý hàng triệu đơn hàng mỗi ngày với độ chính xác cao.
Song song đó, chuỗi cung ứng được tái cấu trúc theo mô hình đa tầng, tích hợp các công nghệ tự động hóa như robot và dây chuyền chia chọn cross-belt, giúp rút ngắn thời gian giao hàng chặng cuối và đáp ứng tốt sự bùng nổ của thương mại điện tử.
Theo ông Nguyễn Duy Minh, Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), giải pháp logistics toàn trình của Viettel Post là minh chứng cho tư duy làm chủ công nghệ và phát triển bài bản. Đây là nhân tố quan trọng giúp khách hàng hưởng lợi bền vững, đồng thời góp phần nâng cao vị thế của ngành logistics Việt Nam trong chuỗi giá trị thương mại toàn cầu.