https://kevesko.vn/20260607/vi-sao-quan-doi-viet-nam-mo-rong-thu-hut-nguoi-viet-toan-cau-va-chuyen-gia-quoc-te-42856949.html
Vì sao Quân đội Việt Nam mở rộng thu hút người Việt toàn cầu và chuyên gia quốc tế?
Vì sao Quân đội Việt Nam mở rộng thu hút người Việt toàn cầu và chuyên gia quốc tế?
Sputnik Việt Nam
Khi năng lực quốc phòng ngày càng gắn chặt với công nghệ, dữ liệu và tri thức, sức mạnh quân sự không còn chỉ được đo bằng quân số hay khí tài. Việc Bộ Quốc... 07.06.2026, Sputnik Việt Nam
2026-06-07T07:39+0700
2026-06-07T07:39+0700
2026-06-07T07:39+0700
việt nam
quan điểm-ý kiến
quốc phòng
bộ quốc phòng việt nam
quan hệ quốc tế
nhân sự
công nghệ
khoa học và công nghệ
quân sự
thế giới
https://cdn.img.kevesko.vn/img/07ea/01/09/40626689_0:35:660:406_1920x0_80_0_0_1df2f9e0769cdeacb3a8df0314b8bb33.jpg
Theo quy định mới tại Thông tư số 50/2026/TT-BQP, phạm vi đối tượng được thu hút tham gia thực hiện các nhiệm vụ quan trọng, chiến lược của Quân đội đã được mở rộng đáng kể, bao gồm cá nhân là người Việt Nam trong và ngoài nước, người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài và người nước ngoài có trình độ chuyên môn cao.Sự tiếp nối của tư duy “chiêu hiền đãi sĩ”Trao đổi với Sputnik, Đại tá Nguyễn Minh Tâm - chuyên gia an ninh chính trị cho rằng, việc mở rộng đối tượng thu hút tới người Việt Nam ở nước ngoài và người nước ngoài không nên được nhìn nhận như một sự thay đổi đột ngột trong tư duy phát triển nguồn nhân lực quốc phòng, mà là sự tiếp nối của truyền thống “chiêu hiền đãi sĩ” đã có từ lâu trong lịch sử Việt Nam.Theo ông, trong lịch sử Việt Nam, tư tưởng trọng dụng nhân tài luôn được đặt ở vị trí đặc biệt, từ quan niệm “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” thời Lê Thánh Tông, “Chiếu cầu hiền” của vua Quang Trung - Nguyễn Huệ đến cách Chủ tịch Hồ Chí Minh tập hợp đội ngũ trí thức, nhân sĩ, kể cả những người từng làm việc trong bộ máy cũ hoặc học tập ở nước ngoài để tham gia kiến thiết đất nước.Điểm khác biệt của giai đoạn hiện nay, theo giới quan sát, nằm ở tính chất của môi trường cạnh tranh chiến lược. Nếu trong quá khứ, ưu thế quốc phòng phụ thuộc nhiều vào khả năng huy động nhân lực và trang bị, thì ngày nay năng lực quân sự ngày càng gắn chặt với đổi mới công nghệ, nghiên cứu - phát triển và tốc độ tiếp cận tri thức tiên tiến.Đằng sau những hệ thống phòng thủ hiện đại không chỉ là vũ khí hay khí tài, mà còn là đội ngũ nhà khoa học, kỹ sư, chuyên gia công nghệ và những “bộ não chiến lược” có khả năng tạo ra đột phá về năng lực tự chủ công nghệ quốc phòng.Từ chuyên gia quốc tế thời chiến đến cơ chế thu hút nhân tài toàn cầuTheo Đại tá Nguyễn Minh Tâm, việc tiếp nhận tri thức và chuyên môn quốc tế thực tế không phải điều mới trong lịch sử phát triển năng lực quốc phòng của Việt Nam.Trong các cuộc kháng chiến, Việt Nam từng thu hút và sử dụng hiệu quả đội ngũ trí thức, nhà khoa học trên nhiều lĩnh vực. Điển hình trong kháng chiến chống Mỹ, Việt Nam đã tiếp nhận nhiều đoàn chuyên gia từ các nước xã hội chủ nghĩa anh em, nổi bật là đoàn chuyên gia quân sự Liên Xô.Chỉ tính từ tháng 3/1965 đến tháng 12/1974, Liên Xô đã cử hàng nghìn tướng lĩnh, sĩ quan và quân nhân sang hỗ trợ Việt Nam vận hành, làm chủ các khí tài quân sự hiện đại thời điểm đó, từ hệ thống tên lửa phòng không S-75, máy bay MiG đến radar cảnh giới, xe tăng và nhiều trang bị kỹ thuật khác.Khi “nhập khẩu chất xám” trở thành một phần của năng lực quốc phòngTuy nhiên, điều khác biệt của giai đoạn hiện nay nằm ở tính chất của môi trường cạnh tranh chiến lược.Nếu trong quá khứ, lợi thế quốc phòng phụ thuộc nhiều vào năng lực huy động nhân lực và trang bị, thì hiện nay, cạnh tranh quân sự ngày càng gắn chặt với đổi mới công nghệ, năng lực nghiên cứu - phát triển và tốc độ tiếp cận tri thức tiên tiến.Chính vì vậy, khả năng tiếp cận các nguồn “chất xám” chất lượng cao, kể cả từ bên ngoài biên giới quốc gia, trở thành một biến số ngày càng quan trọng.Theo Đại tá Tâm, việc tiếp nhận tri thức và chuyên môn quốc tế không phải là điều mới trong lịch sử phát triển năng lực quốc phòng của Việt Nam. Điểm mới hiện nay là cách tiếp cận mang tính thể chế và dài hạn hơn, thông qua cơ chế thu hút nhân tài được quy định cụ thể bằng nghị định và thông tư.Ở góc độ chính sách, Nghị định 363 của Chính phủ và Thông tư 50 của Bộ Quốc phòng đã mở rộng đáng kể phạm vi đối tượng có thể tham gia các nhiệm vụ quan trọng, chiến lược của quân đội, bao gồm cá nhân là người Việt Nam trong và ngoài nước, người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài và người nước ngoài.Có lẽ, điều đáng chú ý nhất không chỉ nằm ở việc mở rộng thêm một nhóm đối tượng, mà ở sự thay đổi trong cách nhìn về nguồn lực quốc phòng trong thời đại mới.Khi cạnh tranh chiến lược ngày càng gắn với công nghệ và tri thức, sức mạnh quốc gia không còn chỉ được đo bằng số lượng khí tài, mà còn ở khả năng tìm kiếm, kết nối và phát huy những “chất xám” tốt nhất, dù ở trong hay ngoài biên giới.
https://kevesko.vn/20260522/chu-tich-hoi-dong-hai-quan-cho-rang-yeu-to-quan-su-dang-ngay-cang-gia-tang-trong-chinh-tri-toan-cau-42671835.html
https://kevesko.vn/20260523/su-ho-tro-cua-cac-chuyen-gia-lien-xo-cho-viet-nam-nhung-nam-chien-tranh-42655817.html
https://kevesko.vn/20260506/viet-nam-mang-73-san-pham-cong-nghe-quoc-phong-ra-san-choi-toan-cau-42447375.html
https://kevesko.vn/20260521/bo-truong-quoc-phong-nga-belousov-viet-nam-la-doi-tac-lau-dai-va-dang-tin-cay-cua-nga-o-dong-nam-a-42658767.html
Sputnik Việt Nam
moderator.vn@sputniknews.com
+74956456601
MIA „Rossiya Segodnya“
2026
Taras Ivanov
https://cdn.img.kevesko.vn/img/921/33/9213389_0:189:511:700_100x100_80_0_0_45fe7a54df37496801dfdab04a46c8a3.jpg
Taras Ivanov
https://cdn.img.kevesko.vn/img/921/33/9213389_0:189:511:700_100x100_80_0_0_45fe7a54df37496801dfdab04a46c8a3.jpg
tin thời sự
vn_VN
Sputnik Việt Nam
moderator.vn@sputniknews.com
+74956456601
MIA „Rossiya Segodnya“
https://cdn.img.kevesko.vn/img/07ea/01/09/40626689_37:0:624:440_1920x0_80_0_0_771be5d867126bf730fa10b994319354.jpgSputnik Việt Nam
moderator.vn@sputniknews.com
+74956456601
MIA „Rossiya Segodnya“
Taras Ivanov
https://cdn.img.kevesko.vn/img/921/33/9213389_0:189:511:700_100x100_80_0_0_45fe7a54df37496801dfdab04a46c8a3.jpg
việt nam, quan điểm-ý kiến, quốc phòng, bộ quốc phòng việt nam, quan hệ quốc tế, nhân sự, công nghệ, khoa học và công nghệ, quân sự, thế giới, an ninh
việt nam, quan điểm-ý kiến, quốc phòng, bộ quốc phòng việt nam, quan hệ quốc tế, nhân sự, công nghệ, khoa học và công nghệ, quân sự, thế giới, an ninh
Vì sao Quân đội Việt Nam mở rộng thu hút người Việt toàn cầu và chuyên gia quốc tế?
Khi năng lực quốc phòng ngày càng gắn chặt với công nghệ, dữ liệu và tri thức, sức mạnh quân sự không còn chỉ được đo bằng quân số hay khí tài. Việc Bộ Quốc phòng Việt Nam mở rộng đối tượng thu hút nhân tài tới người Việt Nam ở nước ngoài và cả người nước ngoài cho thấy một chuyển động đáng chú ý hơn trong tư duy phát triển nguồn lực quốc phòng.
Theo quy định mới tại Thông tư số 50/2026/TT-BQP, phạm vi đối tượng được thu hút tham gia thực hiện các nhiệm vụ quan trọng, chiến lược của Quân đội đã được mở rộng đáng kể, bao gồm cá nhân là người Việt Nam trong và ngoài nước, người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài và
người nước ngoài có trình độ chuyên môn cao.
Sự tiếp nối của tư duy “chiêu hiền đãi sĩ”
Trao đổi với Sputnik, Đại tá Nguyễn Minh Tâm - chuyên gia an ninh chính trị cho rằng, việc mở rộng đối tượng thu hút tới người Việt Nam ở nước ngoài và người nước ngoài không nên được nhìn nhận như một sự thay đổi đột ngột trong tư duy phát triển nguồn nhân lực quốc phòng, mà là sự tiếp nối của truyền thống “chiêu hiền đãi sĩ” đã có từ lâu trong lịch sử Việt Nam.
“Ngày nay, trong điều kiện hoàn cảnh mới, cùng với chính sách đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ và hội nhập quốc tế, với tinh thần tự lực tự cường kết hợp với mở rộng quan hệ quốc tế, chính sách thu hút nhân tài của Việt Nam trên các lĩnh vực quốc phòng và an ninh không hẳn là sự thay đổi trong tư duy phát triển nguồn nhân lực quốc phòng của Việt Nam mà là sự tiếp nối truyền thống “chiêu hiền đãi sĩ” với mục tiêu xây dựng một đất nước Việt Nam cường thịnh, chủ động hội nhập, kiến tạo hòa bình và hợp tác; đồng thời tăng cường tiềm lực quốc phòng và an ninh thông qua việc tiếp cận và khai thác các nguồn “chất xám” trong và ngoài nước, các phát minh sáng chế tiên tiến để bảo vệ Tổ quốc từ sớm từ xa, góp phần giữ gìn hòa bình trong khu vực và trên thế giới”, Đại tá nhận định với Sputnik.
Theo ông, trong lịch sử Việt Nam, tư tưởng trọng dụng nhân tài luôn được đặt ở vị trí đặc biệt, từ quan niệm “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” thời Lê Thánh Tông, “Chiếu cầu hiền” của vua Quang Trung - Nguyễn Huệ đến cách Chủ tịch Hồ Chí Minh tập hợp đội ngũ trí thức, nhân sĩ, kể cả những người từng làm việc trong bộ máy cũ hoặc học tập ở nước ngoài để tham gia kiến thiết đất nước.
Điểm khác biệt của giai đoạn hiện nay, theo giới quan sát, nằm ở tính chất của môi trường cạnh tranh chiến lược. Nếu trong quá khứ, ưu thế quốc phòng phụ thuộc nhiều vào khả năng huy động nhân lực và trang bị, thì ngày nay năng lực quân sự ngày càng gắn chặt với đổi mới công nghệ, nghiên cứu - phát triển và tốc độ tiếp cận tri thức tiên tiến.
Đằng sau những hệ thống phòng thủ hiện đại không chỉ là vũ khí hay khí tài, mà còn là đội ngũ nhà khoa học, kỹ sư, chuyên gia công nghệ và những “bộ não chiến lược” có khả năng tạo ra đột phá về năng lực tự chủ
công nghệ quốc phòng.
Từ chuyên gia quốc tế thời chiến đến cơ chế thu hút nhân tài toàn cầu
Theo Đại tá Nguyễn Minh Tâm, việc tiếp nhận tri thức và chuyên môn quốc tế thực tế không phải điều mới trong lịch sử phát triển năng lực quốc phòng của Việt Nam.
Trong các cuộc kháng chiến, Việt Nam từng thu hút và sử dụng hiệu quả đội ngũ trí thức, nhà khoa học trên nhiều lĩnh vực. Điển hình trong kháng chiến chống Mỹ, Việt Nam đã tiếp nhận nhiều đoàn chuyên gia từ các nước xã hội chủ nghĩa anh em, nổi bật là đoàn chuyên gia quân sự Liên Xô.
Chỉ tính từ tháng 3/1965 đến tháng 12/1974,
Liên Xô đã cử hàng nghìn tướng lĩnh, sĩ quan và quân nhân sang hỗ trợ Việt Nam vận hành, làm chủ các khí tài quân sự hiện đại thời điểm đó, từ hệ thống tên lửa phòng không S-75, máy bay MiG đến radar cảnh giới, xe tăng và nhiều trang bị kỹ thuật khác.
Khi “nhập khẩu chất xám” trở thành một phần của năng lực quốc phòng
Tuy nhiên, điều khác biệt của giai đoạn hiện nay nằm ở tính chất của môi trường cạnh tranh chiến lược.
Nếu trong quá khứ, lợi thế quốc phòng phụ thuộc nhiều vào năng lực huy động nhân lực và trang bị, thì hiện nay, cạnh tranh quân sự ngày càng gắn chặt với đổi mới công nghệ, năng lực nghiên cứu - phát triển và tốc độ tiếp cận tri thức tiên tiến.
Chính vì vậy, khả năng tiếp cận các nguồn “chất xám” chất lượng cao, kể cả từ bên ngoài biên giới quốc gia, trở thành một biến số ngày càng quan trọng.
Theo Đại tá Tâm, việc tiếp nhận tri thức và chuyên môn quốc tế không phải là điều mới trong lịch sử phát triển năng lực quốc phòng của Việt Nam. Điểm mới hiện nay là cách tiếp cận mang tính thể chế và dài hạn hơn, thông qua cơ chế thu hút nhân tài được quy định cụ thể bằng nghị định và thông tư.
“Cùng với chế độ sử dụng chuyên gia theo các hiệp định song phương về quân sự - quốc phòng mà Chính phủ Việt Nam ký kết với các chính phủ đối tác, chế độ thu hút và trọng dụng nhân tài trên lĩnh vực quân sự - quốc phòng trở thành một “kênh nhập khẩu” lao động chất lượng cao quan trọng, phối kết hợp với nguồn nhân lực chất lượng cao trong nước để tạo nên các kết quả nghiên cứu cơ bản và ứng dụng trên lĩnh vực quân sự - quốc phòng, nhằm mục tiêu tiếp tục củng cố tiềm lực quốc phòng của Việt Nam thông qua việc nâng cấp, tăng cường mạnh mẽ yếu tố con người trong sự nghiệp bảo vệ vững chắc Tổ Quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa”, Đại tá nêu quan điểm.
Ở góc độ chính sách, Nghị định 363 của Chính phủ và Thông tư 50 của Bộ Quốc phòng đã mở rộng đáng kể phạm vi đối tượng có thể tham gia các nhiệm vụ quan trọng, chiến lược của quân đội, bao gồm cá nhân là người Việt Nam trong và ngoài nước, người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài và người nước ngoài.
“Các cơ chế được áp dụng theo Nghị định 363/2025/NĐ-CP và Thông tư 50/2026/TT-BQP bảo đảm tạo sức hấp dẫn đối với nguồn nhân lực chất lượng cao ở cả trong nước và ngoài nước trên lĩnh vực quân sự - quốc phòng nhằm tăng cường củng cố quốc phòng của đất nước; đồng thời cũng đủ chặt chẽ để đảm bảo an ninh quốc gia trên lĩnh vực trọng yếu hàng đầu của đất nước.
Có lẽ, điều đáng chú ý nhất không chỉ nằm ở việc mở rộng thêm một nhóm đối tượng, mà ở sự thay đổi trong cách nhìn về nguồn lực quốc phòng trong thời đại mới.
Khi cạnh tranh chiến lược ngày càng gắn với công nghệ và tri thức, sức mạnh quốc gia không còn chỉ được đo bằng số lượng khí tài, mà còn ở khả năng tìm kiếm, kết nối và phát huy những “chất xám” tốt nhất, dù ở trong hay ngoài biên giới.